| 651 |
Mr.
Phạm Bùi Anh
Pham Bui Anh
pham bui anh
Việt Nam
viet nam
| 04/11/1993 4th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2359-21/VMTC | | 06/03/2021 6th Mar. 202116149636002 | 06/03/2026 6th Mar. 2026 | | | |
| 652 |
Mr.
Phạm Công Anh
Pham Cong Anh
pham cong anh
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1990 22nd Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3580R-25/VMTC | | 17/11/2025 17th Nov. 202517633124002 | 17/11/2030 17th Nov. 2030 | | | Gia hạn |
| 653 |
Mr.
Phạm Công Anh
Pham Cong Anh
pham cong anh
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1990 22nd Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3790-21/VMTC | | 05/04/2021 5th Apr. 202116175556002 | 05/04/2026 5th Apr. 2026 | | | |
| 654 |
Mr.
Phạm Công Anh
Pham Cong Anh
pham cong anh
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1990 22nd Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3638-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 655 |
Mr.
Phạm Dũng Anh
Pham Dung Anh
pham dung anh
Việt Nam
viet nam
| 23/07/2000 23rd Jul. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5229-22/VMTC | | 24/05/2022 24th May. 202216533252002 | 24/05/2027 24th May. 2027 | | | |
| 656 |
Mr.
Phạm Hải Anh
Pham Hai Anh
pham hai anh
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1984 8th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 15641R-21/VMTC | | 24/12/2021 24th Dec. 202116402788002 | 24/12/2026 24th Dec. 2026 | | | |
| 657 |
Mr.
Phạm Hải Anh
Pham Hai Anh
pham hai anh
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1984 8th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3008R-17/VMTC | | 06/06/2017 6th Jun. 201714966820000 | 06/06/2022 6th Jun. 2022 | | | |
| 658 |
Mr.
Phạm Hồng Anh
Pham Hong Anh
pham hong anh
Việt Nam
viet nam
| 25/10/1990 25th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 12325R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 659 |
Mr.
Phạm Hồng Anh
Pham Hong Anh
pham hong anh
Việt Nam
viet nam
| 25/10/1990 25th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6046R-18/VMTC | | 17/10/2018 17th Oct. 201815397092002 | 17/10/2023 17th Oct. 2023 | | | |
| 660 |
Mr.
Phạm Hồng Anh
Pham Hong Anh
pham hong anh
Việt Nam
viet nam
| 25/10/1990 25th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5580R-17/VMTC | | 14/10/2017 14th Oct. 201715079140000 | 14/10/2022 14th Oct. 2022 | | | |
| 661 |
Mr.
Phạm Minh Tuấn Anh
Pham Minh Tuan Anh
pham minh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1997 20th Aug. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0049-24/VMTC | | 08/01/2024 8th Jan. 202417046468002 | 08/01/2029 8th Jan. 2029 | | | |
| 662 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | ENGINE ROOM SIMULATOR FOR MAN - B&W MAIN ENGINE | | | 0033-25/EBW-VMTC | | 22/07/2025 22nd Jul. 202517531172002 | 22/07/2030 22nd Jul. 2030 | | | |
| 663 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | ENGINE ROOM SIMULATOR FOR WÄRTSILÄ MAIN ENGINE | | | 0025-25/EWA-VMTC | | 10/07/2025 10th Jul. 202517520804002 | 10/07/2030 10th Jul. 2030 | | | |
| 664 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0025-25/OBHS-VMTC | | 23/06/2025 23rd Jun. 202517506116002 | 23/06/2030 23rd Jun. 2030 | | | |
| 665 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2305R-24/VMTC | | 06/08/2024 6th Aug. 202417228772002 | 06/08/2029 6th Aug. 2029 | | | |
| 666 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2304R-24/VMTC | | 06/08/2024 6th Aug. 202417228772002 | 06/08/2029 6th Aug. 2029 | | | |
| 667 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2303R-24/VMTC | | 06/08/2024 6th Aug. 202417228772002 | 06/08/2029 6th Aug. 2029 | | | |
| 668 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3484-20/VMTC | | 06/05/2020 6th May. 202015886980002 | 06/05/2025 6th May. 2025 | | | |
| 669 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3991R-20/VMTC | | 25/05/2020 25th May. 202015903396002 | 25/05/2025 25th May. 2025 | | | |
| 670 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3881-20/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 671 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3794-20/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 672 |
Mr.
Phạm Nguyên Anh
Pham Nguyen Anh
pham nguyen anh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1987 12th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3681-20/VMTC | | 14/05/2020 14th May. 202015893892002 | 14/05/2025 14th May. 2025 | | | |
| 673 |
Mr.
Phạm Ngọc Anh
Pham Ngoc Anh
pham ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1985 15th May. 1985 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0282-23/TK-VMTC | | 27/09/2023 27th Sep. 202316957476002 | 27/09/2028 27th Sep. 2028 | | | |
| 674 |
Mr.
Phạm Ngọc Anh
Pham Ngoc Anh
pham ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 07/11/1987 7th Nov. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1228R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 675 |
Mr.
Phạm Ngọc Anh
Pham Ngoc Anh
pham ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1985 15th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0510R-19/VMTC | | 23/01/2019 23rd Jan. 201915481764002 | 15/01/2024 15th Jan. 2024 | | | |
| 676 |
Mr.
Phạm Ngọc Anh
Pham Ngoc Anh
pham ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1990 11th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2359-17/VMTC | | 05/05/2017 5th May. 201714939172000 | 05/05/2022 5th May. 2022 | | | |
| 677 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 5165R-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 678 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4009R-18/VMTC | | 13/07/2018 13th Jul. 201815314148000 | 13/07/2023 13th Jul. 2023 | | | |
| 679 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4167R-18/VMTC | | 21/07/2018 21st Jul. 201815321060000 | 21/07/2023 21st Jul. 2023 | | | |
| 680 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0115-23/TK-VMTC | | 24/03/2023 24th Mar. 202316795908002 | 24/03/2028 24th Mar. 2028 | | | |
| 681 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7337R-22/VMTC | | 22/09/2022 22nd Sep. 202216637796002 | 22/09/2027 22nd Sep. 2027 | | | |
| 682 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 7323R-22/VMTC | | 22/09/2022 22nd Sep. 202216637796002 | 22/09/2027 22nd Sep. 2027 | | | |
| 683 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 5552R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 684 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 5538R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 685 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 4604R-17/VMTC | | 24/08/2017 24th Aug. 201715035076000 | 24/08/2022 24th Aug. 2022 | | | |
| 686 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 3247R-17/VMTC | | 18/06/2017 18th Jun. 201714977188000 | 18/06/2022 18th Jun. 2022 | | | |
| 687 |
Mr.
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Pham Ngoc Tuan Anh
pham ngoc tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 30/06/1982 30th Jun. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4013R-17/VMTC | | 21/07/2017 21st Jul. 201715005700000 | 21/07/2022 21st Jul. 2022 | | | |
| 688 |
Mr.
Phạm Quang Anh
Pham Quang Anh
pham quang anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1985 6th Sep. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8270R-20/VMTC | | 15/09/2020 15th Sep. 202016001028002 | 15/09/2025 15th Sep. 2025 | | | |
| 689 |
Mr.
Phạm Quang Anh
Pham Quang Anh
pham quang anh
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1992 10th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4955-18/VMTC | | 29/08/2018 29th Aug. 201815354756002 | 29/08/2023 29th Aug. 2023 | | | |
| 690 |
Mr.
Phạm Quốc Anh
Pham Quoc Anh
pham quoc anh
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1996 11th Sep. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1641-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 691 |
Mr.
Phạm Quốc Anh
Pham Quoc Anh
pham quoc anh
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1995 8th Jun. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1775-19/VMTC | | 26/02/2019 26th Feb. 201915511140002 | 26/02/2024 26th Feb. 2024 | | | |
| 692 |
Mr.
Phạm Thế Anh
Pham The Anh
pham the anh
Việt Nam
viet nam
| 22/09/2001 22nd Sep. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4240-22/VMTC | | 27/04/2022 27th Apr. 202216509924002 | 27/04/2027 27th Apr. 2027 | | | |
| 693 |
Mr.
Phạm Thế Anh
Pham The Anh
pham the anh
Việt Nam
viet nam
| 22/09/2001 22nd Sep. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4219-22/VMTC | | 27/04/2022 27th Apr. 202216509924002 | 27/04/2027 27th Apr. 2027 | | | |
| 694 |
Mr.
Phạm Thế Anh
Pham The Anh
pham the anh
Việt Nam
viet nam
| 22/09/2001 22nd Sep. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4020-22/VMTC | | 22/04/2022 22nd Apr. 202216505604002 | 22/04/2027 22nd Apr. 2027 | | | |
| 695 |
Mr.
Phạm Thế Anh
Pham The Anh
pham the anh
Việt Nam
viet nam
| 15/10/1994 15th Oct. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5552-17/VMTC | | 11/10/2017 11th Oct. 201715076548000 | 11/10/2022 11th Oct. 2022 | | | |
| 696 |
Mr.
Phạm Tuấn Anh
Pham Tuan Anh
pham tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1989 25th Aug. 1989 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0035-26/SH-VMTC | | 26/02/2026 26th Feb. 202617720388002 | 26/02/2031 26th Feb. 2031 | | | Cấp mới |
| 697 |
Mr.
Phạm Tuấn Anh
Pham Tuan Anh
pham tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1989 25th Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0173R-26/VMTC | | 26/01/2026 26th Jan. 202617693604002 | 26/01/2031 26th Jan. 2031 | | | Gia hạn |
| 698 |
Mr.
Phạm Tuấn Anh
Pham Tuan Anh
pham tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1989 25th Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0172R-26/VMTC | | 26/01/2026 26th Jan. 202617693604002 | 26/01/2031 26th Jan. 2031 | | | Gia hạn |
| 699 |
Mr.
Phạm Tuấn Anh
Pham Tuan Anh
pham tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1989 25th Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0171R-26/VMTC | | 26/01/2026 26th Jan. 202617693604002 | 26/01/2031 26th Jan. 2031 | | | Gia hạn |
| 700 |
Mr.
Phạm Tuấn Anh
Pham Tuan Anh
pham tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 21/11/1995 21st Nov. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3555-25/VMTC | | 15/11/2025 15th Nov. 202517631396002 | 15/11/2030 15th Nov. 2030 | | | |