| 2101 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2182R-19/VMTC | | 14/03/2020 14th Mar. 202015841188002 | 14/03/2025 14th Mar. 2025 | | | |
| 2102 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2191R-19/VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 2103 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2093R-20/VMTC | | 10/03/2020 10th Mar. 202015837732002 | 10/03/2025 10th Mar. 2025 | | | |
| 2104 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2050R-20/VMTC | | 10/03/2020 10th Mar. 202015837732002 | 10/03/2025 10th Mar. 2025 | | | |
| 2105 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1997R-19/VMTC | | 05/03/2020 5th Mar. 202015833412002 | 05/03/2025 5th Mar. 2025 | | | |
| 2106 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1936R-19/VMTC | | 03/03/2020 3rd Mar. 202015831684002 | 03/03/2025 3rd Mar. 2025 | | | |
| 2107 |
Mr.
Nguyễn Văn Bằng
Nguyen Van Bang
nguyen van bang
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1966 12th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6378R-17/VMTC | | 24/11/2017 24th Nov. 201715114564000 | 24/11/2022 24th Nov. 2022 | | | |
| 2108 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bằng
Nguyen Xuan Bang
nguyen xuan bang
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1996 2nd Jun. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3309-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 2109 |
Mr.
Nguyễn trọng Bằng
Nguyen trong Bang
nguyen trong bang
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1994 6th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9440R-20/VMTC | | 01/11/2020 1st Nov. 202016041636002 | 01/11/2025 1st Nov. 2025 | | | |
| 2110 |
Mr.
Ngô Gia Bằng
Ngo Gia Bang
ngo gia bang
Việt Nam
viet nam
| 15/08/1988 15th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9690-21/VMTC | | 20/08/2021 20th Aug. 202116293924002 | 20/08/2026 20th Aug. 2026 | | | |
| 2111 |
Mr.
Ngô Thanh Bằng
Ngo Thanh Bang
ngo thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 16/01/1991 16th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3874-20/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 2112 |
Mr.
Phùng Văn Bằng
Phung Van Bang
phung van bang
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1983 15th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9105-21/VMTC | | 04/08/2021 4th Aug. 202116280100002 | 04/08/2026 4th Aug. 2026 | | | |
| 2113 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1131R-19/VMTC | | 18/02/2019 18th Feb. 201915504228002 | 18/02/2024 18th Feb. 2024 | | | |
| 2114 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 1453R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 2115 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7112-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2116 |
Mr.
Phạm Phương Bằng
Pham Phuong Bang
pham phuong bang
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1981 20th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7208-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2117 |
Mr.
Phạm Thanh Bằng
Pham Thanh Bang
pham thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1986 1st Jan. 1986 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 7063R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2118 |
Mr.
Phạm Thanh Bằng
Pham Thanh Bang
pham thanh bang
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1986 1st Jan. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4417-19/VMTC | | 05/05/2019 5th May. 201915569892002 | 05/05/2024 5th May. 2024 | | | |
| 2119 |
Mr.
Thái Cao Bằng
Thai Cao Bang
thai cao bang
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1989 27th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2074-26/VMTC | | 24/08/2026 24th Aug. 202617875044002 | 24/08/2031 24th Aug. 2031 | | | Cấp mới |
| 2120 |
Mr.
Thái Cao Bằng
Thai Cao Bang
thai cao bang
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1989 27th Mar. 1989 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 1217-23/VMTC | | 02/03/2023 2nd Mar. 202316776900002 | 02/03/2028 2nd Mar. 2028 | | | |
| 2121 |
Mr.
Trương Ngọc Bằng
Truong Ngoc Bang
truong ngoc bang
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1989 20th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 3476R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2122 |
Mr.
Trương Đình Bằng
Truong Dinh Bang
truong dinh bang
Việt Nam
viet nam
| 20/05/1980 20th May. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0385-22/VMTC | | 12/01/2022 12th Jan. 202216419204002 | 12/01/2027 12th Jan. 2027 | | | |
| 2123 |
Mr.
Trần Ngọc Bằng
Tran Ngoc Bang
tran ngoc bang
Việt Nam
viet nam
| 16/04/1996 16th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0545-19/VMTC | | 23/01/2019 23rd Jan. 201915481764002 | 23/01/2024 23rd Jan. 2024 | | | |
| 2124 |
Mr.
Trần Tuấn Hải Bằng
Tran Tuan Hai Bang
tran tuan hai bang
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1999 6th Nov. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9615-20/VMTC | | 06/11/2020 6th Nov. 202016045956002 | 06/11/2025 6th Nov. 2025 | | | |
| 2125 |
Mr.
Trần Văn Bằng
Tran Van Bang
tran van bang
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1986 10th Feb. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2306-22/VMTC | | 08/03/2022 8th Mar. 202216466724002 | 08/03/2027 8th Mar. 2027 | | | |
| 2126 |
Mr.
Vũ Công Bằng
Vu Cong Bang
vu cong bang
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1990 8th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9693-21/VMTC | | 20/08/2021 20th Aug. 202116293924002 | 20/08/2026 20th Aug. 2026 | | | |
| 2127 |
Mr.
Vũ Công Bằng
Vu Cong Bang
vu cong bang
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1990 8th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9489-21/VMTC | | 10/08/2021 10th Aug. 202116285284002 | 10/08/2026 10th Aug. 2026 | | | |
| 2128 |
Mr.
Vũ Hải Bằng
Vu Hai Bang
vu hai bang
Việt Nam
viet nam
| 23/09/1997 23rd Sep. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1595-22/VMTC | | 24/02/2022 24th Feb. 202216456356002 | 24/02/2027 24th Feb. 2027 | | | |
| 2129 |
Mr.
Vũ Lương Bằng
Vu Luong Bang
vu luong bang
Việt Nam
viet nam
| 03/11/1983 3rd Nov. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 7000-17/VMTC | | 25/12/2017 25th Dec. 201715141348000 | 25/12/2022 25th Dec. 2022 | | | |
| 2130 |
Mr.
Vũ Lương Bằng
Vu Luong Bang
vu luong bang
Việt Nam
viet nam
| 03/11/1983 3rd Nov. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0054-18/VMTC | | 05/01/2019 5th Jan. 201915466212002 | 05/01/2024 5th Jan. 2024 | | | |
| 2131 |
Mr.
Vũ Tiến Bằng
Vu Tien Bang
vu tien bang
Việt Nam
viet nam
| 14/06/1992 14th Jun. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3622R-18/VMTC | | 22/06/2018 22nd Jun. 201815296004000 | 22/06/2018 22nd Jun. 2018 | | | |
| 2132 |
Mr.
Vũ Tiến Bằng
Vu Tien Bang
vu tien bang
Việt Nam
viet nam
| 14/06/1992 14th Jun. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9047R-22/VMTC | | 29/12/2022 29th Dec. 202216722468002 | 29/12/2027 29th Dec. 2027 | | | |
| 2133 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0059R-26/TK-VMTC | | 06/07/2026 6th Jul. 202617832708002 | 06/07/2031 6th Jul. 2031 | | | Gia hạn |
| 2134 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0062R-21/SH-VMTC | | 07/07/2021 7th Jul. 202116255908002 | 07/07/2026 7th Jul. 2026 | | | |
| 2135 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4064R-19/VMTC | | 17/04/2019 17th Apr. 201915554340002 | 17/04/2024 17th Apr. 2024 | | | |
| 2136 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | N082R/VMTC-17 | | 20/07/2017 20th Jul. 201715004836000 | 20/07/2022 20th Jul. 2022 | | | |
| 2137 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3218-17/VMTC | | 15/06/2017 15th Jun. 201714974596000 | 15/06/2022 15th Jun. 2022 | | | |
| 2138 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3294-17/VMTC | | 21/06/2017 21st Jun. 201714979780000 | 21/06/2022 21st Jun. 2022 | | | |
| 2139 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3535-17/VMTC | | 01/07/2016 1st Jul. 201614673060000 | 01/07/2021 1st Jul. 2021 | | | |
| 2140 |
Mr.
Đoàn Văn Bế
Doan Van Be
doan van be
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1981 20th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3415-17/VMTC | | 25/06/2017 25th Jun. 201714983236000 | 25/06/2022 25th Jun. 2022 | | | |
| 2141 |
Mr.
Hoàng Văn Bến
Hoang Van Ben
hoang van ben
Việt Nam
viet nam
| 28/12/1983 28th Dec. 1983 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 6651-17/VMTC | | 06/12/2017 6th Dec. 201715124932000 | 06/12/2022 6th Dec. 2022 | | | |
| 2142 |
Mr.
Trần Văn Bệ
Tran Van Be
tran van be
Việt Nam
viet nam
| 26/02/1987 26th Feb. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2804R-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2143 |
Mr.
Trần Văn Bệ
Tran Van Be
tran van be
Việt Nam
viet nam
| 26/02/1987 26th Feb. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2798R-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2144 |
Mr.
Đỗ Văn Bỉ
Do Van Bi
do van bi
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 3718R-25/VMTC | | 27/11/2025 27th Nov. 202517641764002 | 27/11/2030 27th Nov. 2030 | | | Gia hạn |
| 2145 |
Mr.
Đỗ Văn Bỉ
Do Van Bi
do van bi
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 3776R-21/VMTC | | 05/04/2021 5th Apr. 202116175556002 | 05/04/2026 5th Apr. 2026 | | | |
| 2146 |
Mr.
Đỗ Văn Bỉ
Do Van Bi
do van bi
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3415-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2147 |
Mr.
Hoàng Hải Bỉnh
Hoang Hai Binh
hoang hai binh
Việt Nam
viet nam
| 09/02/1984 9th Feb. 1984 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0115R-23/VMTC | | 04/01/2023 4th Jan. 202316727652002 | 04/01/2028 4th Jan. 2028 | | | |
| 2148 |
Mr.
Hoàng Hải Bỉnh
Hoang Hai Binh
hoang hai binh
Việt Nam
viet nam
| 09/02/1984 9th Feb. 1984 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0105R-23/VMTC | | 04/01/2023 4th Jan. 202316727652002 | 04/01/2028 4th Jan. 2028 | | | |
| 2149 |
Mr.
Dương Hữu Bốn
Duong Huu Bon
duong huu bon
Việt Nam
viet nam
| 22/05/1988 22nd May. 1988 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0062-25/TK-VMTC | | 02/08/2025 2nd Aug. 202517540676002 | 02/08/2030 2nd Aug. 2030 | | | |
| 2150 |
Mr.
Dương Hữu Bốn
Duong Huu Bon
duong huu bon
Việt Nam
viet nam
| 22/05/1988 22nd May. 1988 |  | | CHARTWORLD ECDIS | | | 0016-20/CW-VMTC | | 27/11/2020 27th Nov. 202016064100002 | 27/11/2025 27th Nov. 2025 | | | |