| 2351 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0085-19/TK-VMTC | | 29/06/2019 29th Jun. 201915617412002 | 29/06/2024 29th Jun. 2024 | | | |
| 2352 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1880-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 2353 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1866-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 2354 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0037R-18/SH-VMTC | | 07/03/2018 7th Mar. 201815203556000 | 07/03/2023 7th Mar. 2023 | | | |
| 2355 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0037R-18/SH-VMTC | | 07/03/2018 7th Mar. 201815203556000 | 07/03/2023 7th Mar. 2023 | | | |
| 2356 |
Mr.
Bùi Duy Chiến
Bui Duy Chien
bui duy chien
Việt Nam
viet nam
| 11/02/1980 11th Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 13703-21/VMTC | | 25/11/2021 25th Nov. 202116377732002 | 25/11/2026 25th Nov. 2026 | | | |
| 2357 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1436-25/VMTC | | 10/05/2025 10th May. 202517468100002 | 10/05/2030 10th May. 2030 | | | |
| 2358 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1499-24/VMTC | | 01/06/2024 1st Jun. 202417171748002 | 01/06/2029 1st Jun. 2029 | | | |
| 2359 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 1419-24/VMTC | | 28/05/2024 28th May. 202417168292002 | 28/05/2029 28th May. 2029 | | | |
| 2360 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 2923-23/VMTC | | 05/05/2023 5th May. 202316832196002 | 05/05/2028 5th May. 2028 | | | |
| 2361 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 2694-23/VMTC | | 21/04/2023 21st Apr. 202316820100002 | 21/04/2028 21st Apr. 2028 | | | |
| 2362 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 2464-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 2363 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 2164-23/VMTC | | 03/04/2023 3rd Apr. 202316804548002 | 03/04/2028 3rd Apr. 2028 | | | |
| 2364 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1987 5th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5815-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2365 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1987 5th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 5744-23/VMTC | | 29/11/2023 29th Nov. 202317011908002 | 29/11/2028 29th Nov. 2028 | | | |
| 2366 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1300R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2367 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1299R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2368 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1298R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2369 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1297R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2370 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2543R-20/VMTC | | 02/04/2020 2nd Apr. 202015857604002 | 02/04/2025 2nd Apr. 2025 | | | |
| 2371 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4060R-19/VMTC | | 17/04/2019 17th Apr. 201915554340002 | 17/04/2024 17th Apr. 2024 | | | |
| 2372 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 3768R-19/VMTC | | 12/04/2019 12th Apr. 201915550020002 | 12/04/2024 12th Apr. 2024 | | | |
| 2373 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 4566R-19/VMTC | | 15/05/2019 15th May. 201915578532002 | 15/05/2024 15th May. 2024 | | | |
| 2374 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4961-18/VMTC | | 29/08/2018 29th Aug. 201815354756002 | 29/08/2023 29th Aug. 2023 | | | |
| 2375 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4763-18/VMTC | | 20/08/2018 20th Aug. 201815346980002 | 20/08/2023 20th Aug. 2023 | | | |
| 2376 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4855-18/VMTC | | 25/08/2018 25th Aug. 201815351300002 | 25/08/2023 25th Aug. 2023 | | | |
| 2377 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5056-18/VMTC | | 04/09/2018 4th Sep. 201815359940002 | 04/09/2023 4th Sep. 2023 | | | |
| 2378 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1989 2nd Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2076-17/VMTC | | 21/04/2017 21st Apr. 201714927076000 | 21/04/2022 21st Apr. 2022 | | | |
| 2379 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1989 2nd Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2007-17/VMTC | | 18/04/2017 18th Apr. 201714924484000 | 18/04/2022 18th Apr. 2022 | | | |
| 2380 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0378-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 2381 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0497-17/VMTC | | 05/02/2017 5th Feb. 201714862276000 | 05/02/2022 5th Feb. 2022 | | | |
| 2382 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0431-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 2383 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | #N/A | | | 0648-17/VMTC | | 11/02/2017 11th Feb. 201714867460000 | 11/02/2022 11th Feb. 2022 | | | |
| 2384 |
Mr.
Cao Mạnh Chiến
Cao Manh Chien
cao manh chien
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1984 3rd Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1941R-18/VMTC | | 07/04/2018 7th Apr. 201815230340000 | 07/04/2023 7th Apr. 2023 | | | |
| 2385 |
Mr.
Cao Mạnh Chiến
Cao Manh Chien
cao manh chien
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1984 3rd Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 7700R-22/VMTC | | 12/10/2022 12th Oct. 202216655076002 | 12/10/2027 12th Oct. 2027 | | | |
| 2386 |
Mr.
Hoàng Văn Chiến
Hoang Van Chien
hoang van chien
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1981 20th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0636-25/VMTC | | 22/02/2025 22nd Feb. 202517401572002 | 22/02/2030 22nd Feb. 2030 | | | |
| 2387 |
Mr.
Hoàng Xuân Chiến
Hoang Xuan Chien
hoang xuan chien
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1988 2nd Jul. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5644R-22/VMTC | | 09/06/2022 9th Jun. 202216547076002 | 09/06/2027 9th Jun. 2027 | | | |
| 2388 |
Mr.
Hoàng Xuân Chiến
Hoang Xuan Chien
hoang xuan chien
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1988 2nd Jul. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4823R-18/VMTC | | 23/08/2018 23rd Aug. 201815349572002 | 23/08/2023 23rd Aug. 2023 | | | |
| 2389 |
Mr.
Hà Quốc Chiến
Ha Quoc Chien
ha quoc chien
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1983 1st Jul. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0760R-23/VMTC | | 15/02/2023 15th Feb. 202316763940002 | 15/02/2028 15th Feb. 2028 | | | |
| 2390 |
Mr.
Hà Quốc Chiến
Ha Quoc Chien
ha quoc chien
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1983 1st Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0549-18/VMTC | | 25/01/2018 25th Jan. 201815168132000 | 25/01/2023 25th Jan. 2023 | | | |
| 2391 |
Mr.
Khiếu Hữu Chiến
Khieu Huu Chien
khieu huu chien
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1979 17th Oct. 1979 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 2821-19/VMTC | | 11/03/2019 11th Mar. 201915522372002 | 11/03/2024 11th Mar. 2024 | | | |
| 2392 |
Mr.
Khiếu Hữu Chiến
Khieu Huu Chien
khieu huu chien
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1979 17th Oct. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2621-19/VMTC | | 05/03/2019 5th Mar. 201915517188002 | 05/03/2024 5th Mar. 2024 | | | |
| 2393 |
Mr.
Khiếu Hữu Chiến
Khieu Huu Chien
khieu huu chien
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1979 17th Oct. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1360R-19/VMTC | | 22/02/2019 22nd Feb. 201915507684002 | 22/02/2024 22nd Feb. 2024 | | | |
| 2394 |
Mr.
Khiếu Hữu Chiến
Khieu Huu Chien
khieu huu chien
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1979 17th Oct. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3494R-18/VMTC | | 15/06/2018 15th Jun. 201815289956000 | 15/06/2023 15th Jun. 2023 | | | |
| 2395 |
Mr.
Lâm văn Chiến
Lam van Chien
lam van chien
Việt Nam
viet nam
| 29/07/1994 29th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0396R-22/VMTC | | 13/01/2022 13th Jan. 202216420068002 | 13/01/2027 13th Jan. 2027 | | | |
| 2396 |
Mr.
Lê Duy Chiến
Le Duy Chien
le duy chien
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1988 25th Jan. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0283-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2397 |
Mr.
Lê Duy Chiến
Le Duy Chien
le duy chien
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1988 25th Jan. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0261-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2398 |
Mr.
Lê Ngọc Chiến
Le Ngoc Chien
le ngoc chien
Việt Nam
viet nam
| 09/07/1995 9th Jul. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6382-22/VMTC | | 18/07/2022 18th Jul. 202216580772002 | 18/07/2027 18th Jul. 2027 | | | |
| 2399 |
Mr.
Lê Ngọc Chiến
Le Ngoc Chien
le ngoc chien
Việt Nam
viet nam
| 09/07/1995 9th Jul. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6352-22/VMTC | | 15/07/2022 15th Jul. 202216578180002 | 15/07/2027 15th Jul. 2027 | | | |
| 2400 |
Mr.
Lê Ngọc Chiến
Le Ngoc Chien
le ngoc chien
Việt Nam
viet nam
| 09/07/1995 9th Jul. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6343-22/VMTC | | 15/07/2022 15th Jul. 202216578180002 | 15/07/2027 15th Jul. 2027 | | | |