| 2901 |
Mr.
Lê Văn Chí
Le Van Chi
le van chi
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1983 10th Mar. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6471-19/VMTC | | 29/06/2019 29th Jun. 201915617412002 | 29/06/2024 29th Jun. 2024 | | | |
| 2902 |
Mr.
Lê Đức Chí
Le Duc Chi
le duc chi
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1988 26th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3763R-19/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 2903 |
Mr.
Lê Đức Chí
Le Duc Chi
le duc chi
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1988 26th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3560R-20/VMTC | | 07/05/2020 7th May. 202015887844002 | 07/05/2025 7th May. 2025 | | | |
| 2904 |
Mr.
Lê Đức Chí
Le Duc Chi
le duc chi
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1988 26th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4795R-17/VMTC | | 01/09/2017 1st Sep. 201715041988000 | 01/09/2022 1st Sep. 2022 | | | |
| 2905 |
Mr.
Lê Đức Chí
Le Duc Chi
le duc chi
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1988 26th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4815R-17/VMTC | | 01/09/2017 1st Sep. 201715041988000 | 01/09/2022 1st Sep. 2022 | | | |
| 2906 |
Mr.
Nguyễn Công Chí
Nguyen Cong Chi
nguyen cong chi
Việt Nam
viet nam
| 16/12/1990 16th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1623-20/VMTC | | 21/02/2020 21st Feb. 202015822180002 | 21/02/2025 21st Feb. 2025 | | | |
| 2907 |
Mr.
Nguyễn Hữu Chí
Nguyen Huu Chi
nguyen huu chi
Việt Nam
viet nam
| 20/01/1975 20th Jan. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0984-19/VMTC | | 14/02/2019 14th Feb. 201915500772002 | 14/02/2024 14th Feb. 2024 | | | |
| 2908 |
Mr.
Nguyễn Văn Chí
Nguyen Van Chi
nguyen van chi
Việt Nam
viet nam
| 06/06/1991 6th Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2886-24/VMTC | | 26/09/2024 26th Sep. 202417272836002 | 26/09/2029 26th Sep. 2029 | | | |
| 2909 |
Mr.
Nguyễn Văn Chí
Nguyen Van Chi
nguyen van chi
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1991 10th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 7805-22/VMTC | | 14/10/2022 14th Oct. 202216656804002 | 14/10/2027 14th Oct. 2027 | | | |
| 2910 |
Mr.
Nguyễn Văn Chí
Nguyen Van Chi
nguyen van chi
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1991 10th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 7791-22/VMTC | | 14/10/2022 14th Oct. 202216656804002 | 14/10/2027 14th Oct. 2027 | | | |
| 2911 |
Mr.
Nguyễn Văn Chí
Nguyen Van Chi
nguyen van chi
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1991 10th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 7781-22/VMTC | | 14/10/2022 14th Oct. 202216656804002 | 14/10/2027 14th Oct. 2027 | | | |
| 2912 |
Mr.
Nguyễn Văn Chí
Nguyen Van Chi
nguyen van chi
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1991 10th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 7309-22/VMTC | | 21/09/2022 21st Sep. 202216636932002 | 21/09/2027 21st Sep. 2027 | | | |
| 2913 |
Mr.
Nguyễn Xuân Chí
Nguyen Xuan Chi
nguyen xuan chi
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1993 26th Aug. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1006-24/VMTC | | 16/04/2024 16th Apr. 202417132004002 | 16/04/2029 16th Apr. 2029 | | | |
| 2914 |
Mr.
Nguyễn Xuân Chí
Nguyen Xuan Chi
nguyen xuan chi
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1993 26th Aug. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0891-18/VMTC | | 15/02/2018 15th Feb. 201815186276000 | 15/02/2023 15th Feb. 2023 | | | |
| 2915 |
Mr.
Phan Chí Chí
Phan Chi Chi
phan chi chi
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1999 12th Sep. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15460-21/VMTC | | 17/12/2021 17th Dec. 202116396740002 | 17/12/2026 17th Dec. 2026 | | | |
| 2916 |
Mr.
Phan Chí Chí
Phan Chi Chi
phan chi chi
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1999 12th Sep. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 15437-21/VMTC | | 17/12/2021 17th Dec. 202116396740002 | 17/12/2026 17th Dec. 2026 | | | |
| 2917 |
Mr.
Phan Chí Chí
Phan Chi Chi
phan chi chi
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1999 12th Sep. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 15392-21/VMTC | | 16/12/2021 16th Dec. 202116395876002 | 16/12/2026 16th Dec. 2026 | | | |
| 2918 |
Mr.
Phan Chí Chí
Phan Chi Chi
phan chi chi
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1999 12th Sep. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15128-21/VMTC | | 10/12/2021 10th Dec. 202116390692002 | 10/12/2026 10th Dec. 2026 | | | |
| 2919 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 28/04/1979 28th Apr. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1930R-24/VMTC | | 04/07/2024 4th Jul. 202417200260002 | 04/07/2029 4th Jul. 2029 | | | |
| 2920 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 28/04/1979 28th Apr. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7447R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2921 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 28/04/1979 28th Apr. 1979 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0464R-23/VMTC | | 06/02/2023 6th Feb. 202316756164002 | 06/02/2028 6th Feb. 2028 | | | |
| 2922 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 27/04/1979 27th Apr. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7444R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2923 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 28/07/1979 28th Jul. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7160-18/VMTC | | 20/11/2018 20th Nov. 201815426468002 | 20/11/2023 20th Nov. 2023 | | | |
| 2924 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 25/04/1979 25th Apr. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4098-17/VMTC | | 25/07/2017 25th Jul. 201715009156000 | 25/07/2022 25th Jul. 2022 | | | |
| 2925 |
Mr.
Phạm Văn Chí
Pham Van Chi
pham van chi
Việt Nam
viet nam
| 28/04/1979 28th Apr. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3588-17/VMTC | | 04/07/2017 4th Jul. 201714991012000 | 04/07/2022 4th Jul. 2022 | | | |
| 2926 |
Mr.
Đỗ Võ Chí
Do Vo Chi
do vo chi
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1993 2nd Jan. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9180-20/VMTC | | 15/10/2020 15th Oct. 202016026948002 | 15/10/2025 15th Oct. 2025 | | | |
| 2927 |
Mr.
Đỗ Võ Chí
Do Vo Chi
do vo chi
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1993 2nd Jan. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9141-20/VMTC | | 10/10/2020 10th Oct. 202016022628002 | 10/10/2025 10th Oct. 2025 | | | |
| 2928 |
Mr.
Đỗ Văn Chí
Do Van Chi
do van chi
Việt Nam
viet nam
| 25/07/1999 25th Jul. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 11952-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2929 |
Mr.
Đỗ Văn Chí
Do Van Chi
do van chi
Việt Nam
viet nam
| 25/07/1999 25th Jul. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11974-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2930 |
Mr.
Đỗ Đức Chí
Do Duc Chi
do duc chi
Việt Nam
viet nam
| 31/08/1979 31st Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0993-19/VMTC | | 14/02/2019 14th Feb. 201915500772002 | 14/02/2024 14th Feb. 2024 | | | |
| 2931 |
Mr.
Bùi Hữu Chín
Bui Huu Chin
bui huu chin
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1965 25th Jan. 1965 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 6332R-20/VMTC | | 05/07/2020 5th Jul. 202015938820002 | 05/07/2025 5th Jul. 2025 | | | |
| 2932 |
Mr.
Bùi Hữu Chín
Bui Huu Chin
bui huu chin
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1965 25th Jan. 1965 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6158R-20/VMTC | | 01/07/2020 1st Jul. 202015935364002 | 01/07/2025 1st Jul. 2025 | | | |
| 2933 |
Mr.
Nguyễn Khắc Chín
Nguyen Khac Chin
nguyen khac chin
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1988 19th Jun. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0013-25/ERS-VMTC | | 17/02/2025 17th Feb. 202517397252002 | 17/02/2030 17th Feb. 2030 | | | |
| 2934 |
Mr.
Nguyễn Khắc Chín
Nguyen Khac Chin
nguyen khac chin
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1988 19th Jun. 1988 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 1557-23/VMTC | | 14/03/2023 14th Mar. 202316787268002 | 14/03/2028 14th Mar. 2028 | | | |
| 2935 |
Mr.
Nguyễn Khắc Chín
Nguyen Khac Chin
nguyen khac chin
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1988 19th Jun. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1314-23/VMTC | | 06/03/2023 6th Mar. 202316780356002 | 06/03/2028 6th Mar. 2028 | | | |
| 2936 |
Mr.
Nguyễn Khắc Chín
Nguyen Khac Chin
nguyen khac chin
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1988 19th Jun. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4385-22/VMTC | | 29/04/2022 29th Apr. 202216511652002 | 29/04/2027 29th Apr. 2027 | | | |
| 2937 |
Mr.
Nguyễn Khắc Chín
Nguyen Khac Chin
nguyen khac chin
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1988 19th Jun. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4332-22/VMTC | | 29/04/2022 29th Apr. 202216511652002 | 29/04/2027 29th Apr. 2027 | | | |
| 2938 |
Mr.
Nguyễn Thắng Chín
Nguyen Thang Chin
nguyen thang chin
Việt Nam
viet nam
| 20/05/1973 20th May. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2614R-18/VMTC | | 07/05/2018 7th May. 201815256260000 | 07/05/2023 7th May. 2023 | | | |
| 2939 |
Mr.
Phạm Ngọc Chín
Pham Ngoc Chin
pham ngoc chin
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1974 10th Sep. 1974 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 6934-17/VMTC | | 21/12/2017 21st Dec. 201715137892000 | 21/12/2022 21st Dec. 2022 | | | |
| 2940 |
Mr.
Phạm Ngọc Chín
Pham Ngoc Chin
pham ngoc chin
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1974 10th Sep. 1974 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 6818-17/VMTC | | 15/12/2017 15th Dec. 201715132708000 | 15/12/2022 15th Dec. 2022 | | | |
| 2941 |
Mr.
Trần Xuân Chín
Tran Xuan Chin
tran xuan chin
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1976 16th Sep. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1543-25/VMTC | | 20/05/2025 20th May. 202517476740002 | 20/05/2030 20th May. 2030 | | | |
| 2942 |
Mr.
Vũ Quang Chín
Vu Quang Chin
vu quang chin
Việt Nam
viet nam
| 20/05/1970 20th May. 1970 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0097-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2943 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/02/1988 18th Feb. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 2013-23/VMTC | | 27/03/2023 27th Mar. 202316798500002 | 27/03/2028 27th Mar. 2028 | | | |
| 2944 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1991 28th Dec. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3990R-20/VMTC | | 25/05/2020 25th May. 202015903396002 | 25/05/2025 25th May. 2025 | | | |
| 2945 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1991 28th Dec. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3830R-20/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 2946 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1991 28th Dec. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3722R-20/VMTC | | 14/05/2020 14th May. 202015893892002 | 14/05/2025 14th May. 2025 | | | |
| 2947 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1991 28th Dec. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3518R-20/VMTC | | 06/05/2020 6th May. 202015886980002 | 06/05/2025 6th May. 2025 | | | |
| 2948 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1991 28th Dec. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1240R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2949 |
Mr.
Bùi Văn Chính
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1991 28th Dec. 1991 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 1468R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2950 |
Mr.
Cao Văn Chính
Cao Van Chinh
cao van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1987 9th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8741R-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |