| 2051 |
Mr.
Chu Xuân Bằng
Chu Xuan Bang
chu xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 18/03/1992 18th Mar. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1815-24/VMTC | | 25/06/2024 25th Jun. 202417192484002 | 25/06/2029 25th Jun. 2029 | | | |
| 2052 |
Mr.
Chu Xuân Bằng
Chu Xuan Bang
chu xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 18/03/1992 18th Mar. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1612-24/VMTC | | 06/06/2024 6th Jun. 202417176068002 | 06/06/2029 6th Jun. 2029 | | | |
| 2053 |
Mr.
Hoàng Xuân Bằng
Hoang Xuan Bang
hoang xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1978 29th Mar. 1978 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0010R-24/SH-VMTC | | 18/01/2024 18th Jan. 202417055108002 | 18/01/2029 18th Jan. 2029 | | | |
| 2054 |
Mr.
Hoàng Xuân Bằng
Hoang Xuan Bang
hoang xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1978 29th Mar. 1978 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0029-18/SH-VMTC | | 04/03/2018 4th Mar. 201815200964000 | 04/03/2023 4th Mar. 2023 | | | |
| 2055 |
Mr.
Lê Bá Bằng
Le Ba Bang
le ba bang
Việt Nam
viet nam
| 11/07/1985 11th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5396-18/VMTC | | 17/09/2018 17th Sep. 201815371172002 | 17/09/2023 17th Sep. 2023 | | | |
| 2056 |
Mr.
Lê Bá Bằng
Le Ba Bang
le ba bang
Việt Nam
viet nam
| 11/07/1985 11th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5287-18/VMTC | | 10/09/2018 10th Sep. 201815365124002 | 10/09/2023 10th Sep. 2023 | | | |
| 2057 |
Mr.
Lê Hữu Bằng
Le Huu Bang
le huu bang
Việt Nam
viet nam
| 08/03/2001 8th Mar. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7051-22/VMTC | | 06/09/2022 6th Sep. 202216623972002 | 06/09/2027 6th Sep. 2027 | | | |
| 2058 |
Mr.
Lê Hữu Bằng
Le Huu Bang
le huu bang
Việt Nam
viet nam
| 08/03/2001 8th Mar. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6160-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 2059 |
Mr.
Lê Trí Bằng
Le Tri Bang
le tri bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1975 10th May. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 5222R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 11/06/2024 11th Jun. 2024 | | | |
| 2060 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1988 28th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1588-26/VMTC | | 25/06/2026 25th Jun. 202617823204002 | 25/06/2031 25th Jun. 2031 | | | Cấp mới |
| 2061 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1768R-18/VMTC | | 30/03/2018 30th Mar. 201815223428000 | 30/03/2023 30th Mar. 2023 | | | |
| 2062 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 2644R-23/VMTC | | 19/04/2023 19th Apr. 202316818372002 | 19/04/2028 19th Apr. 2028 | | | |
| 2063 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 2635R-23/VMTC | | 19/04/2023 19th Apr. 202316818372002 | 19/04/2028 19th Apr. 2028 | | | |
| 2064 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 3629R-22/VMTC | | 12/04/2022 12th Apr. 202216496964002 | 12/04/2027 12th Apr. 2027 | | | |
| 2065 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3625R-22/VMTC | | 12/04/2022 12th Apr. 202216496964002 | 12/04/2027 12th Apr. 2027 | | | |
| 2066 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3622R-22/VMTC | | 12/04/2022 12th Apr. 202216496964002 | 12/04/2027 12th Apr. 2027 | | | |
| 2067 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3619R-22/VMTC | | 12/04/2022 12th Apr. 202216496964002 | 12/04/2027 12th Apr. 2027 | | | |
| 2068 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1988 28th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1958-22/VMTC | | 04/03/2022 4th Mar. 202216463268002 | 04/03/2027 4th Mar. 2027 | | | |
| 2069 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1988 28th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 14383R-21/VMTC | | 06/12/2021 6th Dec. 202116387236002 | 06/12/2026 6th Dec. 2026 | | | |
| 2070 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1988 28th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 14363R-21/VMTC | | 06/12/2021 6th Dec. 202116387236002 | 06/12/2026 6th Dec. 2026 | | | |
| 2071 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1988 28th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 14342R-21/VMTC | | 06/12/2021 6th Dec. 202116387236002 | 06/12/2026 6th Dec. 2026 | | | |
| 2072 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1988 28th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 14423R-21/VMTC | | 06/12/2021 6th Dec. 202116387236002 | 06/12/2026 6th Dec. 2026 | | | |
| 2073 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 2731R-19/VMTC | | 11/03/2019 11th Mar. 201915522372002 | 11/03/2024 11th Mar. 2024 | | | |
| 2074 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2651R-19/VMTC | | 09/03/2019 9th Mar. 201915520644002 | 09/03/2024 9th Mar. 2024 | | | |
| 2075 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1986 10th Jul. 1986 |  | | #N/A | | | 0002-17/CW-VMTC | | 06/09/2017 6th Sep. 201715046308000 | 06/09/2022 6th Sep. 2022 | | | |
| 2076 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2260R-17/VMTC | | 30/04/2017 30th Apr. 201714934852000 | 30/04/2022 30th Apr. 2022 | | | |
| 2077 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2247R-17/VMTC | | 28/04/2017 28th Apr. 201714933124000 | 28/04/2022 28th Apr. 2022 | | | |
| 2078 |
Mr.
Lê Văn Bằng
Le Van Bang
le van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1980 10th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2085R-17/VMTC | | 21/04/2017 21st Apr. 201714927076000 | 21/04/2022 21st Apr. 2022 | | | |
| 2079 |
Mr.
Lê Xuân Bằng
Le Xuan Bang
le xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 10/07/2001 10th Jul. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3407-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2080 |
Mr.
Lê Đức Bằng
Le Duc Bang
le duc bang
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1973 12th Sep. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3861-22/VMTC | | 19/04/2022 19th Apr. 202216503012002 | 19/04/2027 19th Apr. 2027 | | | |
| 2081 |
Mr.
Nguyễn Anh Bằng
Nguyen Anh Bang
nguyen anh bang
Việt Nam
viet nam
| 17/07/1982 17th Jul. 1982 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0014-18/TK-VMTC | | 14/01/2018 14th Jan. 201815158628000 | 14/01/2023 14th Jan. 2023 | | | |
| 2082 |
Mr.
Nguyễn Danh Bằng
Nguyen Danh Bang
nguyen danh bang
Việt Nam
viet nam
| 23/01/1990 23rd Jan. 1990 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2714-23/VMTC | | 25/04/2023 25th Apr. 202316823556002 | 25/04/2028 25th Apr. 2028 | | | |
| 2083 |
Mr.
Nguyễn Danh Bằng
Nguyen Danh Bang
nguyen danh bang
Việt Nam
viet nam
| 23/01/1990 23rd Jan. 1990 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2628-23/VMTC | | 19/04/2023 19th Apr. 202316818372002 | 19/04/2028 19th Apr. 2028 | | | |
| 2084 |
Mr.
Nguyễn Hữu Bằng
Nguyen Huu Bang
nguyen huu bang
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1977 2nd Jan. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1591-24/VMTC | | 06/06/2024 6th Jun. 202417176068002 | 06/06/2029 6th Jun. 2029 | | | |
| 2085 |
Mr.
Nguyễn Hữu Bằng
Nguyen Huu Bang
nguyen huu bang
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1977 2nd Jan. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1482-24/VMTC | | 31/05/2024 31st May. 202417170884002 | 31/05/2029 31st May. 2029 | | | |
| 2086 |
Mr.
Nguyễn Thanh Bằng
Nguyen Thanh Bang
nguyen thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1986 2nd Jan. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6313-22/VMTC | | 14/07/2022 14th Jul. 202216577316002 | 14/07/2027 14th Jul. 2027 | | | |
| 2087 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 6493R-17/VMTC | | 30/11/2017 30th Nov. 201715119748000 | 30/11/2022 30th Nov. 2022 | | | |
| 2088 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 2586-23/VMTC | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 2089 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2289-23/VMTC | | 05/04/2023 5th Apr. 202316806276002 | 05/04/2028 5th Apr. 2028 | | | |
| 2090 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9463R-20/VMTC | | 02/11/2020 2nd Nov. 202016042500002 | 02/11/2025 2nd Nov. 2025 | | | |
| 2091 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 9703-21/VMTC | | 20/08/2021 20th Aug. 202116293924002 | 20/08/2026 20th Aug. 2026 | | | |
| 2092 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9555-21/VMTC | | 15/08/2021 15th Aug. 202116289604002 | 15/08/2026 15th Aug. 2026 | | | |
| 2093 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1983 10th May. 1983 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0035-20/SH-VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 2094 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0166-18/VMTC | | 10/01/2018 10th Jan. 201815155172000 | 10/01/2023 10th Jan. 2023 | | | |
| 2095 |
Mr.
Nguyễn Trọng Bằng
Nguyen Trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0088-18/VMTC | | 06/01/2018 6th Jan. 201815151716000 | 06/01/2023 6th Jan. 2023 | | | |
| 2096 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RISK ASSESSMENT & MANAGEMENT | | | 0040-24/RISK-VMTC | | 31/12/2024 31st Dec. 202417355780002 | 31/12/2029 31st Dec. 2029 | | | |
| 2097 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Behavioural Competency Assessment and Verification for Vessel Operators | | | 0056-24/BCA-VMTC | | 16/12/2024 16th Dec. 202417342820002 | 16/12/2029 16th Dec. 2029 | | | |
| 2098 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0609-24/VMTC | | 14/03/2024 14th Mar. 202417103492002 | 14/03/2029 14th Mar. 2029 | | | |
| 2099 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu khí hóa lỏng
(Advanced Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 2604-23/VMTC | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 2100 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 30/12/1989 30th Dec. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1593-22/VMTC | | 24/02/2022 24th Feb. 202216456356002 | 24/02/2027 24th Feb. 2027 | | | |