| 2801 |
Mr.
Cao Văn Chuyển
Cao Van Chuyen
cao van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1994 9th Oct. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7641-22/VMTC | | 10/10/2022 10th Oct. 202216653348002 | 10/10/2027 10th Oct. 2027 | | | |
| 2802 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0323-23/VMTC | | 17/01/2023 17th Jan. 202316738884002 | 17/01/2028 17th Jan. 2028 | | | |
| 2803 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0286-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2804 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0266-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2805 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0078-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2806 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1988 3rd Feb. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1576R-25/VMTC | | 23/05/2025 23rd May. 202517479332002 | 23/05/2030 23rd May. 2030 | | | |
| 2807 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1984 8th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1891-21/VMTC | | 27/02/2021 27th Feb. 202116143588002 | 27/02/2026 27th Feb. 2026 | | | |
| 2808 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1984 8th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1664-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 2809 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1984 8th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1541-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 2810 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1988 3rd Feb. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 4891R-20/VMTC | | 15/06/2020 15th Jun. 202015921540002 | 15/06/2025 15th Jun. 2025 | | | |
| 2811 |
Mr.
Phạm Mạnh Chuyển
Pham Manh Chuyen
pham manh chuyen
Việt Nam
viet nam
| 24/11/1984 24th Nov. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0455R-20/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2812 |
Mr.
Bùi Văn Chuân
Bui Van Chuan
bui van chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1989 4th Apr. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3965-22/VMTC | | 21/04/2022 21st Apr. 202216504740002 | 21/04/2027 21st Apr. 2027 | | | |
| 2813 |
Mr.
Bùi Văn Chuân
Bui Van Chuan
bui van chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1989 4th Apr. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2698-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2814 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuân
Nguyen Van Chuan
nguyen van chuan
Việt Nam
viet nam
| 16/02/1987 16th Feb. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11830-21/VMTC | | 20/10/2021 20th Oct. 202116346628002 | 20/10/2026 20th Oct. 2026 | | | |
| 2815 |
Mr.
Nguyễn Đức Chuân
Nguyen Duc Chuan
nguyen duc chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1977 1st Jan. 1977 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0956-19/VMTC | | 15/02/2019 15th Feb. 201915501636002 | 15/02/2024 15th Feb. 2024 | | | |
| 2816 |
Mr.
Nguyễn Đức Chuân
Nguyen Duc Chuan
nguyen duc chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1977 1st Jan. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0264-19/VMTC | | 15/01/2019 15th Jan. 201915474852002 | 15/01/2024 15th Jan. 2024 | | | |
| 2817 |
Mr.
Ngô Minh Chuân
Ngo Minh Chuan
ngo minh chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1976 1st Jan. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4676-19/VMTC | | 15/05/2019 15th May. 201915578532002 | 15/05/2024 15th May. 2024 | | | |
| 2818 |
Mr.
Ngô Minh Chuân
Ngo Minh Chuan
ngo minh chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1976 1st Jan. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4817-19/VMTC | | 25/04/2019 25th Apr. 201915561252002 | 25/04/2024 25th Apr. 2024 | | | |
| 2819 |
Mr.
Hoàng Văn Chuẩn
Hoang Van Chuan
hoang van chuan
Việt Nam
viet nam
| 23/07/1982 23rd Jul. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6856R-18/VMTC | | 12/11/2018 12th Nov. 201815419556002 | 12/11/2023 12th Nov. 2023 | | | |
| 2820 |
Mr.
Lê Bá Chuẩn
Le Ba Chuan
le ba chuan
Việt Nam
viet nam
| 25/12/1995 25th Dec. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7979R-22/VMTC | | 28/10/2022 28th Oct. 202216668900002 | 28/10/2027 28th Oct. 2027 | | | |
| 2821 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuẩn
Nguyen Van Chuan
nguyen van chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/07/1989 4th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 3262-24/VMTC | | 22/10/2024 22nd Oct. 202417295300002 | 22/10/0209 22nd Oct. 0209 | | | |
| 2822 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuẩn
Nguyen Van Chuan
nguyen van chuan
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1982 24th Mar. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1745-19/VMTC | | 26/02/2019 26th Feb. 201915511140002 | 26/02/2024 26th Feb. 2024 | | | |
| 2823 |
Mr.
Phạm Quốc Chuẩn
Pham Quoc Chuan
pham quoc chuan
Việt Nam
viet nam
| 15/09/1991 15th Sep. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1128-21/VMTC | | 15/02/2021 15th Feb. 202116133220002 | 15/02/2026 15th Feb. 2026 | | | |
| 2824 |
Mr.
Trần Quốc Chuẩn
Tran Quoc Chuan
tran quoc chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1980 1st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy(Engine Room Simulator) | | | 0098-25/ERS-VMTC | | 23/10/2025 23rd Oct. 202517611524002 | 23/10/2030 23rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2825 |
Mr.
Trần Đình Chuẩn
Tran Dinh Chuan
tran dinh chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1994 4th Feb. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4532-18/VMTC | | 10/08/2018 10th Aug. 201815338340000 | 10/08/2023 10th Aug. 2023 | | | |
| 2826 |
Mr.
Trần Đình Chuẩn
Tran Dinh Chuan
tran dinh chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1994 4th Feb. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4390-18/VMTC | | 01/08/2018 1st Aug. 201815330564000 | 01/08/2023 1st Aug. 2023 | | | |
| 2827 |
Mr.
Võ Ngọc Chuẩn
Vo Ngoc Chuan
vo ngoc chuan
Việt Nam
viet nam
| 26/07/1989 26th Jul. 1989 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 8721-19/VMTC | | 21/12/2019 21st Dec. 201915768612002 | 21/12/2024 21st Dec. 2024 | | | |
| 2828 |
Mr.
Huỳnh Công Chánh
Huynh Cong Chanh
huynh cong chanh
Việt Nam
viet nam
| 23/08/2000 23rd Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1981-24/VMTC | | 10/07/2024 10th Jul. 202417205444002 | 10/07/2029 10th Jul. 2029 | | | |
| 2829 |
Mr.
Huỳnh Công Chánh
Huynh Cong Chanh
huynh cong chanh
Việt Nam
viet nam
| 23/08/2000 23rd Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1161R-21/VMTC | | 15/02/2021 15th Feb. 202116133220002 | 15/02/2026 15th Feb. 2026 | | | |
| 2830 |
Mr.
Nguyễn Văn Chánh
Nguyen Van Chanh
nguyen van chanh
Việt Nam
viet nam
| 14/04/1975 14th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7252-20/VMTC | | 02/08/2020 2nd Aug. 202015963012002 | 02/08/2025 2nd Aug. 2025 | | | |
| 2831 |
Mr.
Nguyễn Đình Chánh
Nguyen Dinh Chanh
nguyen dinh chanh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1996 11th Dec. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2988-23/VMTC | | 09/05/2023 9th May. 202316835652002 | 09/05/2028 9th May. 2028 | | | |
| 2832 |
Mr.
Nguyễn Đình Chánh
Nguyen Dinh Chanh
nguyen dinh chanh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1996 11th Dec. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2887-23/VMTC | | 29/04/2023 29th Apr. 202316827012002 | 29/04/2028 29th Apr. 2028 | | | |
| 2833 |
Mr.
Nguyễn Đình Chánh
Nguyen Dinh Chanh
nguyen dinh chanh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1996 11th Dec. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1005-22/VMTC | | 10/02/2022 10th Feb. 202216444260002 | 10/02/2027 10th Feb. 2027 | | | |
| 2834 |
Mr.
Phù Minh Chánh
Phu Minh Chanh
phu minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1994 15th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10166-20/VMTC | | 25/11/2020 25th Nov. 202016062372002 | 25/11/2025 25th Nov. 2025 | | | |
| 2835 |
Mr.
Phù Minh Chánh
Phu Minh Chanh
phu minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1994 15th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10126-20/VMTC | | 25/11/2020 25th Nov. 202016062372002 | 25/11/2025 25th Nov. 2025 | | | |
| 2836 |
Mr.
Phù Minh Chánh
Phu Minh Chanh
phu minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1994 15th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 9986-20/VMTC | | 20/11/2020 20th Nov. 202016058052002 | 20/11/2025 20th Nov. 2025 | | | |
| 2837 |
Mr.
Trần Minh Chánh
Tran Minh Chanh
tran minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 09/11/1989 9th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5179-22/VMTC | | 24/05/2022 24th May. 202216533252002 | 24/05/2027 24th May. 2027 | | | |
| 2838 |
Mr.
Đỗ Văn Chánh
Do Van Chanh
do van chanh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1999 20th Jul. 1999 |  | | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0001-23/CBHS-VMTC | | 11/11/2023 11th Nov. 202316996356002 | 11/11/2028 11th Nov. 2028 | | | |
| 2839 |
Mr.
Đỗ Văn Chánh
Do Van Chanh
do van chanh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1999 20th Jul. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1225-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2840 |
Mr.
Đỗ Văn Chánh
Do Van Chanh
do van chanh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1999 20th Jul. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1118-22/VMTC | | 14/02/2022 14th Feb. 202216447716002 | 14/02/2027 14th Feb. 2027 | | | |
| 2841 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3149-25/VMTC | | 23/10/2025 23rd Oct. 202517611524002 | 23/10/2030 23rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2842 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3099-25/VMTC | | 18/10/2025 18th Oct. 202517607204002 | 18/10/2030 18th Oct. 2030 | | | |
| 2843 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2989-25/VMTC | | 11/10/2025 11th Oct. 202517601156002 | 11/10/2030 11th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2844 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2918-25/VMTC | | 04/10/2025 4th Oct. 202517595108002 | 04/10/2030 4th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2845 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chân
Nguyen Hong Chan
nguyen hong chan
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1985 20th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7211R-22/VMTC | | 15/09/2022 15th Sep. 202216631748002 | 15/09/2027 15th Sep. 2027 | | | |
| 2846 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chân
Nguyen Hong Chan
nguyen hong chan
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1985 20th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0599R-19/VMTC | | 25/01/2019 25th Jan. 201915483492002 | 25/01/2024 25th Jan. 2024 | | | |
| 2847 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chân
Nguyen Hong Chan
nguyen hong chan
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1985 20th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4576-17/VMTC | | 22/08/2017 22nd Aug. 201715033348000 | 22/08/2022 22nd Aug. 2022 | | | |
| 2848 |
Mr.
Phạm Văn Chân
Pham Van Chan
pham van chan
Việt Nam
viet nam
| 15/10/1970 15th Oct. 1970 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4683-22/VMTC | | 13/05/2022 13th May. 202216523748002 | 13/05/2027 13th May. 2027 | | | |
| 2849 |
Mr.
Bùi Duy Châu
Bui Duy Chau
bui duy chau
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1977 2nd Aug. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4856-22/VMTC | | 18/05/2022 18th May. 202216528068002 | 18/05/2027 18th May. 2027 | | | |
| 2850 |
Mr.
Hoàng Minh Châu
Hoang Minh Chau
hoang minh chau
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1997 10th May. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 094-25/IMDG-VMTC | | 13/12/2025 13th Dec. 202517655588002 | 13/12/2030 13th Dec. 2030 | | | Cấp mới |