| 2301 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7076-22/VMTC | | 06/09/2022 6th Sep. 202216623972002 | 06/09/2027 6th Sep. 2027 | | | |
| 2302 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10120-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2303 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10100-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2304 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0581R-19/VMTC | | 25/01/2019 25th Jan. 201915483492002 | 25/01/2024 25th Jan. 2024 | | | |
| 2305 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1488R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2306 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2307 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1538R-18/VMTC | | 19/03/2018 19th Mar. 201815213924000 | 19/03/2023 19th Mar. 2023 | | | |
| 2308 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1488R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2309 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2310 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1538R-18/VMTC | | 19/03/2018 19th Mar. 201815213924000 | 19/03/2023 19th Mar. 2023 | | | |
| 2311 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/01/1990 4th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6208-17/VMTC | | 14/11/2017 14th Nov. 201715105924000 | 14/11/2022 14th Nov. 2022 | | | |
| 2312 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0039-17/VMTC | | 03/06/2017 3rd Jun. 201714964228000 | 03/06/2022 3rd Jun. 2022 | | | |
| 2313 |
Mr.
Trần Xuân Chinh
Tran Xuan Chinh
tran xuan chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1987 20th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 5182R-17/VMTC | | 22/09/2017 22nd Sep. 201715060132000 | 22/09/2022 22nd Sep. 2022 | | | |
| 2314 |
Mr.
Trần Đình Chinh
Tran Dinh Chinh
tran dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1976 12th Apr. 1976 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 0193-24/VMTC | | 24/01/2024 24th Jan. 202417060292002 | 24/01/2029 24th Jan. 2029 | | | |
| 2315 |
Mr.
Trần Đình Chinh
Tran Dinh Chinh
tran dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1976 12th Apr. 1976 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0142-24/VMTC | | 18/01/2024 18th Jan. 202417055108002 | 18/01/2029 18th Jan. 2029 | | | |
| 2316 |
Mr.
Trịnh Chiến Chinh
Trinh Chien Chinh
trinh chien chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/01/1979 28th Jan. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3138R-22/VMTC | | 24/03/2022 24th Mar. 202216480548002 | 24/03/2027 24th Mar. 2027 | | | |
| 2317 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR OBSERVATION AND PLOTTING | | | 0248R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2318 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | THE OPERATIONAL USE OF AUTOMATIC RADAR PLOTTING AIDS (ARPA) | | | 0247R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2319 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0242R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2320 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0241R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2321 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0240R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2322 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | THE OPERATIONAL USE OF AUTOMATIC RADAR PLOTTING AIDS (ARPA) | | | 2742-21/VMTC | | 15/03/2021 15th Mar. 202116157412002 | 15/03/2026 15th Mar. 2026 | | | |
| 2323 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR OBSERVATION AND PLOTTING | | | 2562-21/VMTC | | 12/03/2021 12th Mar. 202116154820002 | 12/03/2026 12th Mar. 2026 | | | |
| 2324 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1983-21/VMTC | | 02/03/2021 2nd Mar. 202116146180002 | 02/03/2026 2nd Mar. 2026 | | | |
| 2325 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2702-21/VMTC | | 15/03/2021 15th Mar. 202116157412002 | 15/03/2026 15th Mar. 2026 | | | |
| 2326 |
Mr.
Hoàng Văn Chiêm
Hoang Van Chiem
hoang van chiem
Việt Nam
viet nam
| 03/12/1962 3rd Dec. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5066R-17/VMTC | | 15/09/2017 15th Sep. 201715054084000 | 15/09/2022 15th Sep. 2022 | | | |
| 2327 |
Mr.
Vũ Văn Chiên
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 25/09/1990 25th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1425-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2328 |
Mr.
Vũ Văn Chiên
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 25/09/1990 25th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1268-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2329 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9824R-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2330 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9801R-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2331 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 0473R-17/VMTC | | 04/02/2017 4th Feb. 201714861412000 | 04/02/2022 4th Feb. 2022 | | | |
| 2332 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0550-17/VMTC | | 07/02/2017 7th Feb. 201714864004000 | 07/02/2022 7th Feb. 2022 | | | |
| 2333 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5509R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2334 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5494R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2335 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5475R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2336 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5456R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2337 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1174R-19/VMTC | | 19/02/2019 19th Feb. 201915505092002 | 19/02/2024 19th Feb. 2024 | | | |
| 2338 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2893R-19/VMTC | | 13/03/2019 13th Mar. 201915524100002 | 13/03/2024 13th Mar. 2024 | | | |
| 2339 |
Mr.
Ngô Quang Chiêu
Ngo Quang Chieu
ngo quang chieu
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1999 20th Nov. 1999 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0152-24/SH-VMTC | | 04/10/2024 4th Oct. 202417279748002 | 04/10/2029 4th Oct. 2029 | | | |
| 2340 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 1206-26/VMTC | | 13/05/2026 13th May. 202617786052002 | 13/05/2031 13th May. 2031 | | | |
| 2341 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0100-26/SH-VMTC | | 07/05/2026 7th May. 202617780868002 | 07/05/2031 7th May. 2031 | | | Cấp mới |
| 2342 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 6723-22/VMTC | | 05/08/2022 5th Aug. 202216596324002 | 05/08/2027 5th Aug. 2027 | | | |
| 2343 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8502-19/VMTC | | 16/12/2019 16th Dec. 201915764292002 | 16/12/2024 16th Dec. 2024 | | | |
| 2344 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 6276-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 2345 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1319R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2346 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0070R-26/SH-VMTC | | 27/03/2026 27th Mar. 202617745444002 | 27/03/2031 27th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2347 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0630R-26/VMTC | | 17/03/2026 17th Mar. 202617736804002 | 17/03/2031 17th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2348 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0629R-26/VMTC | | 17/03/2026 17th Mar. 202617736804002 | 17/03/2031 17th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2349 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0662R-22/VMTC | | 21/01/2022 21st Jan. 202216426980002 | 21/01/2027 21st Jan. 2027 | | | |
| 2350 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0661R-22/VMTC | | 21/01/2022 21st Jan. 202216426980002 | 21/01/2027 21st Jan. 2027 | | | |