| 2701 |
Mr.
Phạm Xuân Chung
Pham Xuan Chung
pham xuan chung
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1989 25th Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1700-17/VMTC | | 02/04/2017 2nd Apr. 201714910660000 | 02/04/2022 2nd Apr. 2022 | | | |
| 2702 |
Mr.
Phạm Đình Chung
Pham Dinh Chung
pham dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 11/04/1994 11th Apr. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2397-17/VMTC | | 06/05/2017 6th May. 201714940036000 | 06/05/2022 6th May. 2022 | | | |
| 2703 |
Mr.
Phạm Đình Chung
Pham Dinh Chung
pham dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 11/04/1994 11th Apr. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2209-17/VMTC | | 26/04/2017 26th Apr. 201714931396000 | 26/04/2022 26th Apr. 2022 | | | |
| 2704 |
Mr.
Trần Hồng Chung
Tran Hong Chung
tran hong chung
Việt Nam
viet nam
| 06/06/1975 6th Jun. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2521-22/VMTC | | 11/03/2022 11th Mar. 202216469316002 | 11/03/2027 11th Mar. 2027 | | | |
| 2705 |
Mr.
Trần Hữu Chung
Tran Huu Chung
tran huu chung
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1995 30th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6480-19/VMTC | | 29/06/2019 29th Jun. 201915617412002 | 29/06/2024 29th Jun. 2024 | | | |
| 2706 |
Mr.
Trần Ngọc Chung
Tran Ngoc Chung
tran ngoc chung
Việt Nam
viet nam
| 03/12/1996 3rd Dec. 1996 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu khí hóa lỏng
(Advanced Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 5908-23/VMTC | | 15/12/2023 15th Dec. 202317025732002 | 15/12/2028 15th Dec. 2028 | | | |
| 2707 |
Mr.
Trần Quốc Chung
Tran Quoc Chung
tran quoc chung
Việt Nam
viet nam
| 20/01/1993 20th Jan. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10177-20/VMTC | | 25/11/2020 25th Nov. 202016062372002 | 25/11/2025 25th Nov. 2025 | | | |
| 2708 |
Mr.
Trần Quốc Chung
Tran Quoc Chung
tran quoc chung
Việt Nam
viet nam
| 20/01/1993 20th Jan. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6298R-17/VMTC | | 17/12/2017 17th Dec. 201715134436000 | 17/12/2022 17th Dec. 2022 | | | |
| 2709 |
Mr.
Trần Thái Chung
Tran Thai Chung
tran thai chung
Việt Nam
viet nam
| 17/05/1971 17th May. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0104-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2710 |
Mr.
Trần Viết Chung
Tran Viet Chung
tran viet chung
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1985 10th Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5041-22/VMTC | | 20/05/2022 20th May. 202216529796002 | 20/05/2027 20th May. 2027 | | | |
| 2711 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/10/1993 2nd Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2678R-20/VMTC | | 05/04/2020 5th Apr. 202015860196002 | 05/04/2025 5th Apr. 2025 | | | |
| 2712 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 04/09/1990 4th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2285R-24/VMTC | | 01/08/2024 1st Aug. 202417224452002 | 01/08/2029 1st Aug. 2029 | | | |
| 2713 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/10/1993 2nd Oct. 1993 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0210-23/TK-VMTC | | 31/05/2023 31st May. 202316854660002 | 31/05/2028 31st May. 2028 | | | |
| 2714 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1984 10th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1263-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2715 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/10/1993 2nd Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2690R-19/VMTC | | 06/04/2020 6th Apr. 202015861060002 | 06/04/2025 6th Apr. 2025 | | | |
| 2716 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/10/1993 2nd Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2583R-20/VMTC | | 04/04/2020 4th Apr. 202015859332002 | 04/04/2025 4th Apr. 2025 | | | |
| 2717 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/02/1981 20th Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6444-18/VMTC | | 31/10/2018 31st Oct. 201815409188002 | 31/10/2023 31st Oct. 2023 | | | |
| 2718 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/10/1993 2nd Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 5386-18/VMTC | | 17/09/2018 17th Sep. 201815371172002 | 17/09/2023 17th Sep. 2023 | | | |
| 2719 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1985 13th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 5512-17/VMTC | | 10/10/2017 10th Oct. 201715075684000 | 10/10/2022 10th Oct. 2022 | | | |
| 2720 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1985 13th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 5649-17/VMTC | | 16/10/2017 16th Oct. 201715080868000 | 16/10/2022 16th Oct. 2022 | | | |
| 2721 |
Mr.
Trần Văn Chung
Tran Van Chung
tran van chung
Việt Nam
viet nam
| 04/09/1990 4th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1645-17/VMTC | | 30/03/2017 30th Mar. 201714908068000 | 30/03/2022 30th Mar. 2022 | | | |
| 2722 |
Mr.
Trịnh Văn Chung
Trinh Van Chung
trinh van chung
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1973 1st Oct. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 1759-24/VMTC | | 21/06/2024 21st Jun. 202417189028002 | 21/06/2029 21st Jun. 2029 | | | |
| 2723 |
Mr.
Trịnh Đăng Chung
Trinh Dang Chung
trinh dang chung
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1979 20th Oct. 1979 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5602-23/VMTC | | 15/11/2023 15th Nov. 202316999812002 | 15/11/2028 15th Nov. 2028 | | | |
| 2724 |
Mr.
Tạ Đức Chung
Ta Duc Chung
ta duc chung
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1983 9th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0285-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2725 |
Mr.
Tạ Đức Chung
Ta Duc Chung
ta duc chung
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1983 9th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0265-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2726 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0485-23/VMTC | | 07/02/2023 7th Feb. 202316757028002 | 07/02/2028 7th Feb. 2028 | | | |
| 2727 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0446-23/VMTC | | 06/02/2023 6th Feb. 202316756164002 | 06/02/2028 6th Feb. 2028 | | | |
| 2728 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0406-23/VMTC | | 02/02/2023 2nd Feb. 202316752708002 | 02/02/2028 2nd Feb. 2028 | | | |
| 2729 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0373-23/VMTC | | 01/02/2023 1st Feb. 202316751844002 | 01/02/2028 1st Feb. 2028 | | | |
| 2730 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3614R-22/VMTC | | 07/04/2022 7th Apr. 202216492644002 | 07/04/2027 7th Apr. 2027 | | | |
| 2731 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1476R-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2732 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1991 9th Sep. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2517-24/VMTC | | 22/08/2024 22nd Aug. 202417242596002 | 22/08/2029 22nd Aug. 2029 | | | |
| 2733 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1991 26th May. 1991 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 0693-23/VMTC | | 13/02/2023 13th Feb. 202316762212002 | 13/02/2028 13th Feb. 2028 | | | |
| 2734 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1990 2nd Mar. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9022-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2735 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1990 2nd Mar. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8709-20/VMTC | | 01/10/2020 1st Oct. 202016014852002 | 01/10/2025 1st Oct. 2025 | | | |
| 2736 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1992 9th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7405-20/VMTC | | 06/08/2020 6th Aug. 202015966468002 | 06/08/2025 6th Aug. 2025 | | | |
| 2737 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1992 9th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7210-20/VMTC | | 01/08/2020 1st Aug. 202015962148002 | 01/08/2025 1st Aug. 2025 | | | |
| 2738 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 4650R-22/VMTC | | 11/05/2022 11th May. 202216522020002 | 11/05/2027 11th May. 2027 | | | |
| 2739 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4644R-22/VMTC | | 11/05/2022 11th May. 202216522020002 | 11/05/2027 11th May. 2027 | | | |
| 2740 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0445R-20/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2741 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0219R-18/VMTC | | 12/01/2018 12th Jan. 201815156900000 | 12/01/2023 12th Jan. 2023 | | | |
| 2742 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0238R-18/VMTC | | 12/01/2018 12th Jan. 201815156900000 | 12/01/2023 12th Jan. 2023 | | | |
| 2743 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 6847R-17/VMTC | | 15/12/2017 15th Dec. 201715132708000 | 15/12/2022 15th Dec. 2022 | | | |
| 2744 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 01/02/1998 1st Feb. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1446-17/VMTC | | 21/03/2017 21st Mar. 201714900292000 | 21/03/2022 21st Mar. 2022 | | | |
| 2745 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0467-23/SH-VMTC | | 05/12/2023 5th Dec. 202317017092002 | 05/12/2028 5th Dec. 2028 | | | |
| 2746 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Enclosed Spaces Entry | | | 0011-23/ESE-VMTC | | 01/12/2023 1st Dec. 202317013636002 | 01/12/2028 1st Dec. 2028 | | | |
| 2747 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Hatch Cover | | | 0010-23/HAT-VMTC | | 27/11/2023 27th Nov. 202317010180002 | 27/11/2028 27th Nov. 2028 | | | |
| 2748 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Hàng hóa nguy hiểm
(Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 0049-23/IMDG-VMTC | | 27/11/2023 27th Nov. 202317010180002 | 27/11/2028 27th Nov. 2028 | | | |
| 2749 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1774R-18/VMTC | | 31/03/2018 31st Mar. 201815224292000 | 31/03/2023 31st Mar. 2023 | | | |
| 2750 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1791R-18/VMTC | | 31/03/2018 31st Mar. 201815224292000 | 31/03/2023 31st Mar. 2023 | | | |