| 2151 |
Mr.
Dương Văn Bốn
Duong Van Bon
duong van bon
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5648-19/VMTC | | 15/06/2019 15th Jun. 201915605316002 | 15/06/2024 15th Jun. 2024 | | | |
| 2152 |
Mr.
Dương Văn Bốn
Duong Van Bon
duong van bon
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7134-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2153 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | ENGINE ROOM MANAGEMENT
ENGINE RESOURCE MANAGEMENT
( IMO MODEL COURSE 2.07 ) | | | 0109R-25/VMTC | | 10/01/2025 10th Jan. 202517364420002 | 10/01/2030 10th Jan. 2030 | | | |
| 2154 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0043-25/VMTC | | 09/01/2025 9th Jan. 202517363556002 | 09/01/2030 9th Jan. 2030 | | | |
| 2155 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3644-24/VMTC | | 13/11/2024 13th Nov. 202417314308002 | 13/11/2029 13th Nov. 2029 | | | |
| 2156 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 5855R-23/VMTC | | 12/12/2023 12th Dec. 202317023140002 | 12/12/2028 12th Dec. 2028 | | | |
| 2157 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5818-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2158 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7124-18/VMTC | | 20/11/2018 20th Nov. 201815426468002 | 20/11/2023 20th Nov. 2023 | | | |
| 2159 |
Mr.
Hoàng Hữu Bốn
Hoang Huu Bon
hoang huu bon
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1989 12th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 7301-18/VMTC | | 26/11/2018 26th Nov. 201815431652002 | 26/11/2023 26th Nov. 2023 | | | |
| 2160 |
Mr.
Lường Văn Bốn
Luong Van Bon
luong van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1989 15th May. 1989 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 2924-23/VMTC | | 05/05/2023 5th May. 202316832196002 | 05/05/2028 5th May. 2028 | | | |
| 2161 |
Mr.
Lường Văn Bốn
Luong Van Bon
luong van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1989 15th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2599R-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 2162 |
Mr.
Lường Văn Bốn
Luong Van Bon
luong van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1989 15th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2594R-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 2163 |
Mr.
Lường Văn Bốn
Luong Van Bon
luong van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1989 15th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0924-18/VMTC | | 15/02/2018 15th Feb. 201815186276000 | 15/02/2023 15th Feb. 2023 | | | |
| 2164 |
Mr.
Lường Văn Bốn
Luong Van Bon
luong van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1989 15th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0920-18/VMTC | | 15/02/2018 15th Feb. 201815186276000 | 15/02/2023 15th Feb. 2023 | | | |
| 2165 |
Mr.
Nguyễn Thế Bốn
Nguyen The Bon
nguyen the bon
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1987 1st Apr. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 15538-21/VMTC | | 21/12/2021 21st Dec. 202116400196002 | 21/12/2026 21st Dec. 2026 | | | |
| 2166 |
Mr.
Nguyễn Thế Bốn
Nguyen The Bon
nguyen the bon
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1987 1st Apr. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7182-22/VMTC | | 13/09/2022 13th Sep. 202216630020002 | 13/09/2027 13th Sep. 2027 | | | |
| 2167 |
Mr.
Nguyễn Thế Bốn
Nguyen The Bon
nguyen the bon
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1987 1st Apr. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6618-22/VMTC | | 28/07/2022 28th Jul. 202216589412002 | 28/07/2027 28th Jul. 2027 | | | |
| 2168 |
Mr.
Nguyễn Văn Bốn
Nguyen Van Bon
nguyen van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1981 15th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1618-17/VMTC | | 28/03/2017 28th Mar. 201714906340000 | 28/03/2022 28th Mar. 2022 | | | |
| 2169 |
Mr.
Trịnh Văn Bốn
Trinh Van Bon
trinh van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1988 15th Nov. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 10486R-20/VMTC | | 16/12/2020 16th Dec. 202016080516002 | 16/12/2025 16th Dec. 2025 | | | |
| 2170 |
Mr.
Trịnh Văn Bốn
Trinh Van Bon
trinh van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1988 15th Nov. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 10365R-20/VMTC | | 05/12/2020 5th Dec. 202016071012002 | 05/12/0205 5th Dec. 0205 | | | |
| 2171 |
Mr.
Trịnh văn Bốn
Trinh van Bon
trinh van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1988 15th Nov. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0087-21/VMTC | | 04/01/2021 4th Jan. 202116096932002 | 04/01/2026 4th Jan. 2026 | | | |
| 2172 |
Mr.
Võ Văn Bốn
Vo Van Bon
vo van bon
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1982 10th Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 11733-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2173 |
Mr.
Võ Văn Bốn
Vo Van Bon
vo van bon
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1982 10th Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 11682-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2174 |
Mr.
Võ Văn Bốn
Vo Van Bon
vo van bon
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1982 10th Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11711-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2175 |
Mr.
Luu Duy Bổn
Luu Duy Bon
luu duy bon
Việt Nam
viet nam
| 15/09/1983 15th Sep. 1983 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0015R-20/SH-VMTC | | 20/01/2020 20th Jan. 202015794532002 | 20/01/2025 20th Jan. 2025 | | | |
| 2176 |
Mr.
Hoàng Văn Bổng
Hoang Van Bong
hoang van bong
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1988 25th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1059-18/VMTC | | 01/03/2018 1st Mar. 201815198372000 | 01/03/2023 1st Mar. 2023 | | | |
| 2177 |
Mr.
Hoàng Văn Bổng
Hoang Van Bong
hoang van bong
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1988 25th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0956-18/VMTC | | 15/02/2019 15th Feb. 201915501636002 | 15/02/2024 15th Feb. 2024 | | | |
| 2178 |
Mr.
Hoàng Văn Bổng
Hoang Van Bong
hoang van bong
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1988 25th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0805-18/VMTC | | 09/02/2018 9th Feb. 201815181092000 | 09/02/2023 9th Feb. 2023 | | | |
| 2179 |
Mr.
Nguyễn Đăng Bổng
Nguyen Dang Bong
nguyen dang bong
Việt Nam
viet nam
| 17/02/1983 17th Feb. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4859-22/VMTC | | 18/05/2022 18th May. 202216528068002 | 18/05/2027 18th May. 2027 | | | |
| 2180 |
Mr.
Bùi Văn Bộ
Bui Van Bo
bui van bo
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1991 2nd Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3755-22/VMTC | | 15/04/2022 15th Apr. 202216499556002 | 15/04/2027 15th Apr. 2027 | | | |
| 2181 |
Mr.
Bùi Văn Bộ
Bui Van Bo
bui van bo
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1991 2nd Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3670-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 2182 |
Mr.
Lê Huy Bộ
Le Huy Bo
le huy bo
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1988 22nd Oct. 1988 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0010-24/TK-VMTC | | 07/02/2024 7th Feb. 202417072388002 | 07/02/2029 7th Feb. 2029 | | | |
| 2183 |
Mr.
Lê Huy Bộ
Le Huy Bo
le huy bo
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1988 22nd Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4102-22/VMTC | | 25/04/2022 25th Apr. 202216508196002 | 25/04/2027 25th Apr. 2027 | | | |
| 2184 |
Mr.
Lê Huy Bộ
Le Huy Bo
le huy bo
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1988 22nd Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 10726-21/VMTC | | 20/09/2021 20th Sep. 202116320708002 | 20/09/2026 20th Sep. 2026 | | | |
| 2185 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0629R-25/VMTC | | 20/02/2025 20th Feb. 202517399844002 | 20/02/2030 20th Feb. 2030 | | | |
| 2186 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0628R-25/VMTC | | 20/02/2025 20th Feb. 202517399844002 | 20/02/2030 20th Feb. 2030 | | | |
| 2187 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5947-23/VMTC | | 21/12/2023 21st Dec. 202317030916002 | 21/12/2028 21st Dec. 2028 | | | |
| 2188 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8926R-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2189 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8912R-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2190 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 12441R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2191 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 12420R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2192 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 12403R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2193 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0307R-24/VMTC | | 20/02/2024 20th Feb. 202417083620002 | 20/02/2029 20th Feb. 2029 | | | |
| 2194 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1897-18/VMTC | | 05/04/2018 5th Apr. 201815228612000 | 05/04/2023 5th Apr. 2023 | | | |
| 2195 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1692-18/VMTC | | 25/03/2018 25th Mar. 201815219108000 | 25/03/2023 25th Mar. 2023 | | | |
| 2196 |
Mr.
NGUYEN DUC CANH
NGUYEN DUC CANH
nguyen duc canh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1982 20th Mar. 1982 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0110-19/SH-VMTC | | 17/05/2019 17th May. 201915580260002 | 17/05/2024 17th May. 2024 | | | |
| 2197 |
Mr.
Nguyễn Văn CHưởng
Nguyen Van CHuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 13/09/1988 13th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0488R-19/VMTC | | 22/01/2019 22nd Jan. 201915480900002 | 22/01/2024 22nd Jan. 2024 | | | |
| 2198 |
Mr.
Bách Văn Ca
Bach Van Ca
bach van ca
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1979 5th Jun. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0908R-26/VMTC | | 15/04/2026 15th Apr. 202617761860002 | 15/04/2031 15th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 2199 |
Mr.
Hoàng Văn Ca
Hoang Van Ca
hoang van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6611-21/VMTC | | 15/06/2021 15th Jun. 202116236900002 | 15/06/2026 15th Jun. 2026 | | | |
| 2200 |
Mr.
Hoàng Văn Ca
Hoang Van Ca
hoang van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6313-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |