| 501 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 03/03/1991 3rd Mar. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4094-22/VMTC | | 25/04/2022 25th Apr. 202216508196002 | 25/04/2027 25th Apr. 2027 | | | |
| 502 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1980 4th Aug. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3528-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 503 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 03/03/1991 3rd Mar. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 14822-21/VMTC | | 06/12/2021 6th Dec. 202116387236002 | 06/12/2026 6th Dec. 2026 | | | |
| 504 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 03/03/1991 3rd Mar. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 14024-21/VMTC | | 03/12/2021 3rd Dec. 202116384644002 | 03/12/2026 3rd Dec. 2026 | | | |
| 505 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1986 2nd Apr. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10648-21/VMTC | | 20/09/2021 20th Sep. 202116320708002 | 20/09/2026 20th Sep. 2026 | | | |
| 506 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/06/1997 15th Jun. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0666-21/VMTC | | 15/01/2021 15th Jan. 202116106436002 | 15/01/2026 15th Jan. 2026 | | | |
| 507 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/06/1997 15th Jun. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0485-21/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 508 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/06/1997 15th Jun. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0115-21/VMTC | | 05/01/2021 5th Jan. 202116097796002 | 05/01/2026 5th Jan. 2026 | | | |
| 509 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1992 15th Apr. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 7300-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 510 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1992 15th Apr. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 6969-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 511 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1982 15th Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0502R-19/VMTC | | 09/01/2020 9th Jan. 202015785028002 | 09/01/2025 9th Jan. 2025 | | | |
| 512 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 30/07/1984 30th Jul. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5502R-18/VMTC | | 22/09/2018 22nd Sep. 201815375492002 | 22/09/2023 22nd Sep. 2023 | | | |
| 513 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 13/07/1991 13th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 5350-18/VMTC | | 14/09/2018 14th Sep. 201815368580002 | 14/09/2023 14th Sep. 2023 | | | |
| 514 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 13/07/1991 13th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 5400-18/VMTC | | 19/09/2018 19th Sep. 201815372900002 | 19/09/2023 19th Sep. 2023 | | | |
| 515 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 13/07/1991 13th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 5143-18/VMTC | | 05/09/2018 5th Sep. 201815360804002 | 05/09/2023 5th Sep. 2023 | | | |
| 516 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 13/07/1991 13th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5370-18/VMTC | | 14/09/2018 14th Sep. 201815368580002 | 14/09/2023 14th Sep. 2023 | | | |
| 517 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1978 12th Oct. 1978 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0220-17/VMTC | | 10/01/2017 10th Jan. 201714839812000 | 10/01/2022 10th Jan. 2022 | | | |
| 518 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1978 12th Oct. 1978 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 0197-17/VMTC | | 10/01/2017 10th Jan. 201714839812000 | 10/01/2022 10th Jan. 2022 | | | |
| 519 |
Mr.
Nguyễn Thế Anh
Nguyen The Anh
nguyen the anh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1988 14th Oct. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0748-17/VMTC | | 14/02/2017 14th Feb. 201714870052000 | 14/02/2022 14th Feb. 2022 | | | |
| 520 |
Mr.
Nguyễn Thế Tuấn Anh
Nguyen The Tuan Anh
nguyen the tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1997 20th Jul. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2370-22/VMTC | | 08/03/2022 8th Mar. 202216466724002 | 08/03/2027 8th Mar. 2027 | | | |
| 521 |
Mr.
Nguyễn Tiến Anh
Nguyen Tien Anh
nguyen tien anh
Việt Nam
viet nam
| 27/04/1994 27th Apr. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2628-24/VMTC | | 04/09/2024 4th Sep. 202417253828002 | 04/09/2029 4th Sep. 2029 | | | |
| 522 |
Mr.
Nguyễn Tiến Anh
Nguyen Tien Anh
nguyen tien anh
Việt Nam
viet nam
| 27/04/1994 27th Apr. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3031-18/VMTC | | 25/05/2018 25th May. 201815271812000 | 25/05/2023 25th May. 2023 | | | |
| 523 |
Mr.
Nguyễn Tiến Anh
Nguyen Tien Anh
nguyen tien anh
Việt Nam
viet nam
| 27/04/1994 27th Apr. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2828-18/VMTC | | 11/03/2019 11th Mar. 201915522372002 | 11/03/2024 11th Mar. 2024 | | | |
| 524 |
Mr.
Nguyễn Trung Anh
Nguyen Trung Anh
nguyen trung anh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1998 20th Dec. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7902-20/VMTC | | 05/09/2020 5th Sep. 202015992388002 | 05/09/2025 5th Sep. 2025 | | | |
| 525 |
Mr.
Nguyễn Trung Anh
Nguyen Trung Anh
nguyen trung anh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1998 20th Dec. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 11625-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 526 |
Mr.
Nguyễn Trung Anh
Nguyen Trung Anh
nguyen trung anh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1998 20th Dec. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 11607-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 527 |
Mr.
Nguyễn Trung Anh
Nguyen Trung Anh
nguyen trung anh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1998 20th Dec. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9528-21/VMTC | | 15/08/2021 15th Aug. 202116289604002 | 15/08/2026 15th Aug. 2026 | | | |
| 528 |
Mr.
Nguyễn Trí Anh
Nguyen Tri Anh
nguyen tri anh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1991 6th Nov. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15549-21/VMTC | | 21/12/2021 21st Dec. 202116400196002 | 21/12/2026 21st Dec. 2026 | | | |
| 529 |
Mr.
Nguyễn Trọng Phúc Anh
Nguyen Trong Phuc Anh
nguyen trong phuc anh
Việt Nam
viet nam
| 08/01/1987 8th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5221-22/VMTC | | 24/05/2022 24th May. 202216533252002 | 24/05/2027 24th May. 2027 | | | |
| 530 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Value Added Course-Engine Room Machinery Equipment Opreation and Maintenance | | | 0021-25/VEOM-VOS | CE | 30/07/2025 30th Jul. 202517538084002 | 30/07/2030 30th Jul. 2030 | | | |
| 531 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | điều tra tai nạn sự cố
Safety Officer, Risk And Incident Investigation | | | 0027-25/SRII-VOS | CE | 12/07/2025 12th Jul. 202517522532002 | 12/07/2030 12th Jul. 2030 | | | |
| 532 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | ShipBoard Safety Officer | | | 023-25/SBSO-VOS | CE | 21/07/2025 21st Jul. 202517530308002 | 21/07/2030 21st Jul. 2030 | | | |
| 533 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RISK ASSESSMENT & MANAGEMENT | | | 0022-25/RISK-VOS | CE | 17/07/2025 17th Jul. 202517526852002 | 17/07/2030 17th Jul. 2030 | | | |
| 534 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operation and Maintenance of Power Plant With Voltage of Excess 1000 Volts | | | 0020-25/PVOL-VOS | CE | 28/06/2025 28th Jun. 202517510436002 | 28/06/2030 28th Jun. 2030 | | | |
| 535 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | ShipBoard Mental Health Awareness | | | 0023-25/MHEA-VOS | CE | 30/07/2025 30th Jul. 202517538084002 | 30/07/2030 30th Jul. 2030 | | | |
| 536 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Enclosed Spaces Entry | | | 0043-25/ESE-VOS | CE | 03/07/2025 3rd Jul. 202517514756002 | 03/07/2030 3rd Jul. 2030 | | | |
| 537 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Cyber Security Officer | | | 0027-25/CySO-VOS | CE | 09/07/2025 9th Jul. 202517519940002 | 09/07/2030 9th Jul. 2030 | | | |
| 538 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1991 15th May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0271-26/VMTC | | 07/02/2026 7th Feb. 202617703972002 | 07/02/2031 7th Feb. 2031 | | | Cấp mới |
| 539 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1993 8th Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 017-25/IMDG-VMTC | | 13/09/2025 13th Sep. 202517576964002 | 13/09/2030 13th Sep. 2030 | | | Cấp mới |
| 540 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1993 8th Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Hatch Cover | | | 007-25/HAT-VMTC | | 05/09/2025 5th Sep. 202517570052002 | 05/09/2030 5th Sep. 2030 | | | Cấp mới |
| 541 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1993 8th Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2565-25/VMTC | | 05/09/2025 5th Sep. 202517570052002 | 05/09/2030 5th Sep. 2030 | | | |
| 542 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1993 8th Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2319-25/VMTC | | 08/08/2030 8th Aug. 203019123524002 | 08/08/2030 8th Aug. 2030 | | | |
| 543 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1973 24th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1362-25/VMTC | CE | 26/04/2025 26th Apr. 202517456004002 | 26/04/2030 26th Apr. 2030 | | | |
| 544 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1992 6th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1109-25/VMTC | | 08/04/2025 8th Apr. 202517440452002 | 08/04/2030 8th Apr. 2030 | | | |
| 545 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1992 6th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1046-25/VMTC | | 01/04/2025 1st Apr. 202517434404002 | 01/04/2030 1st Apr. 2030 | | | |
| 546 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1985 25th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2404-24/VMTC | | 15/08/2024 15th Aug. 202417236548002 | 15/08/2029 15th Aug. 2029 | | | |
| 547 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1969 30th Aug. 1969 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 4464R-18/VMTC | | 09/08/2018 9th Aug. 201815337476000 | 09/08/2023 9th Aug. 2023 | | | |
| 548 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1969 30th Aug. 1969 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0216R-24/VMTC | | 25/01/2024 25th Jan. 202417061156002 | 25/01/2029 25th Jan. 2029 | | | |
| 549 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 01/08/1991 1st Aug. 1991 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 6065-23/VMTC | | 31/12/2023 31st Dec. 202317039556002 | 31/12/2028 31st Dec. 2028 | | | |
| 550 |
Mr.
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyen Tuan Anh
nguyen tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 01/08/1991 1st Aug. 1991 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5975-23/VMTC | | 23/12/2023 23rd Dec. 202317032644002 | 23/12/2028 23rd Dec. 2028 | | | |