| 1851 |
Mr.
Trần Quang Bảy
Tran Quang Bay
tran quang bay
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1989 2nd Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4924-22/VMTC | | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1852 |
Mr.
Trần Quang Bảy
Tran Quang Bay
tran quang bay
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1989 2nd Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4876-22/VMTC | | 18/05/2022 18th May. 202216528068002 | 18/05/2027 18th May. 2027 | | | |
| 1853 |
Mr.
Trần Văn Bảy
Tran Van Bay
tran van bay
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1975 27th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5974-18/VMTC | | 12/10/2018 12th Oct. 201815392772002 | 12/10/2023 12th Oct. 2023 | | | |
| 1854 |
Mr.
Trần Văn Bảy
Tran Van Bay
tran van bay
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1975 27th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5963-18/VMTC | | 11/10/2018 11th Oct. 201815391908002 | 11/10/2023 11th Oct. 2023 | | | |
| 1855 |
Mr.
Trần Đình Bảy
Tran Dinh Bay
tran dinh bay
Việt Nam
viet nam
| 12/11/1967 12th Nov. 1967 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6332-22/VMTC | | 15/07/2022 15th Jul. 202216578180002 | 15/07/2027 15th Jul. 2027 | | | |
| 1856 |
Mr.
Trần Đình Bảy
Tran Dinh Bay
tran dinh bay
Việt Nam
viet nam
| 12/11/1967 12th Nov. 1967 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6258-22/VMTC | | 11/07/2022 11th Jul. 202216574724002 | 11/07/2027 11th Jul. 2027 | | | |
| 1857 |
Mr.
Trịnh Viết Bảy
Trinh Viet Bay
trinh viet bay
Việt Nam
viet nam
| 03/01/1990 3rd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2860R-24/VMTC | | 25/09/2024 25th Sep. 202417271972002 | 25/09/2029 25th Sep. 2029 | | | |
| 1858 |
Mr.
Trịnh Viết Bảy
Trinh Viet Bay
trinh viet bay
Việt Nam
viet nam
| 03/01/1990 3rd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6018R-22/VMTC | | 23/06/2022 23rd Jun. 202216559172002 | 23/06/2027 23rd Jun. 2027 | | | |
| 1859 |
Mr.
Trịnh Viết Bảy
Trinh Viet Bay
trinh viet bay
Việt Nam
viet nam
| 03/01/1990 3rd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1850-20/VMTC | | 28/02/2020 28th Feb. 202015828228002 | 28/02/2025 28th Feb. 2025 | | | |
| 1860 |
Mr.
Trịnh Viết Bảy
Trinh Viet Bay
trinh viet bay
Việt Nam
viet nam
| 03/01/1990 3rd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1308-20/VMTC | | 17/02/2020 17th Feb. 202015818724002 | 17/02/2025 17th Feb. 2025 | | | |
| 1861 |
Mr.
Trịnh Viết Bảy
Trinh Viet Bay
trinh viet bay
Việt Nam
viet nam
| 03/01/1990 3rd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2576-17/VMTC | | 16/05/2017 16th May. 201714948676000 | 16/05/2022 16th May. 2022 | | | |
| 1862 |
Mr.
Trịnh Văn Bảy
Trinh Van Bay
trinh van bay
Việt Nam
viet nam
| 18/09/1966 18th Sep. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 11981-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 1863 |
Mr.
Vũ Văn Bảy
Vu Van Bay
vu van bay
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1986 4th Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11654-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 1864 |
Mr.
Vũ Văn Bảy
Vu Van Bay
vu van bay
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1986 4th Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 11446-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 1865 |
Mr.
Đậu Trọng Bảy
Dau Trong Bay
dau trong bay
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1989 10th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2530-24/VMTC | | 24/08/2024 24th Aug. 202417244324002 | 24/08/2029 24th Aug. 2029 | | | |
| 1866 |
Mr.
Nguyễn Văn Bẩy
Nguyen Van Bay
nguyen van bay
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1989 26th Sep. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 10950-20/VMTC | | 25/12/2020 25th Dec. 202016088292002 | 25/12/2025 25th Dec. 2025 | | | |
| 1867 |
Mr.
Nguyễn Văn Bẩy
Nguyen Van Bay
nguyen van bay
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1989 26th Sep. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10980-20/VMTC | | 25/12/2020 25th Dec. 202016088292002 | 25/12/2025 25th Dec. 2025 | | | |
| 1868 |
Mr.
Nguyễn Văn Bẩy
Nguyen Van Bay
nguyen van bay
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1989 26th Sep. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10343-20/VMTC | | 05/12/2020 5th Dec. 202016071012002 | 05/12/0205 5th Dec. 0205 | | | |
| 1869 |
Mr.
Nguyễn Văn Bẩy
Nguyen Van Bay
nguyen van bay
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1989 26th Sep. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10337-20/VMTC | | 05/12/2020 5th Dec. 202016071012002 | 05/12/2025 5th Dec. 2025 | | | |
| 1870 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng lái
(Bridge Simulator) | | | 0033-25/BRS-VMTC | | 14/08/2025 14th Aug. 202517551044002 | 14/08/2030 14th Aug. 2030 | | | |
| 1871 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 13308-21/VMTC | | 20/11/2021 20th Nov. 202116373412002 | 20/11/2026 20th Nov. 2026 | | | |
| 1872 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6225R-22/VMTC | | 07/07/2022 7th Jul. 202216571268002 | 07/07/2027 7th Jul. 2027 | | | |
| 1873 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6223R-22/VMTC | | 07/07/2022 7th Jul. 202216571268002 | 07/07/2027 7th Jul. 2027 | | | |
| 1874 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 6221R-22/VMTC | | 07/07/2022 7th Jul. 202216571268002 | 07/07/2027 7th Jul. 2027 | | | |
| 1875 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 13365-21/VMTC | | 20/11/2021 20th Nov. 202116373412002 | 20/11/2026 20th Nov. 2026 | | | |
| 1876 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1357R-18/VMTC | | 11/03/2018 11th Mar. 201815207012000 | 11/03/2023 11th Mar. 2023 | | | |
| 1877 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1357R-18/VMTC | | 11/03/2018 11th Mar. 201815207012000 | 11/03/2023 11th Mar. 2023 | | | |
| 1878 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1263R-18/VMTC | | 09/03/2018 9th Mar. 201815205284000 | 09/03/2023 9th Mar. 2023 | | | |
| 1879 |
Mr.
Phạm Văn Bẩy
Pham Van Bay
pham van bay
Việt Nam
viet nam
| 25/06/1973 25th Jun. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1292R-18/VMTC | | 09/03/2018 9th Mar. 201815205284000 | 09/03/2023 9th Mar. 2023 | | | |
| 1880 |
Mr.
Bùi Văn Bắc
Bui Van Bac
bui van bac
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1995 8th May. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1501R-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 1881 |
Mr.
Bùi Văn Bắc
Bui Van Bac
bui van bac
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1995 8th May. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1500R-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 1882 |
Mr.
Bùi Văn Bắc
Bui Van Bac
bui van bac
Việt Nam
viet nam
| 24/12/1976 24th Dec. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 10725-21/VMTC | | 20/09/2021 20th Sep. 202116320708002 | 20/09/2026 20th Sep. 2026 | | | |
| 1883 |
Mr.
Bùi Văn Bắc
Bui Van Bac
bui van bac
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1982 3rd Sep. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3428-17/VMTC | | 25/06/2017 25th Jun. 201714983236000 | 25/06/2022 25th Jun. 2022 | | | |
| 1884 |
Mr.
Bùi Văn Bắc
Bui Van Bac
bui van bac
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1982 3rd Sep. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3633-17/VMTC | | 05/07/2017 5th Jul. 201714991876000 | 05/07/2022 5th Jul. 2022 | | | |
| 1885 |
Mr.
Bùi Văn Bắc
Bui Van Bac
bui van bac
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1995 8th May. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2197-17/VMTC | | 26/04/2017 26th Apr. 201714931396000 | 26/04/2022 26th Apr. 2022 | | | |
| 1886 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0153-24/SH-VMTC | | 11/10/2024 11th Oct. 202417285796002 | 11/10/2029 11th Oct. 2029 | | | |
| 1887 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | | Huấn luyện Sỹ quan an ninh tàu biển
(Ship Security Officer) | | | 7142R-17/VMTC | | 31/12/2017 31st Dec. 201715146532000 | 31/12/2022 31st Dec. 2022 | | | |
| 1888 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 6952R-17/VMTC | | 21/12/2017 21st Dec. 201715137892000 | 21/12/2022 21st Dec. 2022 | | | |
| 1889 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1395-18/VMTC | | 13/03/2018 13th Mar. 201815208740000 | 13/03/2023 13th Mar. 2023 | | | |
| 1890 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1404-18/VMTC | | 13/03/2018 13th Mar. 201815208740000 | 13/03/2023 13th Mar. 2023 | | | |
| 1891 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1395-18/VMTC | | 13/03/2018 13th Mar. 201815208740000 | 13/03/2023 13th Mar. 2023 | | | |
| 1892 |
Mr.
Bùi Đình Bắc
Bui Dinh Bac
bui dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1988 14th Jan. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1404-18/VMTC | | 13/03/2018 13th Mar. 201815208740000 | 13/03/2023 13th Mar. 2023 | | | |
| 1893 |
Mr.
Cao Việt Bắc
Cao Viet Bac
cao viet bac
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1998 19th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6374-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 1894 |
Mr.
Cao Việt Bắc
Cao Viet Bac
cao viet bac
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1998 19th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6163-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 1895 |
Mr.
Hứa Viết Bắc
Hua Viet Bac
hua viet bac
Việt Nam
viet nam
| 31/10/1999 31st Oct. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7587-22/VMTC | | 04/10/2022 4th Oct. 202216648164002 | 04/10/2027 4th Oct. 2027 | | | |
| 1896 |
Mr.
Hứa Viết Bắc
Hua Viet Bac
hua viet bac
Việt Nam
viet nam
| 31/10/1999 31st Oct. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1188-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 1897 |
Mr.
Hứa Viết Bắc
Hua Viet Bac
hua viet bac
Việt Nam
viet nam
| 31/10/1999 31st Oct. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1120-22/VMTC | | 14/02/2022 14th Feb. 202216447716002 | 14/02/2027 14th Feb. 2027 | | | |
| 1898 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0085-25/OBHS-VMTC | | 10/11/2025 10th Nov. 202517627076002 | 10/11/2030 10th Nov. 2030 | | | Cấp mới |
| 1899 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0192-25/CBHS-VMTC | | 05/11/2025 5th Nov. 202517622756002 | 05/11/2030 5th Nov. 2030 | | | Cấp mới |
| 1900 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Simulator and Bridge team work | | | 0094-25/SBT-VMTC | | 31/10/2025 31st Oct. 202517618436002 | 31/10/2030 31st Oct. 2030 | | | Cấp mới |