| 2201 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1987 4th Aug. 1987 |  | | #N/A | | | 5690R-22/VMTC | | 13/06/2022 13th Jun. 202216550532002 | 13/06/2027 13th Jun. 2027 | | | |
| 2202 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6811-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2203 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7115-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2204 |
Mr.
Ngô Ngọc Chinh
Ngo Ngoc Chinh
ngo ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/04/1994 5th Apr. 1994 |  | | Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes | | | 0055-23/IMDG-VMTC | | 14/12/2023 14th Dec. 202317024868002 | 14/12/2028 14th Dec. 2028 | | | |
| 2205 |
Mr.
Phan Văn Chinh
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1994 5th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 8826-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 2206 |
Mr.
Phan Văn Chinh
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1994 5th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8763-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 2207 |
Mr.
Phí Đình Chinh
Phi Dinh Chinh
phi dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1989 7th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5983-22/VMTC | | 23/06/2022 23rd Jun. 202216559172002 | 23/06/2027 23rd Jun. 2027 | | | |
| 2208 |
Mr.
Phí Đình Chinh
Phi Dinh Chinh
phi dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1989 7th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5885-22/VMTC | | 20/06/2022 20th Jun. 202216556580002 | 20/06/2027 20th Jun. 2027 | | | |
| 2209 |
Mr.
Phí Đình Chinh
Phi Dinh Chinh
phi dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1989 7th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 5806-22/VMTC | | 16/06/2022 16th Jun. 202216553124002 | 16/06/2027 16th Jun. 2027 | | | |
| 2210 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3697-24/VMTC | | 19/11/2024 19th Nov. 202417319492002 | 19/11/2029 19th Nov. 2029 | | | |
| 2211 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5820-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2212 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-20/VMTC | | 18/02/2020 18th Feb. 202015819588002 | 18/02/2025 18th Feb. 2025 | | | |
| 2213 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1529R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 2214 |
Mr.
Phạm Thế Chinh
Pham The Chinh
pham the chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/09/1981 2nd Sep. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1598-24/VMTC | | 06/06/2024 6th Jun. 202417176068002 | 06/06/2029 6th Jun. 2029 | | | |
| 2215 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 5532R-23/VMTC | | 09/11/2023 9th Nov. 202316994628002 | 09/11/2028 9th Nov. 2028 | | | |
| 2216 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5531R-23/VMTC | | 09/11/2023 9th Nov. 202316994628002 | 09/11/2028 9th Nov. 2028 | | | |
| 2217 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5530R-23/VMTC | | 09/11/2023 9th Nov. 202316994628002 | 09/11/2028 9th Nov. 2028 | | | |
| 2218 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1988 20th Dec. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1121R-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 2219 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1988 20th Dec. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1117R-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 2220 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1336-18/VMTC | | 11/03/2018 11th Mar. 201815207012000 | 11/03/2023 11th Mar. 2023 | | | |
| 2221 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1163-18/VMTC | | 05/03/2018 5th Mar. 201815201828000 | 05/03/2023 5th Mar. 2023 | | | |
| 2222 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1988 20th Dec. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0945-17/VMTC | | 21/02/2017 21st Feb. 201714876100000 | 21/02/2022 21st Feb. 2022 | | | |
| 2223 |
Mr.
Phạm Đình Chinh
Pham Dinh Chinh
pham dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1988 2nd Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7685R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2224 |
Mr.
Phạm Đức Chinh
Pham Duc Chinh
pham duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1994 10th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 9070R-19/VMTC | 2O | 07/10/2020 7th Oct. 202016020036002 | 07/10/2025 7th Oct. 2025 | | | |
| 2225 |
Mr.
Phạm Đức Chinh
Pham Duc Chinh
pham duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1994 10th Jul. 1994 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0211-22/TK-VMTC | 2O | 19/10/2022 19th Oct. 202216661124002 | 19/10/2027 19th Oct. 2027 | | | |
| 2226 |
Mr.
Trần Hữu Chinh
Tran Huu Chinh
tran huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1985 1st Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1317R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2227 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1980 20th Aug. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3488-20/VMTC | | 06/05/2020 6th May. 202015886980002 | 06/05/2025 6th May. 2025 | | | |
| 2228 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0111-18/SH-VMTC | | 27/04/2018 27th Apr. 201815247620000 | 27/04/2023 27th Apr. 2023 | | | |
| 2229 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0357R-23/SH-VMTC | | 01/06/2023 1st Jun. 202316855524002 | 01/06/2028 1st Jun. 2028 | | | |
| 2230 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/06/1991 29th Jun. 1991 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0546-23/VMTC | | 08/02/2023 8th Feb. 202316757892002 | 08/02/2028 8th Feb. 2028 | | | |
| 2231 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/06/1991 29th Jun. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0057-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2232 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/06/1991 29th Jun. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0036-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2233 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1980 20th Aug. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9134-20/VMTC | | 10/10/2020 10th Oct. 202016022628002 | 10/10/2025 10th Oct. 2025 | | | |
| 2234 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7916-22/VMTC | | 24/10/2022 24th Oct. 202216665444002 | 24/10/2027 24th Oct. 2027 | | | |
| 2235 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 7779-22/VMTC | | 14/10/2022 14th Oct. 202216656804002 | 14/10/2027 14th Oct. 2027 | | | |
| 2236 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7746-22/VMTC | | 13/10/2022 13th Oct. 202216655940002 | 13/10/2027 13th Oct. 2027 | | | |
| 2237 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7076-22/VMTC | | 06/09/2022 6th Sep. 202216623972002 | 06/09/2027 6th Sep. 2027 | | | |
| 2238 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10120-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2239 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10100-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2240 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0581R-19/VMTC | | 25/01/2019 25th Jan. 201915483492002 | 25/01/2024 25th Jan. 2024 | | | |
| 2241 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1488R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2242 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2243 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1538R-18/VMTC | | 19/03/2018 19th Mar. 201815213924000 | 19/03/2023 19th Mar. 2023 | | | |
| 2244 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1488R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2245 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2246 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1538R-18/VMTC | | 19/03/2018 19th Mar. 201815213924000 | 19/03/2023 19th Mar. 2023 | | | |
| 2247 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/01/1990 4th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6208-17/VMTC | | 14/11/2017 14th Nov. 201715105924000 | 14/11/2022 14th Nov. 2022 | | | |
| 2248 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0039-17/VMTC | | 03/06/2017 3rd Jun. 201714964228000 | 03/06/2022 3rd Jun. 2022 | | | |
| 2249 |
Mr.
Trần Xuân Chinh
Tran Xuan Chinh
tran xuan chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1987 20th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 5182R-17/VMTC | | 22/09/2017 22nd Sep. 201715060132000 | 22/09/2022 22nd Sep. 2022 | | | |
| 2250 |
Mr.
Trần Đình Chinh
Tran Dinh Chinh
tran dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1976 12th Apr. 1976 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 0193-24/VMTC | | 24/01/2024 24th Jan. 202417060292002 | 24/01/2029 24th Jan. 2029 | | | |