| 3101 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 4263R-23/VMTC | | 24/08/2023 24th Aug. 202316928100002 | 24/08/2028 24th Aug. 2028 | | | |
| 3102 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | | Huấn luyện Sỹ quan an ninh tàu biển
(Ship Security Officer) | | | 4262R-23/VMTC | | 24/08/2023 24th Aug. 202316928100002 | 24/08/2028 24th Aug. 2028 | | | |
| 3103 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 5306R-22/VMTC | | 30/05/2022 30th May. 202216538436002 | | | | |
| 3104 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4285R-22/VMTC | | 27/04/2022 27th Apr. 202216509924002 | 27/04/2027 27th Apr. 2027 | | | |
| 3105 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 4284R-22/VMTC | | 27/04/2022 27th Apr. 202216509924002 | 27/04/2027 27th Apr. 2027 | | | |
| 3106 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2398-22/VMTC | | 08/03/2022 8th Mar. 202216466724002 | 08/03/2027 8th Mar. 2027 | | | |
| 3107 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4995R-19/VMTC | | 09/06/2019 9th Jun. 201915600132002 | 09/06/2024 9th Jun. 2024 | | | |
| 3108 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1365R-19/VMTC | | 22/02/2019 22nd Feb. 201915507684002 | 22/02/2024 22nd Feb. 2024 | | | |
| 3109 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0409R-18/VMTC | | 19/01/2018 19th Jan. 201815162948000 | 19/01/2023 19th Jan. 2023 | | | |
| 3110 |
Mr.
Cố Đình Chương
Co Dinh Chuong
co dinh chuong
Việt Nam
viet nam
| 17/07/1993 17th Jul. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8326-22/VMTC | | 22/11/2022 22nd Nov. 202216690500002 | 22/11/2027 22nd Nov. 2027 | | | |
| 3111 |
Mr.
Cố Đình Chương
Co Dinh Chuong
co dinh chuong
Việt Nam
viet nam
| 17/07/1993 17th Jul. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8238-22/VMTC | | 14/11/2022 14th Nov. 202216683588002 | 14/11/2027 14th Nov. 2027 | | | |
| 3112 |
Mr.
Hoang Văn Chương
Hoang Van Chuong
hoang van chuong
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1990 15th Jan. 1990 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 1166-17/VMTC | | 07/03/2017 7th Mar. 201714888196000 | 07/03/2022 7th Mar. 2022 | | | |
| 3113 |
Mr.
Hoàng Văn Chương
Hoang Van Chuong
hoang van chuong
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1983 24th Apr. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 5987-21/VMTC | | 05/06/2021 5th Jun. 202116228260002 | 05/06/2026 5th Jun. 2026 | | | |
| 3114 |
Mr.
Hoàng Văn Chương
Hoang Van Chuong
hoang van chuong
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1983 24th Apr. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5972-21/VMTC | | 05/06/2021 5th Jun. 202116228260002 | 05/06/2026 5th Jun. 2026 | | | |
| 3115 |
Mr.
Hoàng Văn Chương
Hoang Van Chuong
hoang van chuong
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1983 24th Apr. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5949-21/VMTC | | 05/06/2021 5th Jun. 202116228260002 | 05/06/2026 5th Jun. 2026 | | | |
| 3116 |
Mr.
Hoàng Văn Chương
Hoang Van Chuong
hoang van chuong
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1990 15th Jan. 1990 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1001-17/VMTC | | 25/02/2017 25th Feb. 201714879556000 | 25/02/2022 25th Feb. 2022 | | | |
| 3117 |
Mr.
Hà Mạnh Chương
Ha Manh Chuong
ha manh chuong
Việt Nam
viet nam
| 13/06/1999 13th Jun. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1793-22/VMTC | | 28/02/2022 28th Feb. 202216459812002 | 28/02/2027 28th Feb. 2027 | | | |
| 3118 |
Mr.
Hà Ngọc Chương
Ha Ngoc Chuong
ha ngoc chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/09/1995 5th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7572-21/VMTC | | 07/07/2021 7th Jul. 202116255908002 | 07/07/2026 7th Jul. 2026 | | | |
| 3119 |
Mr.
Hà Ngọc Chương
Ha Ngoc Chuong
ha ngoc chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/09/1995 5th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 7556-21/VMTC | | 07/07/2021 7th Jul. 202116255908002 | 07/07/2026 7th Jul. 2026 | | | |
| 3120 |
Mr.
Hồ Văn Chương
Ho Van Chuong
ho van chuong
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1997 2nd Apr. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1839-24/VMTC | | 27/06/2024 27th Jun. 202417194212002 | 27/06/2029 27th Jun. 2029 | | | |
| 3121 |
Mr.
Hồ Văn Chương
Ho Van Chuong
ho van chuong
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1997 2nd Apr. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1665-24/VMTC | | 13/06/2024 13th Jun. 202417182116002 | 13/06/2029 13th Jun. 2029 | | | |
| 3122 |
Mr.
Hồ Văn Chương
Ho Van Chuong
ho van chuong
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1997 2nd Apr. 1997 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0815-23/VMTC | | 15/02/2023 15th Feb. 202316763940002 | 15/02/2028 15th Feb. 2028 | | | |
| 3123 |
Mr.
Hồ Văn Chương
Ho Van Chuong
ho van chuong
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1997 2nd Apr. 1997 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0793-23/VMTC | | 15/02/2023 15th Feb. 202316763940002 | 15/02/2028 15th Feb. 2028 | | | |
| 3124 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3349R-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 3125 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3211R-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 3126 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 9284-21/VMTC | | 06/08/2021 6th Aug. 202116281828002 | 06/08/2026 6th Aug. 2026 | | | |
| 3127 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 8630R-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 3128 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 8584R-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 3129 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8715R-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 3130 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3237R-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 3131 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1651-17/VMTC | | 31/03/2017 31st Mar. 201714908932000 | 31/03/2022 31st Mar. 2022 | | | |
| 3132 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1229-17/VMTC | | 07/03/2017 7th Mar. 201714888196000 | 07/03/2022 7th Mar. 2022 | | | |
| 3133 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1405-17/VMTC | | 17/03/2017 17th Mar. 201714896836000 | 17/03/2022 17th Mar. 2022 | | | |
| 3134 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1312-17/VMTC | | 13/03/2017 13th Mar. 201714893380000 | 13/03/2022 13th Mar. 2022 | | | |
| 3135 |
Mr.
Lê Thanh Chương
Le Thanh Chuong
le thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1498-17/VMTC | | 23/03/2017 23rd Mar. 201714902020000 | 23/03/2022 23rd Mar. 2022 | | | |
| 3136 |
Mr.
Lại Thế Chương
Lai The Chuong
lai the chuong
Việt Nam
viet nam
| 30/03/1993 30th Mar. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0738R-20/VMTC | | 18/01/2021 18th Jan. 202116109028002 | 18/01/2026 18th Jan. 2026 | | | |
| 3137 |
Mr.
Lại Thế Chương
Lai The Chuong
lai the chuong
Việt Nam
viet nam
| 30/03/1993 30th Mar. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0654R-21/VMTC | | 16/01/2021 16th Jan. 202116107300002 | 16/01/2026 16th Jan. 2026 | | | |
| 3138 |
Mr.
Lại Thế Chương
Lai The Chuong
lai the chuong
Việt Nam
viet nam
| 30/03/1993 30th Mar. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 0532R-21/VMTC | | 08/01/2021 8th Jan. 202116100388002 | 08/01/2026 8th Jan. 2026 | | | |
| 3139 |
Mr.
Lại Thế Chương
Lai The Chuong
lai the chuong
Việt Nam
viet nam
| 30/03/1993 30th Mar. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0447R-20/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 3140 |
Mr.
Nguyên Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7862-18/VMTC | | 20/12/2018 20th Dec. 201815452388002 | 20/12/2023 20th Dec. 2023 | | | |
| 3141 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 4039R-23/VMTC | | 30/06/2023 30th Jun. 202316880580002 | 30/06/2028 30th Jun. 2028 | | | |
| 3142 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 4032R-23/VMTC | | 30/06/2023 30th Jun. 202316880580002 | 30/06/2028 30th Jun. 2028 | | | |
| 3143 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 12/11/1962 12th Nov. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4324-21/VMTC | | 15/04/2021 15th Apr. 202116184196002 | 15/04/2026 15th Apr. 2026 | | | |
| 3144 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 12/11/1962 12th Nov. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4186-21/VMTC | | 10/04/2021 10th Apr. 202116179876002 | 10/04/2026 10th Apr. 2026 | | | |
| 3145 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1863-22/VMTC | | 03/03/2022 3rd Mar. 202216462404002 | 03/03/2027 3rd Mar. 2027 | | | |
| 3146 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1737-22/VMTC | | 28/02/2022 28th Feb. 202216459812002 | 28/02/2027 28th Feb. 2027 | | | |
| 3147 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1507R-22/VMTC | | 22/02/2022 22nd Feb. 202216454628002 | 22/02/2027 22nd Feb. 2027 | | | |
| 3148 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2026R-21/VMTC | | 02/03/2021 2nd Mar. 202116146180002 | 02/03/2026 2nd Mar. 2026 | | | |
| 3149 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6273R-17/VMTC | | 17/11/2017 17th Nov. 201715108516000 | 17/11/2022 17th Nov. 2022 | | | |
| 3150 |
Mr.
Nguyễn Văn Chương
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1978 11th Sep. 1978 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0203-17/VMTC | | 10/01/2017 10th Jan. 201714839812000 | 10/01/2022 10th Jan. 2022 | | | |