| 1351 |
Mr.
Phùng Văn Báu
Phung Van Bau
phung van bau
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1991 6th Nov. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 2944-22/VMTC | | 19/03/2022 19th Mar. 202216476228002 | 19/03/2027 19th Mar. 2027 | | | |
| 1352 |
Mr.
Phùng Văn Báu
Phung Van Bau
phung van bau
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1991 6th Nov. 1991 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0257R-17/VMTC | | 15/01/2017 15th Jan. 201714844132000 | 15/01/2022 15th Jan. 2022 | | | |
| 1353 |
Mr.
Phùng vĂn Báu
Phung vAn Bau
phung van bau
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1991 6th Nov. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0932R-19/VMTC | | 14/02/2019 14th Feb. 201915500772002 | 14/02/2024 14th Feb. 2024 | | | |
| 1354 |
Mr.
Phạm Văn Báu
Pham Van Bau
pham van bau
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1981 10th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0099-26/CBHS-VMTC | | 28/08/2026 28th Aug. 202617878500002 | 28/08/2031 28th Aug. 2031 | | | |
| 1355 |
Mr.
Phạm Văn Báu
Pham Van Bau
pham van bau
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1981 10th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0081-26/OBHS-VMTC | | 03/07/2026 3rd Jul. 202617830116002 | 03/07/2031 3rd Jul. 2031 | | | Cấp mới |
| 1356 |
Mr.
Phạm Văn Báu
Pham Van Bau
pham van bau
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1981 10th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0035-25/ERS-VMTC | | 22/03/2025 22nd Mar. 202517425764002 | 22/03/2030 22nd Mar. 2030 | | | |
| 1357 |
Mr.
Phạm Văn Báu
Pham Van Bau
pham van bau
Việt Nam
viet nam
| 11/07/1980 11th Jul. 1980 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 7469-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1358 |
Mr.
Phạm Văn Báu
Pham Van Bau
pham van bau
Việt Nam
viet nam
| 11/07/1980 11th Jul. 1980 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 7431-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1359 |
Mr.
Đinh Văn Báu
Dinh Van Bau
dinh van bau
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1987 20th Nov. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 15073-21/VMTC | | 10/12/2021 10th Dec. 202116390692002 | 10/12/2026 10th Dec. 2026 | | | |
| 1360 |
Mr.
Đinh Văn Báu
Dinh Van Bau
dinh van bau
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1987 20th Nov. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2994-21/VMTC | | 20/03/2021 20th Mar. 202116161732002 | 20/03/2026 20th Mar. 2026 | | | |
| 1361 |
Mr.
Đinh Văn Báu
Dinh Van Bau
dinh van bau
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1987 20th Nov. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2377-21/VMTC | | 06/03/2021 6th Mar. 202116149636002 | 06/03/2026 6th Mar. 2026 | | | |
| 1362 |
Mr.
Đoàn Ngọc Báu
Doan Ngoc Bau
doan ngoc bau
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1988 10th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1615-25/VMTC | | 27/05/2025 27th May. 202517482788002 | 27/05/2030 27th May. 2030 | | | |
| 1363 |
Mr.
Đoàn Ngọc Báu
Doan Ngoc Bau
doan ngoc bau
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1988 10th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1446-25/VMTC | | 10/05/2025 10th May. 202517468100002 | 10/05/2030 10th May. 2030 | | | |
| 1364 |
Mr.
Đoàn Ngọc Báu
Doan Ngoc Bau
doan ngoc bau
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1988 10th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1555-25/VMTC | | 20/05/2025 20th May. 202517476740002 | 20/05/2030 20th May. 2030 | | | |
| 1365 |
Mr.
Hoàng Văn Bé
Hoang Van Be
hoang van be
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1988 4th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 8195-22/VMTC | | 11/11/2022 11th Nov. 202216680996002 | 11/11/2027 11th Nov. 2027 | | | |
| 1366 |
Mr.
Hoàng Văn Bé
Hoang Van Be
hoang van be
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1988 4th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8130-22/VMTC | | 07/11/2022 7th Nov. 202216677540002 | 07/11/2027 7th Nov. 2027 | | | |
| 1367 |
Mr.
Hoàng Văn Bé
Hoang Van Be
hoang van be
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1988 4th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8098-22/VMTC | | 03/11/2022 3rd Nov. 202216674084002 | 03/11/2027 3rd Nov. 2027 | | | |
| 1368 |
Mr.
Hoàng Văn Bé
Hoang Van Be
hoang van be
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1988 4th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 7884-22/VMTC | | 24/10/2022 24th Oct. 202216665444002 | 24/10/2027 24th Oct. 2027 | | | |
| 1369 |
Mr.
Hoàng Văn Bé
Hoang Van Be
hoang van be
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1988 4th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 7800-22/VMTC | | 14/10/2022 14th Oct. 202216656804002 | 14/10/2027 14th Oct. 2027 | | | |
| 1370 |
Mr.
Hắc Ngọc Bé
Hac Ngoc Be
hac ngoc be
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 12675-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 1371 |
Mr.
Hắc Ngọc Bé
Hac Ngoc Be
hac ngoc be
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8811-22/VMTC | | 15/12/2022 15th Dec. 202216710372002 | 15/12/2027 15th Dec. 2027 | | | |
| 1372 |
Mr.
Hắc Ngọc Bé
Hac Ngoc Be
hac ngoc be
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8798-22/VMTC | | 15/12/2022 15th Dec. 202216710372002 | 15/12/2027 15th Dec. 2027 | | | |
| 1373 |
Mr.
Hắc Ngọc Bé
Hac Ngoc Be
hac ngoc be
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5875-22/VMTC | | 20/06/2022 20th Jun. 202216556580002 | 20/06/2027 20th Jun. 2027 | | | |
| 1374 |
Mr.
Hắc Ngọc Bé
Hac Ngoc Be
hac ngoc be
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1988 19th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11816-21/VMTC | | 20/10/2021 20th Oct. 202116346628002 | 20/10/2026 20th Oct. 2026 | | | |
| 1375 |
Mr.
Vũ Tiến Bé
Vu Tien Be
vu tien be
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1985 18th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7495-22/VMTC | | 29/09/2022 29th Sep. 202216643844002 | 29/09/2027 29th Sep. 2027 | | | |
| 1376 |
Mr.
Vũ Tiến Bé
Vu Tien Be
vu tien be
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1985 18th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7485-22/VMTC | | 29/09/2022 29th Sep. 202216643844002 | 29/09/2027 29th Sep. 2027 | | | |
| 1377 |
Mr.
Vũ Tiến Bé
Vu Tien Be
vu tien be
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1985 18th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11962-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 1378 |
Mr.
Bùi Ngọc Bình
Bui Ngoc Binh
bui ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1989 1st Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 13091-21/VMTC | | 10/11/2021 10th Nov. 202116364772002 | 10/11/2026 10th Nov. 2026 | | | |
| 1379 |
Mr.
Bùi Ngọc Bình
Bui Ngoc Binh
bui ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1989 1st Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 13030-21/VMTC | | 10/11/2021 10th Nov. 202116364772002 | 10/11/2026 10th Nov. 2026 | | | |
| 1380 |
Mr.
Bùi Ngọc Bình
Bui Ngoc Binh
bui ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 07/01/1975 7th Jan. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 12301R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 1381 |
Mr.
Bùi Ngọc Bình
Bui Ngoc Binh
bui ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 07/01/1975 7th Jan. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0296-19/VMTC | | 12/01/2019 12th Jan. 201915472260002 | 12/01/2024 12th Jan. 2024 | | | |
| 1382 |
Mr.
Bùi Ngọc Bình
Bui Ngoc Binh
bui ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 07/01/1975 7th Jan. 1975 |  | | #N/A | | | 0666-17/VMTC | | 11/02/2017 11th Feb. 201714867460000 | 11/02/2022 11th Feb. 2022 | | | |
| 1383 |
Mr.
Bùi Thanh Bình
Bui Thanh Binh
bui thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1988 11th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2846R-24/VMTC | | 24/09/2024 24th Sep. 202417271108002 | 24/09/2029 24th Sep. 2029 | | | |
| 1384 |
Mr.
Bùi Thanh Bình
Bui Thanh Binh
bui thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1988 11th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2957R-22/VMTC | | 21/03/2022 21st Mar. 202216477956002 | 21/03/2027 21st Mar. 2027 | | | |
| 1385 |
Mr.
Bùi Thanh Bình
Bui Thanh Binh
bui thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1988 11th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2577R-20/VMTC | | 04/04/2020 4th Apr. 202015859332002 | 04/04/2025 4th Apr. 2025 | | | |
| 1386 |
Mr.
Bùi Thanh Bình
Bui Thanh Binh
bui thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1988 11th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 5761R-17/VMTC | | 21/10/2017 21st Oct. 201715085188000 | 21/10/2022 21st Oct. 2022 | | | |
| 1387 |
Mr.
Bùi Tiến Bình
Bui Tien Binh
bui tien binh
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1983 22nd Jan. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1178-23/VMTC | | 28/02/2023 28th Feb. 202316775172002 | 28/02/2028 28th Feb. 2028 | | | |
| 1388 |
Mr.
Bùi Tiến Bình
Bui Tien Binh
bui tien binh
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1983 22nd Jan. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1078-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 1389 |
Mr.
Bùi Văn Bình
Bui Van Binh
bui van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1990 25th Aug. 1990 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 6604-17/VMTC | | 05/12/2017 5th Dec. 201715124068000 | 05/12/2022 5th Dec. 2022 | | | |
| 1390 |
Mr.
Bùi Xuân Bình
Bui Xuan Binh
bui xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 24/05/1961 24th May. 1961 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0546-18/VMTC | | 25/01/2018 25th Jan. 201815168132000 | 25/01/2023 25th Jan. 2023 | | | |
| 1391 |
Mr.
Chu Thanh Bình
Chu Thanh Binh
chu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1987 14th Aug. 1987 |  | | #N/A | | | 0095-21/VMTC | | 04/01/2021 4th Jan. 202116096932002 | 04/01/2026 4th Jan. 2026 | | | |
| 1392 |
Mr.
Chu Thanh Bình
Chu Thanh Binh
chu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1987 14th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0720-21/VMTC | | 18/01/2021 18th Jan. 202116109028002 | 18/01/2026 18th Jan. 2026 | | | |
| 1393 |
Mr.
Chu Thanh Bình
Chu Thanh Binh
chu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1987 14th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0620-21/VMTC | | 12/01/2021 12th Jan. 202116103844002 | 12/01/2026 12th Jan. 2026 | | | |
| 1394 |
Mr.
Chu Thanh Bình
Chu Thanh Binh
chu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1987 14th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0610-21/VMTC | | 12/01/2021 12th Jan. 202116103844002 | 12/01/2026 12th Jan. 2026 | | | |
| 1395 |
Mr.
Chu Thanh Bình
Chu Thanh Binh
chu thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 14/08/1987 14th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0083-21/VMTC | | 04/01/2021 4th Jan. 202116096932002 | 04/01/2026 4th Jan. 2026 | | | |
| 1396 |
Mr.
Dương Văn Bình
Duong Van Binh
duong van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/10/1980 12th Oct. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4793-22/VMTC | | 17/05/2022 17th May. 202216527204002 | 17/05/2027 17th May. 2027 | | | |
| 1397 |
Mr.
Hoàng Duy Bình
Hoang Duy Binh
hoang duy binh
Việt Nam
viet nam
| 07/01/1994 7th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2327-24/VMTC | | 08/08/2024 8th Aug. 202417230500002 | 08/08/2029 8th Aug. 2029 | | | |
| 1398 |
Mr.
Hoàng Hải Bình
Hoang Hai Binh
hoang hai binh
Việt Nam
viet nam
| 09/02/1984 9th Feb. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4652R-22/VMTC | | 11/05/2022 11th May. 202216522020002 | 11/05/2027 11th May. 2027 | | | |
| 1399 |
Mr.
Hoàng Hải Bình
Hoang Hai Binh
hoang hai binh
Việt Nam
viet nam
| 09/02/1984 9th Feb. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5330R-17/VMTC | | 30/09/2017 30th Sep. 201715067044000 | 30/09/2022 30th Sep. 2022 | | | |
| 1400 |
Mr.
Hoàng Hải Bình
Hoang Hai Binh
hoang hai binh
Việt Nam
viet nam
| 09/02/1984 9th Feb. 1984 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0541-17/VMTC | | 07/02/2017 7th Feb. 201714864004000 | 07/02/2022 7th Feb. 2022 | | | |