| 1601 |
Mr.
Trần Văn Bình
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1991 10th Sep. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2108-17/VMTC | | 22/04/2017 22nd Apr. 201714927940000 | 22/04/2022 22nd Apr. 2022 | | | |
| 1602 |
Mr.
Trần Văn Bình
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1991 10th Sep. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2280-17/VMTC | | 02/05/2017 2nd May. 201714936580000 | 02/05/2022 2nd May. 2022 | | | |
| 1603 |
Mr.
Trần Xuân Bình
Tran Xuan Binh
tran xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 21/08/1996 21st Aug. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 12668-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 1604 |
Mr.
Trần trọng Bình
Tran trong Binh
tran trong binh
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1996 8th Dec. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4283-20/VMTC | | 01/06/2020 1st Jun. 202015909444002 | 01/06/2025 1st Jun. 2025 | | | |
| 1605 |
Mr.
Trần Đình Bình
Tran Dinh Binh
tran dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 15/08/1993 15th Aug. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0768-22/VMTC | | 25/01/2022 25th Jan. 202216430436002 | 25/01/2027 25th Jan. 2027 | | | |
| 1606 |
Mr.
Tạ Huy Bình
Ta Huy Binh
ta huy binh
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1982 1st Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2569-24/VMTC | | 27/08/2024 27th Aug. 202417246916002 | 27/08/2029 27th Aug. 2029 | | | |
| 1607 |
Mr.
Viên Đình Bình
Vien Dinh Binh
vien dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1989 5th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4081-22/VMTC | | 25/04/2022 25th Apr. 202216508196002 | 25/04/2027 25th Apr. 2027 | | | |
| 1608 |
Mr.
Viên Đình Bình
Vien Dinh Binh
vien dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1989 5th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4067-22/VMTC | | 25/04/2022 25th Apr. 202216508196002 | 25/04/2027 25th Apr. 2027 | | | |
| 1609 |
Mr.
Viên Đình Bình
Vien Dinh Binh
vien dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1989 5th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4048-22/VMTC | | 23/04/2022 23rd Apr. 202216506468002 | 23/04/2027 23rd Apr. 2027 | | | |
| 1610 |
Mr.
Viên Đình Bình
Vien Dinh Binh
vien dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1989 5th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4025-22/VMTC | | 22/04/2022 22nd Apr. 202216505604002 | 22/04/2027 22nd Apr. 2027 | | | |
| 1611 |
Mr.
Viên Đình Bình
Vien Dinh Binh
vien dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1989 5th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4008-22/VMTC | | 22/04/2022 22nd Apr. 202216505604002 | 22/04/2027 22nd Apr. 2027 | | | |
| 1612 |
Mr.
Viên Đình Bình
Vien Dinh Binh
vien dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1989 5th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3937-22/VMTC | | 20/04/2022 20th Apr. 202216503876002 | 20/04/2027 20th Apr. 2027 | | | |
| 1613 |
Mr.
Võ Thái Bình
Vo Thai Binh
vo thai binh
Việt Nam
viet nam
| 19/09/1993 19th Sep. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2539-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 1614 |
Mr.
Võ Văn Bình
Vo Van Binh
vo van binh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1997 6th Feb. 1997 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0935-23/VMTC | | 20/02/2023 20th Feb. 202316768260002 | 20/02/2028 20th Feb. 2028 | | | |
| 1615 |
Mr.
Võ Văn Bình
Vo Van Binh
vo van binh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1997 6th Feb. 1997 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 0678-23/VMTC | | 13/02/2023 13th Feb. 202316762212002 | 13/02/2028 13th Feb. 2028 | | | |
| 1616 |
Mr.
Vũ Bình
Vu Binh
vu binh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1982 1st Jan. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1493R-19/VMTC | | 22/02/2019 22nd Feb. 201915507684002 | 22/02/2024 22nd Feb. 2024 | | | |
| 1617 |
Mr.
Vũ Hữu Bình
Vu Huu Binh
vu huu binh
Việt Nam
viet nam
| 14/01/1986 14th Jan. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 7983-21/VMTC | | 10/07/2021 10th Jul. 202116258500002 | 10/07/2026 10th Jul. 2026 | | | |
| 1618 |
Mr.
Vũ Thanh Bình
Vu Thanh Binh
vu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/09/1994 14th Sep. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 9280-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 1619 |
Mr.
Vũ Thanh Bình
Vu Thanh Binh
vu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/09/1994 14th Sep. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 9205-20/VMTC | | 15/10/2020 15th Oct. 202016026948002 | 15/10/2025 15th Oct. 2025 | | | |
| 1620 |
Mr.
Vũ Thanh Bình
Vu Thanh Binh
vu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/09/1994 14th Sep. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 9150-20/VMTC | | 10/10/2020 10th Oct. 202016022628002 | 10/10/2025 10th Oct. 2025 | | | |
| 1621 |
Mr.
Vũ Thanh Bình
Vu Thanh Binh
vu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/09/1994 14th Sep. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 9041-20/VMTC | | 07/10/2020 7th Oct. 202016020036002 | 07/10/2025 7th Oct. 2025 | | | |
| 1622 |
Mr.
Vũ Thanh Bình
Vu Thanh Binh
vu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 17/06/1986 17th Jun. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6335-17/VMTC | | 21/11/2017 21st Nov. 201715111972000 | 21/11/2022 21st Nov. 2022 | | | |
| 1623 |
Mr.
Vũ Thanh Bình
Vu Thanh Binh
vu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 17/06/1986 17th Jun. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6345-17/VMTC | | 21/11/2017 21st Nov. 201715111972000 | 21/11/2022 21st Nov. 2022 | | | |
| 1624 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1984 19th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2510-24/VMTC | | 22/08/2024 22nd Aug. 202417242596002 | 22/08/2029 22nd Aug. 2029 | | | |
| 1625 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 4287R-23/VMTC | | 30/08/2023 30th Aug. 202316933284002 | 30/08/2028 30th Aug. 2028 | | | |
| 1626 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 4286R-23/VMTC | | 30/08/2023 30th Aug. 202316933284002 | 30/08/2028 30th Aug. 2028 | | | |
| 1627 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 4285R-23/VMTC | | 30/08/2023 30th Aug. 202316933284002 | 30/08/2028 30th Aug. 2028 | | | |
| 1628 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 4284R-23/VMTC | | 30/08/2023 30th Aug. 202316933284002 | 30/08/2028 30th Aug. 2028 | | | |
| 1629 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0646-18/VMTC | | 31/01/2018 31st Jan. 201815173316000 | 31/01/2023 31st Jan. 2023 | | | |
| 1630 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0332-18/VMTC | | 15/01/2018 15th Jan. 201815159492000 | 15/01/2023 15th Jan. 2023 | | | |
| 1631 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0562-18/VMTC | | 25/01/2018 25th Jan. 201815168132000 | 25/01/2023 25th Jan. 2023 | | | |
| 1632 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1988 1st May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0461-18/VMTC | | 21/01/2018 21st Jan. 201815164676000 | 21/01/2023 21st Jan. 2023 | | | |
| 1633 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 26/10/1993 26th Oct. 1993 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0386-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 1634 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 26/10/1993 26th Oct. 1993 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0501-17/VMTC | | 05/02/2017 5th Feb. 201714862276000 | 05/02/2022 5th Feb. 2022 | | | |
| 1635 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 26/10/1993 26th Oct. 1993 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0437-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 1636 |
Mr.
Vũ Văn Bình
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 26/10/1993 26th Oct. 1993 |  | | #N/A | | | 0652-17/VMTC | | 11/02/2017 11th Feb. 201714867460000 | 11/02/2022 11th Feb. 2022 | | | |
| 1637 |
Mr.
Vũ Đình Bình
Vu Dinh Binh
vu dinh binh
Việt Nam
viet nam
| 15/09/2001 15th Sep. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4113-24/VMTC | | 12/12/2024 12th Dec. 202417339364002 | 12/12/2029 12th Dec. 2029 | | | |
| 1638 |
Mr.
Đinh Công Bình
Dinh Cong Binh
dinh cong binh
Việt Nam
viet nam
| 03/07/2005 3rd Jul. 2005 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1859-24/VMTC | | 27/06/2024 27th Jun. 202417194212002 | 27/06/2029 27th Jun. 2029 | | | |
| 1639 |
Mr.
Đinh Viết Bình
Dinh Viet Binh
dinh viet binh
Việt Nam
viet nam
| 16/10/1986 16th Oct. 1986 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 2441-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 1640 |
Mr.
Đinh Viết Bình
Dinh Viet Binh
dinh viet binh
Việt Nam
viet nam
| 16/10/1986 16th Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1611-22/VMTC | | 25/02/2022 25th Feb. 202216457220002 | 25/02/2027 25th Feb. 2027 | | | |
| 1641 |
Mr.
Đinh Viết Bình
Dinh Viet Binh
dinh viet binh
Việt Nam
viet nam
| 16/10/1986 16th Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1576-22/VMTC | | 23/02/2022 23rd Feb. 202216455492002 | 23/02/2027 23rd Feb. 2027 | | | |
| 1642 |
Mr.
Đinh Viết Bình
Dinh Viet Binh
dinh viet binh
Việt Nam
viet nam
| 16/10/1986 16th Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1006-20/VMTC | | 03/02/2020 3rd Feb. 202015806628002 | 03/02/2025 3rd Feb. 2025 | | | |
| 1643 |
Mr.
Đinh Văn Bình
Dinh Van Binh
dinh van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1984 1st May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4060R-24/VMTC | 2E | 10/12/2024 10th Dec. 202417337636002 | 10/12/2029 10th Dec. 2029 | | | |
| 1644 |
Mr.
Đinh Văn Bình
Dinh Van Binh
dinh van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1984 1st May. 1984 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 5431R-23/VMTC | 2E | 24/10/2023 24th Oct. 202316980804002 | 24/10/2028 24th Oct. 2028 | | | |
| 1645 |
Mr.
Đinh Văn Bình
Dinh Van Binh
dinh van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1984 1st May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4325R-20/VMTC | 2E | 02/06/2020 2nd Jun. 202015910308002 | 02/06/2025 2nd Jun. 2025 | | | |
| 1646 |
Mr.
Đinh Văn Bình
Dinh Van Binh
dinh van binh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1984 1st May. 1984 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 4942R-19/VMTC | 2E | 04/06/2019 4th Jun. 201915595812002 | 04/06/2024 4th Jun. 2024 | | | |
| 1647 |
Mr.
Đoàn Huy Bình
Doan Huy Binh
doan huy binh
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1984 26th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng lái
(Bridge Simulator) | | | 0012-25/BRS-VMTC | | 17/02/2025 17th Feb. 202517397252002 | 17/02/2030 17th Feb. 2030 | | | |
| 1648 |
Mr.
Đào Hùng Bình
Dao Hung Binh
dao hung binh
Việt Nam
viet nam
| 11/06/1987 11th Jun. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 15490R-VMTC | | 20/12/2021 20th Dec. 202116399332002 | 20/12/2026 20th Dec. 2026 | | | |
| 1649 |
Mr.
Đào Văn Bình
Dao Van Binh
dao van binh
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 9326-21/VMTC | | 06/08/2021 6th Aug. 202116281828002 | 06/08/2026 6th Aug. 2026 | | | |
| 1650 |
Mr.
Đầu Thái Bình
Dau Thai Binh
dau thai binh
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1996 5th Jun. 1996 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0016-24/VMTC | | 04/01/2024 4th Jan. 202417043012002 | 04/01/2029 4th Jan. 2029 | | | |