| 2151 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 12403R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2152 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0307R-24/VMTC | | 20/02/2024 20th Feb. 202417083620002 | 20/02/2029 20th Feb. 2029 | | | |
| 2153 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1897-18/VMTC | | 05/04/2018 5th Apr. 201815228612000 | 05/04/2023 5th Apr. 2023 | | | |
| 2154 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1692-18/VMTC | | 25/03/2018 25th Mar. 201815219108000 | 25/03/2023 25th Mar. 2023 | | | |
| 2155 |
Mr.
NGUYEN DUC CANH
NGUYEN DUC CANH
nguyen duc canh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1982 20th Mar. 1982 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0110-19/SH-VMTC | | 17/05/2019 17th May. 201915580260002 | 17/05/2024 17th May. 2024 | | | |
| 2156 |
Mr.
Nguyễn Văn CHưởng
Nguyen Van CHuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 13/09/1988 13th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0488R-19/VMTC | | 22/01/2019 22nd Jan. 201915480900002 | 22/01/2024 22nd Jan. 2024 | | | |
| 2157 |
Mr.
Bách Văn Ca
Bach Van Ca
bach van ca
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1979 5th Jun. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0908R-26/VMTC | | 15/04/2026 15th Apr. 202617761860002 | 15/04/2031 15th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 2158 |
Mr.
Hoàng Văn Ca
Hoang Van Ca
hoang van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6611-21/VMTC | | 15/06/2021 15th Jun. 202116236900002 | 15/06/2026 15th Jun. 2026 | | | |
| 2159 |
Mr.
Hoàng Văn Ca
Hoang Van Ca
hoang van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6313-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 2160 |
Mr.
Vũ Văn Ca
Vu Van Ca
vu van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1989 10th Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0767-22/VMTC | | 25/01/2022 25th Jan. 202216430436002 | 25/01/2027 25th Jan. 2027 | | | |
| 2161 |
Mr.
Le Chi Canh
Le Chi Canh
le chi canh
Việt Nam
viet nam
| 16/04/1984 16th Apr. 1984 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0290R-23/TK-VMTC | | 03/10/2023 3rd Oct. 202316962660002 | 03/10/2028 3rd Oct. 2028 | | | |
| 2162 |
Mr.
Nguyen Duc Canh
Nguyen Duc Canh
nguyen duc canh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1982 20th Mar. 1982 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0463R-23/SH-VMTC | | 13/11/2023 13th Nov. 202316998084002 | 13/11/2028 13th Nov. 2028 | | | |
| 2163 |
Mr.
Hoàng Văn Cao
Hoang Van Cao
hoang van cao
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1995 20th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0576R-21/VMTC | | 10/01/2021 10th Jan. 202116102116002 | 10/01/2026 10th Jan. 2026 | | | |
| 2164 |
Mr.
Hoàng Văn Cao
Hoang Van Cao
hoang van cao
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1995 20th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0588R-21/VMTC | | 10/01/2021 10th Jan. 202116102116002 | 10/01/2026 10th Jan. 2026 | | | |
| 2165 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3459R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2166 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3456R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2167 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3451R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2168 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3443R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2169 |
Mr.
Nguyễn Lường Cao
Nguyen Luong Cao
nguyen luong cao
Việt Nam
viet nam
| 24/06/1991 24th Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5906-22/VMTC | | 20/06/2022 20th Jun. 202216556580002 | 20/06/2027 20th Jun. 2027 | | | |
| 2170 |
Mr.
Nguyễn Lường Cao
Nguyen Luong Cao
nguyen luong cao
Việt Nam
viet nam
| 24/06/1991 24th Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5843-22/VMTC | | 17/06/2022 17th Jun. 202216553988002 | 17/06/2027 17th Jun. 2027 | | | |
| 2171 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0519R-26/VMTC | | 09/03/2026 9th Mar. 202617729892002 | 09/03/2031 9th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2172 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5077-22/VMTC | | 20/05/2022 20th May. 202216529796002 | 20/05/2027 20th May. 2027 | | | |
| 2173 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0460-22/VMTC | | 17/01/2022 17th Jan. 202216423524002 | 17/01/2027 17th Jan. 2027 | | | |
| 2174 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0449-22/VMTC | | 17/01/2022 17th Jan. 202216423524002 | 17/01/2027 17th Jan. 2027 | | | |
| 2175 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1986 1st Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3001-22/VMTC | | 22/03/2022 22nd Mar. 202216478820002 | 22/03/2027 22nd Mar. 2027 | | | |
| 2176 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1986 1st Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 14146-21/VMTC | | 03/12/2021 3rd Dec. 202116384644002 | 03/12/2026 3rd Dec. 2026 | | | |
| 2177 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1986 1st Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 14086-21/VMTC | | 03/12/2021 3rd Dec. 202116384644002 | 03/12/2026 3rd Dec. 2026 | | | |
| 2178 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 07/07/1985 7th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2052R-20/VMTC | | 10/03/2020 10th Mar. 202015837732002 | 10/03/2025 10th Mar. 2025 | | | |
| 2179 |
Mr.
Nguyễn Xuân Cao
Nguyen Xuan Cao
nguyen xuan cao
Việt Nam
viet nam
| 23/03/1988 23rd Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1303-20/VMTC | | 17/02/2020 17th Feb. 202015818724002 | 17/02/2025 17th Feb. 2025 | | | |
| 2180 |
Mr.
Nguyễn Xuân Cao
Nguyen Xuan Cao
nguyen xuan cao
Việt Nam
viet nam
| 23/03/1988 23rd Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0905-20/VMTC | | 26/01/2020 26th Jan. 202015799716002 | 26/01/2025 26th Jan. 2025 | | | |
| 2181 |
Mr.
Trần Nam Cao
Tran Nam Cao
tran nam cao
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1984 9th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 9233-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 2182 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4651-18/VMTC | | 16/08/2018 16th Aug. 201815343524002 | 16/08/2023 16th Aug. 2023 | | | |
| 2183 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4521-18/VMTC | | 10/08/2018 10th Aug. 201815338340000 | 10/08/2023 10th Aug. 2023 | | | |
| 2184 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4431-18/VMTC | | 06/08/2018 6th Aug. 201815334884000 | 06/08/2023 6th Aug. 2023 | | | |
| 2185 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4373-18/VMTC | | 01/08/2018 1st Aug. 201815330564000 | 01/08/2023 1st Aug. 2023 | | | |
| 2186 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6859R-18/VMTC | | 12/11/2018 12th Nov. 201815419556002 | 12/11/2023 12th Nov. 2023 | | | |
| 2187 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6540R-18/VMTC | | 03/11/2018 3rd Nov. 201815411780002 | 03/11/2023 3rd Nov. 2023 | | | |
| 2188 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 5040R-18/VMTC | | 04/09/2018 4th Sep. 201815359940002 | 04/09/2023 4th Sep. 2023 | | | |
| 2189 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1383R-17/VMTC | | 17/03/2017 17th Mar. 201714896836000 | 17/03/2022 17th Mar. 2022 | | | |
| 2190 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1280R-17/VMTC | | 10/03/2017 10th Mar. 201714890788000 | 10/03/2022 10th Mar. 2022 | | | |
| 2191 |
Mr.
Nguyễn Công Chi
Nguyen Cong Chi
nguyen cong chi
Việt Nam
viet nam
| 16/12/1990 16th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5641-19/VMTC | | 15/06/2019 15th Jun. 201915605316002 | 15/06/2024 15th Jun. 2024 | | | |
| 2192 |
Mr.
Nguyễn Hải Chi
Nguyen Hai Chi
nguyen hai chi
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1991 25th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1948-24/VMTC | | 06/07/2024 6th Jul. 202417201988002 | 06/07/2029 6th Jul. 2029 | | | |
| 2193 |
Mr.
Nguyễn Hải Chi
Nguyen Hai Chi
nguyen hai chi
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1991 25th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1843-24/VMTC | | 27/06/2024 27th Jun. 202417194212002 | 27/06/2029 27th Jun. 2029 | | | |
| 2194 |
Mr.
Nguyễn Đồng Chi
Nguyen Dong Chi
nguyen dong chi
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1992 2nd Jun. 1992 |  | | #N/A | | | 0096-21/VMTC | | 04/01/2021 4th Jan. 202116096932002 | 04/01/2026 4th Jan. 2026 | | | |
| 2195 |
Mr.
Nguyễn Đổng Chi
Nguyen Dong Chi
nguyen dong chi
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1992 2nd Jun. 1992 |  | | Hải đồ điện tử Chart World
(ChartWorld ECDIS) | | | 156-06-0004-23/CW-VMTC | | 01/08/2023 1st Aug. 202316908228002 | 01/08/2028 1st Aug. 2028 | | | |
| 2196 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3462-24/VMTC | | 05/11/2024 5th Nov. 202417307396002 | 05/11/2029 5th Nov. 2029 | | | |
| 2197 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3352-24/VMTC | | 29/10/2024 29th Oct. 202417301348002 | 29/10/2029 29th Oct. 2029 | | | |
| 2198 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3652-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 2199 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3643-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 2200 |
Mr.
Phạm Quang Chi
Pham Quang Chi
pham quang chi
Việt Nam
viet nam
| 22/08/1990 22nd Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0539-20/VMTC | | 10/01/2020 10th Jan. 202015785892002 | 10/01/2025 10th Jan. 2025 | | | |