| 2551 |
Mr.
Trần Quang Chiến
Tran Quang Chien
tran quang chien
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1993 20th Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0661-26/VMTC | | 20/03/2026 20th Mar. 202617739396002 | 20/03/2031 20th Mar. 2031 | | | Cấp mới |
| 2552 |
Mr.
Trần Quang Chiến
Tran Quang Chien
tran quang chien
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1993 20th Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0554-26/VMTC | | 12/03/2026 12th Mar. 202617732484002 | 12/03/2031 12th Mar. 2031 | | | Cấp mới |
| 2553 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 08/07/1985 8th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0470-21/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2554 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1988 6th Jan. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3042-24/VMTC | | 11/10/2024 11th Oct. 202417285796002 | 11/10/2029 11th Oct. 2029 | | | |
| 2555 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1988 6th Jan. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3006-24/VMTC | | 07/10/2024 7th Oct. 202417282340002 | 07/10/2029 7th Oct. 2029 | | | |
| 2556 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 30/04/1998 30th Apr. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 10526-20/VMTC | | 16/12/2020 16th Dec. 202016080516002 | 16/12/2025 16th Dec. 2025 | | | |
| 2557 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 16/08/1983 16th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0954-22/VMTC | | 09/02/2022 9th Feb. 202216443396002 | 09/02/2027 9th Feb. 2027 | | | |
| 2558 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1989 6th Jan. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 11945-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2559 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1989 6th Jan. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11929-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2560 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 30/04/1998 30th Apr. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3620-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 2561 |
Mr.
Trần Văn Chiến
Tran Van Chien
tran van chien
Việt Nam
viet nam
| 30/04/1998 30th Apr. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3655-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 2562 |
Mr.
Trần Đức Chiến
Tran Duc Chien
tran duc chien
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1997 2nd Feb. 1997 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 5843R-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2563 |
Mr.
Vũ Thủy Chiến
Vu Thuy Chien
vu thuy chien
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1975 2nd Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0048-25/CBHS-VMTC | | 08/04/2025 8th Apr. 202517440452002 | 08/04/2030 8th Apr. 2030 | | | |
| 2564 |
Mr.
Vũ Thủy Chiến
Vu Thuy Chien
vu thuy chien
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1975 2nd Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Simulator and Bridge team work | | | 0023-25/SBT-VMTC | | 26/03/2025 26th Mar. 202517429220002 | 26/03/2030 26th Mar. 2030 | | | |
| 2565 |
Mr.
Vũ Thủy Chiến
Vu Thuy Chien
vu thuy chien
Việt Nam
viet nam
| 02/04/1975 2nd Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1008-24/VMTC | | 16/04/2024 16th Apr. 202417132004002 | 16/04/2029 16th Apr. 2029 | | | |
| 2566 |
Mr.
Vũ Văn Chiến
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 17/07/1990 17th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0611-26/VMTC | | 13/03/2026 13th Mar. 202617733348002 | 13/03/2031 13th Mar. 2031 | | | Cấp mới |
| 2567 |
Mr.
Vũ Văn Chiến
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 27/06/1972 27th Jun. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6919-22/VMTC | | 23/08/2022 23rd Aug. 202216611876002 | 23/08/2027 23rd Aug. 2027 | | | |
| 2568 |
Mr.
Vũ Văn Chiến
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 27/06/1972 27th Jun. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7570-20/VMTC | | 10/08/2020 10th Aug. 202015969924002 | 10/08/2025 10th Aug. 2025 | | | |
| 2569 |
Mr.
Vũ Văn Chiến
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1989 27th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6341R-18/VMTC | | 29/10/2018 29th Oct. 201815407460002 | 29/10/2023 29th Oct. 2023 | | | |
| 2570 |
Mr.
Vũ Văn Chiến
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 29/02/1992 29th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0628-18/VMTC | | 30/01/2018 30th Jan. 201815172452000 | 30/01/2023 30th Jan. 2023 | | | |
| 2571 |
Mr.
Vũ Đình Chiến
Vu Dinh Chien
vu dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1981 14th Aug. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7342R-22/VMTC | | 22/09/2022 22nd Sep. 202216637796002 | 22/09/2027 22nd Sep. 2027 | | | |
| 2572 |
Mr.
Vũ Đình Chiến
Vu Dinh Chien
vu dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1981 14th Aug. 1981 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 6768-17/VMTC | | 12/12/2017 12th Dec. 201715130116000 | 12/12/2022 12th Dec. 2022 | | | |
| 2573 |
Mr.
Vũ Đình Chiến
Vu Dinh Chien
vu dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1981 14th Aug. 1981 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 6778-17/VMTC | | 12/12/2017 12th Dec. 201715130116000 | 12/12/2022 12th Dec. 2022 | | | |
| 2574 |
Mr.
Vương Đình Chiến
Vuong Dinh Chien
vuong dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 6072-23/VMTC | | 31/12/2023 31st Dec. 202317039556002 | 31/12/2028 31st Dec. 2028 | | | |
| 2575 |
Mr.
Vương Đình Chiến
Vuong Dinh Chien
vuong dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 6019-23/VMTC | | 27/12/2023 27th Dec. 202317036100002 | 27/12/2028 27th Dec. 2028 | | | |
| 2576 |
Mr.
Đinh Ngọc Chiến
Dinh Ngoc Chien
dinh ngoc chien
Việt Nam
viet nam
| 27/12/1987 27th Dec. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3241-24/VMTC | | 18/10/2024 18th Oct. 202417291844002 | 18/10/2029 18th Oct. 2029 | | | |
| 2577 |
Mr.
Đinh Văn Chiến
Dinh Van Chien
dinh van chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1985 14th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0623R-25/VMTC | | 20/02/2025 20th Feb. 202517399844002 | 20/02/2030 20th Feb. 2030 | | | |
| 2578 |
Mr.
Đinh Văn Chiến
Dinh Van Chien
dinh van chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1985 14th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0622R-25/VMTC | | 20/02/2025 20th Feb. 202517399844002 | 20/02/2030 20th Feb. 2030 | | | |
| 2579 |
Mr.
Đinh Văn Chiến
Dinh Van Chien
dinh van chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1985 14th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6633R-22/VMTC | | 29/07/2022 29th Jul. 202216590276002 | 29/07/2027 29th Jul. 2027 | | | |
| 2580 |
Mr.
Đinh Văn Chiến
Dinh Van Chien
dinh van chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1985 14th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0458R-19/VMTC | | 09/01/2020 9th Jan. 202015785028002 | 09/01/2025 9th Jan. 2025 | | | |
| 2581 |
Mr.
Đinh Văn Chiến
Dinh Van Chien
dinh van chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1985 14th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0492-20/VMTC | | 10/01/2020 10th Jan. 202015785892002 | 10/01/2025 10th Jan. 2025 | | | |
| 2582 |
Mr.
Đinh Văn Chiến
Dinh Van Chien
dinh van chien
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1985 14th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0092R-19/VMTC | | 04/01/2020 4th Jan. 202015780708002 | 04/01/2025 4th Jan. 2025 | | | |
| 2583 |
Mr.
Đoàn Bá Chiến
Doan Ba Chien
doan ba chien
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1972 8th Aug. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 15420-21/VMTC | | 17/12/2021 17th Dec. 202116396740002 | 17/12/2026 17th Dec. 2026 | | | |
| 2584 |
Mr.
Đoàn Văn Chiến
Doan Van Chien
doan van chien
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1989 8th Dec. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1348-25/VMTC | | 26/04/2025 26th Apr. 202517456004002 | 26/04/2030 26th Apr. 2030 | | | |
| 2585 |
Mr.
Đoàn Văn Chiến
Doan Van Chien
doan van chien
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1989 8th Dec. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1284-25/VMTC | | 22/04/2025 22nd Apr. 202517452548002 | 22/04/2030 22nd Apr. 2030 | | | |
| 2586 |
Mr.
Đoàn Văn Chiến
Doan Van Chien
doan van chien
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1982 2nd Mar. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1375-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2587 |
Mr.
Đào Văn Chiến
Dao Van Chien
dao van chien
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1987 4th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4759-21/VMTC | | 05/05/2021 5th May. 202116201476002 | 05/05/2026 5th May. 2026 | | | |
| 2588 |
Mr.
Đào Văn Chiến
Dao Van Chien
dao van chien
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1987 4th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4731-21/VMTC | | 05/05/2021 5th May. 202116201476002 | 05/05/2026 5th May. 2026 | | | |
| 2589 |
Mr.
Đặng Quang Chiến
Dang Quang Chien
dang quang chien
Việt Nam
viet nam
| 26/11/1993 26th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2166-24/VMTC | | 25/07/2024 25th Jul. 202417218404002 | 25/07/2029 25th Jul. 2029 | | | |
| 2590 |
Mr.
Đặng Quang Chiến
Dang Quang Chien
dang quang chien
Việt Nam
viet nam
| 26/11/1993 26th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2036-17/VMTC | | 18/04/2017 18th Apr. 201714924484000 | 18/04/2022 18th Apr. 2022 | | | |
| 2591 |
Mr.
Đặng Thái Chiến
Dang Thai Chien
dang thai chien
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1986 10th Oct. 1986 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0041-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2592 |
Mr.
Đặng Thái Chiến
Dang Thai Chien
dang thai chien
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1986 10th Oct. 1986 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0022-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2593 |
Mr.
Đặng Trọng Chiến
Dang Trong Chien
dang trong chien
Việt Nam
viet nam
| 21/03/1991 21st Mar. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 5057-20/VMTC | | 20/06/2020 20th Jun. 202015925860002 | 20/06/2025 20th Jun. 2025 | | | |
| 2594 |
Mr.
Đặng Trọng Chiến
Dang Trong Chien
dang trong chien
Việt Nam
viet nam
| 21/03/1991 21st Mar. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4667-20/VMTC | | 16/06/2020 16th Jun. 202015922404002 | 16/06/2025 16th Jun. 2025 | | | |
| 2595 |
Mr.
Đặng Trọng Chiến
Dang Trong Chien
dang trong chien
Việt Nam
viet nam
| 21/03/1991 21st Mar. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4430-20/VMTC | | 05/06/2020 5th Jun. 202015912900002 | 05/06/2025 5th Jun. 2025 | | | |
| 2596 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0108R-25/SH-VMTC | | 29/07/2025 29th Jul. 202517537220002 | 29/07/2030 29th Jul. 2030 | | | |
| 2597 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0115-20/SH-VMTC | | 09/10/2020 9th Oct. 202016021764002 | 09/10/2025 9th Oct. 2025 | | | |
| 2598 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | | ShipBoard Safety Officer | | | 0004-23/SBSO-VMTC | | 06/12/2023 6th Dec. 202317017956002 | 06/12/2028 6th Dec. 2028 | | | |
| 2599 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | | Hàng hóa nguy hiểm
(Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 0050-23/IMDG-VMTC | | 27/11/2023 27th Nov. 202317010180002 | 27/11/2028 27th Nov. 2028 | | | |
| 2600 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 8982-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |