| 2051 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9463R-20/VMTC | | 02/11/2020 2nd Nov. 202016042500002 | 02/11/2025 2nd Nov. 2025 | | | |
| 2052 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 9703-21/VMTC | | 20/08/2021 20th Aug. 202116293924002 | 20/08/2026 20th Aug. 2026 | | | |
| 2053 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9555-21/VMTC | | 15/08/2021 15th Aug. 202116289604002 | 15/08/2026 15th Aug. 2026 | | | |
| 2054 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0035-20/SH-VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 2055 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0166-18/VMTC | | 10/01/2018 10th Jan. 201815155172000 | 10/01/2023 10th Jan. 2023 | | | |
| 2056 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0088-18/VMTC | | 06/01/2018 6th Jan. 201815151716000 | 06/01/2023 6th Jan. 2023 | | | |
| 2057 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RISK ASSESSMENT & MANAGEMENT | | | 0040-24/RISK-VMTC | | 31/12/2024 31st Dec. 202417355780002 | 31/12/2029 31st Dec. 2029 | | | |
| 2058 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Behavioural Competency Assessment and Verification for Vessel Operators | | | 0056-24/BCA-VMTC | | 16/12/2024 16th Dec. 202417342820002 | 16/12/2029 16th Dec. 2029 | | | |
| 2059 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0609-24/VMTC | | 14/03/2024 14th Mar. 202417103492002 | 14/03/2029 14th Mar. 2029 | | | |
| 2060 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu khí hóa lỏng
(Advanced Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 2604-23/VMTC | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 2061 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 30/12/1989 30th Dec. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1593-22/VMTC | | 24/02/2022 24th Feb. 202216456356002 | 24/02/2027 24th Feb. 2027 | | | |
| 2062 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2182R-19/VMTC | | 14/03/2020 14th Mar. 202015841188002 | 14/03/2025 14th Mar. 2025 | | | |
| 2063 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2191R-19/VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 2064 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2093R-20/VMTC | | 10/03/2020 10th Mar. 202015837732002 | 10/03/2025 10th Mar. 2025 | | | |
| 2065 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2050R-20/VMTC | | 10/03/2020 10th Mar. 202015837732002 | 10/03/2025 10th Mar. 2025 | | | |
| 2066 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1997R-19/VMTC | | 05/03/2020 5th Mar. 202015833412002 | 05/03/2025 5th Mar. 2025 | | | |
| 2067 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1936R-19/VMTC | | 03/03/2020 3rd Mar. 202015831684002 | 03/03/2025 3rd Mar. 2025 | | | |
| 2068 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6378R-17/VMTC | | 24/11/2017 24th Nov. 201715114564000 | 24/11/2022 24th Nov. 2022 | | | |
| 2069 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bằng
Nguyen Xuan Bang
nguyen xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1996 2nd Jun. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3309-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 2070 |
Mr.
Nguyễn trọng Bằng
Nguyen trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9440R-20/VMTC | | 01/11/2020 1st Nov. 202016041636002 | 01/11/2025 1st Nov. 2025 | | | |
| 2071 |
Mr.
Ngô Gia Bằng
Ngo Gia Bang
ngo gia bang
Việt Nam
viet nam
| 15/08/1988 15th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9690-21/VMTC | | 20/08/2021 20th Aug. 202116293924002 | 20/08/2026 20th Aug. 2026 | | | |
| 2072 |
Mr.
Ngô Thanh Bằng
Ngo Thanh Bang
ngo thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 16/01/1991 16th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3874-20/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 2073 |
Mr.
Phùng Văn Bằng
Phung Van Bang
phung van bang
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1983 15th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9105-21/VMTC | | 04/08/2021 4th Aug. 202116280100002 | 04/08/2026 4th Aug. 2026 | | | |
| 2074 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1131R-19/VMTC | | 18/02/2019 18th Feb. 201915504228002 | 18/02/2024 18th Feb. 2024 | | | |
| 2075 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 1453R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 2076 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7112-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2077 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7208-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2078 |
Mr.
Phạm Thanh Bằng
Pham Thanh Bang
pham thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1986 1st Jan. 1986 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 7063R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2079 |
Mr.
Phạm Thanh Bằng
Pham Thanh Bang
pham thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1986 1st Jan. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4417-19/VMTC | | 05/05/2019 5th May. 201915569892002 | 05/05/2024 5th May. 2024 | | | |
| 2080 |
Mr.
Thái Cao Bằng
Thai Cao Bang
thai cao bang
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1989 27th Mar. 1989 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 1217-23/VMTC | | 02/03/2023 2nd Mar. 202316776900002 | 02/03/2028 2nd Mar. 2028 | | | |
| 2081 |
Mr.
Trương Ngọc Bằng
Truong Ngoc Bang
truong ngoc bang
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1989 20th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 3476R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2082 |
Mr.
Trương Đình Bằng
Truong Dinh Bang
truong dinh bang
Việt Nam
viet nam
| 20/05/1980 20th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0385-22/VMTC | | 12/01/2022 12th Jan. 202216419204002 | 12/01/2027 12th Jan. 2027 | | | |
| 2083 |
Mr.
Trần Ngọc Bằng
Tran Ngoc Bang
tran ngoc bang
Việt Nam
viet nam
| 16/04/1996 16th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0545-19/VMTC | | 23/01/2019 23rd Jan. 201915481764002 | 23/01/2024 23rd Jan. 2024 | | | |
| 2084 |
Mr.
Trần Tuấn Hải Bằng
Tran Tuan Hai Bang
tran tuan hai bang
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1999 6th Nov. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9615-20/VMTC | | 06/11/2020 6th Nov. 202016045956002 | 06/11/2025 6th Nov. 2025 | | | |
| 2085 |
Mr.
Trần Văn Bằng
Tran Van Bang
tran van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1986 10th Feb. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2306-22/VMTC | | 08/03/2022 8th Mar. 202216466724002 | 08/03/2027 8th Mar. 2027 | | | |
| 2086 |
Mr.
Vũ Công Bằng
Vu Cong Bang
vu cong bang
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1990 8th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9693-21/VMTC | | 20/08/2021 20th Aug. 202116293924002 | 20/08/2026 20th Aug. 2026 | | | |
| 2087 |
Mr.
Vũ Công Bằng
Vu Cong Bang
vu cong bang
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1990 8th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9489-21/VMTC | | 10/08/2021 10th Aug. 202116285284002 | 10/08/2026 10th Aug. 2026 | | | |
| 2088 |
Mr.
Vũ Hải Bằng
Vu Hai Bang
vu hai bang
Việt Nam
viet nam
| 23/09/1997 23rd Sep. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1595-22/VMTC | | 24/02/2022 24th Feb. 202216456356002 | 24/02/2027 24th Feb. 2027 | | | |
| 2089 |
Mr.
Vũ Lương Bằng
Vu Luong Bang
vu luong bang
Việt Nam
viet nam
| 03/11/1983 3rd Nov. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 7000-17/VMTC | | 25/12/2017 25th Dec. 201715141348000 | 25/12/2022 25th Dec. 2022 | | | |
| 2090 |
Mr.
Vũ Lương Bằng
Vu Luong Bang
vu luong bang
Việt Nam
viet nam
| 03/11/1983 3rd Nov. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0054-18/VMTC | | 05/01/2019 5th Jan. 201915466212002 | 05/01/2024 5th Jan. 2024 | | | |
| 2091 |
Mr.
Vũ Tiến Bằng
Vu Tien Bang
vu tien bang
Việt Nam
viet nam
| 14/06/1992 14th Jun. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3622R-18/VMTC | | 22/06/2018 22nd Jun. 201815296004000 | 22/06/2018 22nd Jun. 2018 | | | |
| 2092 |
Mr.
Vũ Tiến Bằng
Vu Tien Bang
vu tien bang
Việt Nam
viet nam
| 14/06/1992 14th Jun. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9047R-22/VMTC | | 29/12/2022 29th Dec. 202216722468002 | 29/12/2027 29th Dec. 2027 | | | |
| 2093 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0062R-21/SH-VMTC | | 07/07/2021 7th Jul. 202116255908002 | 07/07/2026 7th Jul. 2026 | | | |
| 2094 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4064R-19/VMTC | | 17/04/2019 17th Apr. 201915554340002 | 17/04/2024 17th Apr. 2024 | | | |
| 2095 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | N082R/VMTC-17 | | 20/07/2017 20th Jul. 201715004836000 | 20/07/2022 20th Jul. 2022 | | | |
| 2096 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3218-17/VMTC | | 15/06/2017 15th Jun. 201714974596000 | 15/06/2022 15th Jun. 2022 | | | |
| 2097 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3294-17/VMTC | | 21/06/2017 21st Jun. 201714979780000 | 21/06/2022 21st Jun. 2022 | | | |
| 2098 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3535-17/VMTC | | 01/07/2016 1st Jul. 201614673060000 | 01/07/2021 1st Jul. 2021 | | | |
| 2099 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3415-17/VMTC | | 25/06/2017 25th Jun. 201714983236000 | 25/06/2022 25th Jun. 2022 | | | |
| 2100 |
Mr.
Hoàng Văn Bến
Hoang Van Ben
hoang van ben
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1983 28th Dec. 1983 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 6651-17/VMTC | | 06/12/2017 6th Dec. 201715124932000 | 06/12/2022 6th Dec. 2022 | | | |