| 2851 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chuyên
Nguyen Hong Chuyen
nguyen hong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 30/11/1974 30th Nov. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0887-25/VMTC | | 13/03/2025 13th Mar. 202517417988002 | 13/03/2030 13th Mar. 2030 | | | |
| 2852 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chuyên
Nguyen Hong Chuyen
nguyen hong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 30/11/1974 30th Nov. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0813-25/VMTC | | 06/03/2025 6th Mar. 202517411940002 | 06/03/2030 6th Mar. 2030 | | | |
| 2853 |
Mr.
Phùng Văn Chuyên
Phung Van Chuyen
phung van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1965 6th Oct. 1965 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5730-21/VMTC | | 20/05/2021 20th May. 202116214436002 | 20/05/2026 20th May. 2026 | | | |
| 2854 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1998 10th Sep. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8759-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 2855 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1998 10th Sep. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8703-22/VMTC | | 13/12/2022 13th Dec. 202216708644002 | 13/12/2027 13th Dec. 2027 | | | |
| 2856 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1998 10th Sep. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8333-22/VMTC | | 22/11/2022 22nd Nov. 202216690500002 | 22/11/2027 22nd Nov. 2027 | | | |
| 2857 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1998 10th Sep. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8317-22/VMTC | | 22/11/2022 22nd Nov. 202216690500002 | 22/11/2027 22nd Nov. 2027 | | | |
| 2858 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 28/05/1984 28th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7750R-21/VMTC | | 10/07/2021 10th Jul. 202116258500002 | 10/07/2026 10th Jul. 2026 | | | |
| 2859 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 28/05/1984 28th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 7264R-21/VMTC | | 05/07/2021 5th Jul. 202116254180002 | 05/07/2026 5th Jul. 2026 | | | |
| 2860 |
Mr.
Phạm Công Chuyên
Pham Cong Chuyen
pham cong chuyen
Việt Nam
viet nam
| 28/05/1984 28th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6111R-17/VMTC | | 11/11/2017 11th Nov. 201715103332000 | 11/11/2022 11th Nov. 2022 | | | |
| 2861 |
Mr.
Trần Văn Chuyên
Tran Van Chuyen
tran van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1979 12th May. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0782-22/VMTC | | 25/01/2022 25th Jan. 202216430436002 | 25/01/2027 25th Jan. 2027 | | | |
| 2862 |
Mr.
Trần Văn Chuyên
Tran Van Chuyen
tran van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1979 12th May. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5362-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 2863 |
Mr.
Trần Văn Chuyên
Tran Van Chuyen
tran van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1979 12th May. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5121-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 2864 |
Mr.
Vũ Đức Chuyên
Vu Duc Chuyen
vu duc chuyen
Việt Nam
viet nam
| 22/07/1983 22nd Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2418-18/VMTC | | 01/05/2018 1st May. 201815251076000 | 01/05/2023 1st May. 2023 | | | |
| 2865 |
Mr.
Vũ Đức Chuyên
Vu Duc Chuyen
vu duc chuyen
Việt Nam
viet nam
| 22/07/1983 22nd Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2774-18/VMTC | | 14/05/2018 14th May. 201815262308000 | 14/05/2023 14th May. 2023 | | | |
| 2866 |
Mr.
Đinh Văn Chuyên
Dinh Van Chuyen
dinh van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 14/06/1983 14th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4904-22/VMTC | | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 2867 |
Mr.
Đậu Xuân Chuyên
Dau Xuan Chuyen
dau xuan chuyen
Việt Nam
viet nam
| 20/02/1985 20th Feb. 1985 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0519-24/VMTC | | 07/03/2024 7th Mar. 202417097444002 | 07/03/2029 7th Mar. 2029 | | | |
| 2868 |
Mr.
Nguyễn Xuân Chuyền
Nguyen Xuan Chuyen
nguyen xuan chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1996 10th Nov. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1086-21/VMTC | | 25/01/2021 25th Jan. 202116115076002 | 25/01/2026 25th Jan. 2026 | | | |
| 2869 |
Mr.
Nguyễn Xuân Chuyền
Nguyen Xuan Chuyen
nguyen xuan chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1996 10th Nov. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1016-21/VMTC | | 25/01/2021 25th Jan. 202116115076002 | 25/01/2026 25th Jan. 2026 | | | |
| 2870 |
Mr.
Vũ Minh Chuyền
Vu Minh Chuyen
vu minh chuyen
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1978 10th Apr. 1978 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 2502R-23/VMTC | | 12/04/2023 12th Apr. 202316812324002 | 12/04/2028 12th Apr. 2028 | | | |
| 2871 |
Mr.
Cao Văn Chuyển
Cao Van Chuyen
cao van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1994 9th Oct. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7665-22/VMTC | | 10/10/2022 10th Oct. 202216653348002 | 10/10/2027 10th Oct. 2027 | | | |
| 2872 |
Mr.
Cao Văn Chuyển
Cao Van Chuyen
cao van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1994 9th Oct. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7641-22/VMTC | | 10/10/2022 10th Oct. 202216653348002 | 10/10/2027 10th Oct. 2027 | | | |
| 2873 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0323-23/VMTC | | 17/01/2023 17th Jan. 202316738884002 | 17/01/2028 17th Jan. 2028 | | | |
| 2874 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0286-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2875 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0266-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2876 |
Mr.
Dương Văn Chuyển
Duong Van Chuyen
duong van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1994 12th Feb. 1994 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0078-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2877 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1988 3rd Feb. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1576R-25/VMTC | | 23/05/2025 23rd May. 202517479332002 | 23/05/2030 23rd May. 2030 | | | |
| 2878 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1984 8th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1891-21/VMTC | | 27/02/2021 27th Feb. 202116143588002 | 27/02/2026 27th Feb. 2026 | | | |
| 2879 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1984 8th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1664-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 2880 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1984 8th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1541-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 2881 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuyển
Nguyen Van Chuyen
nguyen van chuyen
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1988 3rd Feb. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 4891R-20/VMTC | | 15/06/2020 15th Jun. 202015921540002 | 15/06/2025 15th Jun. 2025 | | | |
| 2882 |
Mr.
Phạm Mạnh Chuyển
Pham Manh Chuyen
pham manh chuyen
Việt Nam
viet nam
| 24/11/1984 24th Nov. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0455R-20/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2883 |
Mr.
Bùi Văn Chuân
Bui Van Chuan
bui van chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1989 4th Apr. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3965-22/VMTC | | 21/04/2022 21st Apr. 202216504740002 | 21/04/2027 21st Apr. 2027 | | | |
| 2884 |
Mr.
Bùi Văn Chuân
Bui Van Chuan
bui van chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1989 4th Apr. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2698-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2885 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuân
Nguyen Van Chuan
nguyen van chuan
Việt Nam
viet nam
| 16/02/1987 16th Feb. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11830-21/VMTC | | 20/10/2021 20th Oct. 202116346628002 | 20/10/2026 20th Oct. 2026 | | | |
| 2886 |
Mr.
Nguyễn Đức Chuân
Nguyen Duc Chuan
nguyen duc chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1977 1st Jan. 1977 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0956-19/VMTC | | 15/02/2019 15th Feb. 201915501636002 | 15/02/2024 15th Feb. 2024 | | | |
| 2887 |
Mr.
Nguyễn Đức Chuân
Nguyen Duc Chuan
nguyen duc chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1977 1st Jan. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0264-19/VMTC | | 15/01/2019 15th Jan. 201915474852002 | 15/01/2024 15th Jan. 2024 | | | |
| 2888 |
Mr.
Ngô Minh Chuân
Ngo Minh Chuan
ngo minh chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1976 1st Jan. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4676-19/VMTC | | 15/05/2019 15th May. 201915578532002 | 15/05/2024 15th May. 2024 | | | |
| 2889 |
Mr.
Ngô Minh Chuân
Ngo Minh Chuan
ngo minh chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1976 1st Jan. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4817-19/VMTC | | 25/04/2019 25th Apr. 201915561252002 | 25/04/2024 25th Apr. 2024 | | | |
| 2890 |
Mr.
Hoàng Văn Chuẩn
Hoang Van Chuan
hoang van chuan
Việt Nam
viet nam
| 23/07/1982 23rd Jul. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6856R-18/VMTC | | 12/11/2018 12th Nov. 201815419556002 | 12/11/2023 12th Nov. 2023 | | | |
| 2891 |
Mr.
Lê Bá Chuẩn
Le Ba Chuan
le ba chuan
Việt Nam
viet nam
| 25/12/1995 25th Dec. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7979R-22/VMTC | | 28/10/2022 28th Oct. 202216668900002 | 28/10/2027 28th Oct. 2027 | | | |
| 2892 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuẩn
Nguyen Van Chuan
nguyen van chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/07/1989 4th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 3262-24/VMTC | | 22/10/2024 22nd Oct. 202417295300002 | 22/10/0209 22nd Oct. 0209 | | | |
| 2893 |
Mr.
Nguyễn Văn Chuẩn
Nguyen Van Chuan
nguyen van chuan
Việt Nam
viet nam
| 24/03/1982 24th Mar. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1745-19/VMTC | | 26/02/2019 26th Feb. 201915511140002 | 26/02/2024 26th Feb. 2024 | | | |
| 2894 |
Mr.
Phạm Quốc Chuẩn
Pham Quoc Chuan
pham quoc chuan
Việt Nam
viet nam
| 15/09/1991 15th Sep. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1128-21/VMTC | | 15/02/2021 15th Feb. 202116133220002 | 15/02/2026 15th Feb. 2026 | | | |
| 2895 |
Mr.
Trần Quốc Chuẩn
Tran Quoc Chuan
tran quoc chuan
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1980 1st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy(Engine Room Simulator) | | | 0098-25/ERS-VMTC | | 23/10/2025 23rd Oct. 202517611524002 | 23/10/2030 23rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2896 |
Mr.
Trần Đình Chuẩn
Tran Dinh Chuan
tran dinh chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1994 4th Feb. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4532-18/VMTC | | 10/08/2018 10th Aug. 201815338340000 | 10/08/2023 10th Aug. 2023 | | | |
| 2897 |
Mr.
Trần Đình Chuẩn
Tran Dinh Chuan
tran dinh chuan
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1994 4th Feb. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4390-18/VMTC | | 01/08/2018 1st Aug. 201815330564000 | 01/08/2023 1st Aug. 2023 | | | |
| 2898 |
Mr.
Võ Ngọc Chuẩn
Vo Ngoc Chuan
vo ngoc chuan
Việt Nam
viet nam
| 26/07/1989 26th Jul. 1989 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 8721-19/VMTC | | 21/12/2019 21st Dec. 201915768612002 | 21/12/2024 21st Dec. 2024 | | | |
| 2899 |
Mr.
Huỳnh Công Chánh
Huynh Cong Chanh
huynh cong chanh
Việt Nam
viet nam
| 23/08/2000 23rd Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1981-24/VMTC | | 10/07/2024 10th Jul. 202417205444002 | 10/07/2029 10th Jul. 2029 | | | |
| 2900 |
Mr.
Huỳnh Công Chánh
Huynh Cong Chanh
huynh cong chanh
Việt Nam
viet nam
| 23/08/2000 23rd Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1161R-21/VMTC | | 15/02/2021 15th Feb. 202116133220002 | 15/02/2026 15th Feb. 2026 | | | |