| 1701 |
Mr.
Nguyễn Văn Bút
Nguyen Van But
nguyen van but
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1983 27th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2970-22/VMTC | | 22/03/2022 22nd Mar. 202216478820002 | 22/03/2027 22nd Mar. 2027 | | | |
| 1702 |
Mr.
Phạm Duy Băng
Pham Duy Bang
pham duy bang
Việt Nam
viet nam
| 15/04/2000 15th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9592-20/VMTC | | 05/11/2020 5th Nov. 202016045092002 | 05/11/2025 5th Nov. 2025 | | | |
| 1703 |
Mr.
phạm Duy Băng
pham Duy Bang
pham duy bang
Việt Nam
viet nam
| 15/04/2000 15th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9933-20/VMTC | | 16/11/2020 16th Nov. 202016054596002 | 16/11/2025 16th Nov. 2025 | | | |
| 1704 |
Mr.
Lý Văn Bường
Ly Van Buong
ly van buong
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1986 3rd Feb. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5664R-18/VMTC | | 29/09/2018 29th Sep. 201815381540002 | 29/09/2023 29th Sep. 2023 | | | |
| 1705 |
Mr.
Lại Văn Bạn
Lai Van Ban
lai van ban
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1987 10th May. 1987 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 6894R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1706 |
Mr.
Lại Văn Bạn
Lai Van Ban
lai van ban
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1987 10th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1644-17/VMTC | | 30/03/2017 30th Mar. 201714908068000 | 30/03/2022 30th Mar. 2022 | | | |
| 1707 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bạn
Nguyen Xuan Ban
nguyen xuan ban
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1986 8th Jun. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0220-22/VMTC | | 07/01/2022 7th Jan. 202216414884002 | 07/01/2027 7th Jan. 2027 | | | |
| 1708 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bạn
Nguyen Xuan Ban
nguyen xuan ban
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1986 8th Jun. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15795-21/VMTC | | 30/12/2021 30th Dec. 202116407972002 | 30/12/2026 30th Dec. 2026 | | | |
| 1709 |
Mr.
Phạm Văn Bạn
Pham Van Ban
pham van ban
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1974 24th Apr. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3692-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 1710 |
Mr.
Phạm Văn Bạn
Pham Van Ban
pham van ban
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1974 24th Apr. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3680-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 1711 |
Mr.
Lê Khắc Bạo
Le Khac Bao
le khac bao
Việt Nam
viet nam
| 07/05/1988 7th May. 1988 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0292-23/TK-VMTC | | 07/10/2023 7th Oct. 202316966116002 | 07/10/2028 7th Oct. 2028 | | | |
| 1712 |
Mr.
Lê Khắc Bạo
Le Khac Bao
le khac bao
Việt Nam
viet nam
| 07/05/1988 7th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1779R-21/VMTC | | 24/02/2021 24th Feb. 202116140996002 | 24/02/2026 24th Feb. 2026 | | | |
| 1713 |
Mr.
Võ Cao Bạo
Vo Cao Bao
vo cao bao
Việt Nam
viet nam
| 25/11/1993 25th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2588-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 1714 |
Mr.
Hoàng Văn Bản
Hoang Van Ban
hoang van ban
Việt Nam
viet nam
| 07/09/1983 7th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0138R-18/VMTC | | 08/01/2018 8th Jan. 201815153444000 | 08/01/2023 8th Jan. 2023 | | | |
| 1715 |
Mr.
Hoàng Văn Bản
Hoang Van Ban
hoang van ban
Việt Nam
viet nam
| 07/09/1983 7th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0129R-18/VMTC | | 06/01/2018 6th Jan. 201815151716000 | 06/01/2023 6th Jan. 2023 | | | |
| 1716 |
Mr.
Lê Văn Bản
Le Van Ban
le van ban
Việt Nam
viet nam
| 05/08/1990 5th Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 10882-20/VMTC | | 21/12/2020 21st Dec. 202016084836002 | 21/12/2025 21st Dec. 2025 | | | |
| 1717 |
Mr.
Phạm Văn Bản
Pham Van Ban
pham van ban
Việt Nam
viet nam
| 19/11/1971 19th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7441-18/VMTC | | 20/11/2018 20th Nov. 201815426468002 | 20/11/2023 20th Nov. 2023 | | | |
| 1718 |
Mr.
Phạm Văn Bản
Pham Van Ban
pham van ban
Việt Nam
viet nam
| 19/11/1971 19th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7585-18/VMTC | | 06/12/2018 6th Dec. 201815440292002 | 06/12/2023 6th Dec. 2023 | | | |
| 1719 |
Mr.
Đinh Văn Bản
Dinh Van Ban
dinh van ban
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1990 22nd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2016-22/VMTC | | 07/03/2022 7th Mar. 202216465860002 | 07/03/2027 7th Mar. 2027 | | | |
| 1720 |
Mr.
Đinh Văn Bản
Dinh Van Ban
dinh van ban
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1990 22nd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1999-22/VMTC | | 07/03/2022 7th Mar. 202216465860002 | 07/03/2027 7th Mar. 2027 | | | |
| 1721 |
Mr.
Đỗ Văn Bản
Do Van Ban
do van ban
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1990 22nd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2854-20/VMTC | | 16/04/2020 16th Apr. 202015869700002 | 16/04/2025 16th Apr. 2025 | | | |
| 1722 |
Mr.
Bùi Văn Bảng
Bui Van Bang
bui van bang
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1963 23rd Dec. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 10435-20/VMTC | | 16/12/2020 16th Dec. 202016080516002 | 16/12/2025 16th Dec. 2025 | | | |
| 1723 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6261-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 1724 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3154-18/VMTC | | 31/05/2018 31st May. 201815276996000 | 31/05/2023 31st May. 2023 | | | |
| 1725 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3053-18/VMTC | | 25/05/2018 25th May. 201815271812000 | 25/05/2023 25th May. 2023 | | | |
| 1726 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3390-18/VMTC | | 11/06/2018 11th Jun. 201815286500000 | 11/06/2023 11th Jun. 2023 | | | |
| 1727 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3238-18/VMTC | | 05/06/2018 5th Jun. 201815281316000 | 05/06/2023 5th Jun. 2023 | | | |
| 1728 |
Mr.
Cao Viết Bảo
Cao Viet Bao
cao viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/09/1962 20th Sep. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6950-18/VMTC | | 16/11/2018 16th Nov. 201815423012002 | 16/11/2023 16th Nov. 2023 | | | |
| 1729 |
Mr.
Chu Đình Bảo
Chu Dinh Bao
chu dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 29/05/1988 29th May. 1988 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 3722-23/VMTC | | 08/06/2023 8th Jun. 202316861572002 | 08/06/2028 8th Jun. 2028 | | | |
| 1730 |
Mr.
Dương Đức Bảo
Duong Duc Bao
duong duc bao
Việt Nam
viet nam
| 13/12/1997 13th Dec. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4488-21/VMTC | | 20/04/2021 20th Apr. 202116188516002 | 20/04/2026 20th Apr. 2026 | | | |
| 1731 |
Mr.
Hoàng Công Bảo
Hoang Cong Bao
hoang cong bao
Việt Nam
viet nam
| 05/05/2001 5th May. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0052-26/VMTC | | 10/01/2026 10th Jan. 202617679780002 | 10/01/2031 10th Jan. 2031 | | | Cấp mới |
| 1732 |
Mr.
Hoàng Kim Bảo
Hoang Kim Bao
hoang kim bao
Việt Nam
viet nam
| 22/12/2002 22nd Dec. 2002 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0169-25/VMTC | | 16/01/2025 16th Jan. 202517369604002 | 16/01/2030 16th Jan. 2030 | | | |
| 1733 |
Mr.
Hoàng Quốc Bảo
Hoang Quoc Bao
hoang quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1983 26th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7482-22/VMTC | | 29/09/2022 29th Sep. 202216643844002 | 29/09/2027 29th Sep. 2027 | | | |
| 1734 |
Mr.
Hoàng Quốc Bảo
Hoang Quoc Bao
hoang quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1983 26th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7457-22/VMTC | | 29/09/2022 29th Sep. 202216643844002 | 29/09/2027 29th Sep. 2027 | | | |
| 1735 |
Mr.
Hoàng Văn Bảo
Hoang Van Bao
hoang van bao
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1985 4th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1802-25/VMTC | | 18/06/2025 18th Jun. 202517501796002 | 18/06/2030 18th Jun. 2030 | | | |
| 1736 |
Mr.
Hoàng Văn Bảo
Hoang Van Bao
hoang van bao
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1985 4th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 1752-25/VMTC | | 12/06/2025 12th Jun. 202517496612002 | 12/06/2030 12th Jun. 2030 | | | |
| 1737 |
Mr.
Hoàng Đình Bảo
Hoang Dinh Bao
hoang dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 14/07/1990 14th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Value Added Course-Engine Room Machinery Equipment Opreation and Maintenance | | | 0017-25/VEOM-VOS | | 25/10/2025 25th Oct. 202517613252002 | 25/10/2030 25th Oct. 2030 | | | |
| 1738 |
Mr.
Hoàng Đình Bảo
Hoang Dinh Bao
hoang dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 14/07/1990 14th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Enclosed Spaces Entry | | | 0021-25/ESE-VOS | | 04/11/2025 4th Nov. 202517621892002 | 04/11/2030 4th Nov. 2030 | | | |
| 1739 |
Mr.
Hoàng Đình Bảo
Hoang Dinh Bao
hoang dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 14/07/1990 14th Jul. 1990 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5765-23/VMTC | | 30/11/2023 30th Nov. 202317012772002 | 30/11/2028 30th Nov. 2028 | | | |
| 1740 |
Mr.
Hà Quốc Bảo
Ha Quoc Bao
ha quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1983 20th Jul. 1983 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 0425-23/VMTC | | 03/02/2023 3rd Feb. 202316753572002 | 03/02/2028 3rd Feb. 2028 | | | |
| 1741 |
Mr.
Lê Hoài Bảo
Le Hoai Bao
le hoai bao
Việt Nam
viet nam
| 29/01/1991 29th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 8789R-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 1742 |
Mr.
Lê Hoài Bảo
Le Hoai Bao
le hoai bao
Việt Nam
viet nam
| 29/01/1991 29th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 8786R-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 1743 |
Mr.
Lê Văn Bảo
Le Van Bao
le van bao
Việt Nam
viet nam
| 29/05/1998 29th May. 1998 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0261-22/TK-VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 1744 |
Mr.
Lê Văn Bảo
Le Van Bao
le van bao
Việt Nam
viet nam
| 29/05/1998 29th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8646-22/VMTC | | 09/12/2022 9th Dec. 202216705188002 | 09/12/2027 9th Dec. 2027 | | | |
| 1745 |
Mr.
Lưu Văn Bảo
Luu Van Bao
luu van bao
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1980 10th Jun. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8516-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1746 |
Mr.
Lưu Văn Bảo
Luu Van Bao
luu van bao
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1980 10th Jun. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8495-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1747 |
Mr.
Mai Chí Bảo
Mai Chi Bao
mai chi bao
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1997 10th Oct. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1373-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 1748 |
Mr.
Mai Chí Bảo
Mai Chi Bao
mai chi bao
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1997 10th Oct. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1324-22/VMTC | | 17/02/2022 17th Feb. 202216450308002 | 17/02/2027 17th Feb. 2027 | | | |
| 1749 |
Mr.
Mai Chí Bảo
Mai Chi Bao
mai chi bao
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1997 10th Oct. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1212-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 1750 |
Mr.
Mai Ngọc Bảo
Mai Ngoc Bao
mai ngoc bao
Việt Nam
viet nam
| 28/08/2003 28th Aug. 2003 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1980-25/VMTC | | 11/07/2025 11th Jul. 202517521668002 | 11/07/2030 11th Jul. 2030 | | | |