| 1151 |
Mr.
Phạm Văn Binh
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1990 25th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1749-22/VMTC | | 28/02/2022 28th Feb. 202216459812002 | 28/02/2027 28th Feb. 2027 | | | |
| 1152 |
Mr.
Trần Thanh Binh
Tran Thanh Binh
tran thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 30/04/1988 30th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3857-17/VMTC | | 13/07/2017 13th Jul. 201714998788000 | 13/07/2022 13th Jul. 2022 | | | |
| 1153 |
Mr.
Vũ Văn Binh
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1988 3rd Sep. 1988 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0582-24/VMTC | | 13/03/2024 13th Mar. 202417102628002 | 13/03/2029 13th Mar. 2029 | | | |
| 1154 |
Mr.
Bùi Khắc Biên
Bui Khac Bien
bui khac bien
Việt Nam
viet nam
| 22/09/1962 22nd Sep. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10649-21/VMTC | | 20/09/2021 20th Sep. 202116320708002 | 20/09/2026 20th Sep. 2026 | | | |
| 1155 |
Mr.
Bùi Ngọc Biên
Bui Ngoc Bien
bui ngoc bien
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1990 1st Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1508R-22/VMTC | | 22/02/2022 22nd Feb. 202216454628002 | 22/02/2027 22nd Feb. 2027 | | | |
| 1156 |
Mr.
Bùi Văn Biên
Bui Van Bien
bui van bien
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1989 10th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2399-24/VMTC | | 15/08/2024 15th Aug. 202417236548002 | 15/08/2029 15th Aug. 2029 | | | |
| 1157 |
Mr.
Cao Văn Biên
Cao Van Bien
cao van bien
Việt Nam
viet nam
| 12/06/1979 12th Jun. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2107-24/VMTC | | 18/07/2024 18th Jul. 202417212356002 | 18/07/2029 18th Jul. 2029 | | | |
| 1158 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0059-26/CBHS-VMTC | CO | 08/05/2026 8th May. 202617781732002 | 08/05/2031 8th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41266.jpg | Cấp mới |
| 1159 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1135R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41246.jpg | Gia hạn |
| 1160 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1134R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41245.jpg | Gia hạn |
| 1161 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1133R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41244.jpg | Gia hạn |
| 1162 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1127R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | | Gia hạn |
| 1163 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0054-26/OBHS-VMTC | CO | 24/04/2026 24th Apr. 202617769636002 | 24/04/2031 24th Apr. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41230.jpg | Cấp mới |
| 1164 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1577R-25/VMTC | CO | 23/05/2025 23rd May. 202517479332002 | 23/05/2030 23rd May. 2030 | | | |
| 1165 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0025R-24/SH-VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1166 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 0298R-24/VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1167 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 0297R-24/VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1168 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0296R-24/VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1169 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0295R-24/VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1170 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 9878R-20/VMTC | CO | 15/11/2020 15th Nov. 202016053732002 | 15/11/2025 15th Nov. 2025 | | | |
| 1171 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4949R-22/VMTC | CO | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1172 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4947R-22/VMTC | CO | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1173 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 4946R-22/VMTC | CO | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1174 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4945R-22/VMTC | CO | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1175 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4942R-22/VMTC | CO | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1176 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4433R-22/VMTC | CO | 05/05/2022 5th May. 202216516836002 | 05/05/2027 5th May. 2027 | | | |
| 1177 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 5877-19/VMTC | | 20/06/2019 20th Jun. 201915609636002 | 20/06/2024 20th Jun. 2024 | | | |
| 1178 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0141-19/SH-VMTC | | 09/08/2019 9th Aug. 201915652836002 | 09/08/2024 9th Aug. 2024 | | | |
| 1179 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 6893R-19/VMTC | CO | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1180 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 5280R-19/VMTC | | 13/06/2019 13th Jun. 201915603588002 | 13/06/2024 13th Jun. 2024 | | | |
| 1181 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4474R-19/VMTC | | 11/05/2019 11th May. 201915575076002 | 11/05/2024 11th May. 2024 | | | |
| 1182 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1510R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 1183 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1478R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 1184 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1388R-18/VMTC | | 13/03/2018 13th Mar. 201815208740000 | 13/03/2023 13th Mar. 2023 | | | |
| 1185 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0850-18/VMTC | | 11/02/2018 11th Feb. 201815182820000 | 11/02/2023 11th Feb. 2023 | | | |
| 1186 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0765-18/VMTC | | 05/02/2018 5th Feb. 201815177636000 | 05/02/2023 5th Feb. 2023 | | | |
| 1187 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1200R-17/VMTC | CO | 07/03/2017 7th Mar. 201714888196000 | 07/03/2022 7th Mar. 2022 | | | |
| 1188 |
Mr.
Nguyễn Mạnh Biên
Nguyen Manh Bien
nguyen manh bien
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1985 10th Sep. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6605-22/VMTC | | 28/07/2022 28th Jul. 202216589412002 | 28/07/2027 28th Jul. 2027 | | | |
| 1189 |
Mr.
Nguyễn Thành Biên
Nguyen Thanh Bien
nguyen thanh bien
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1985 24th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5739-18/VMTC | | 30/09/2018 30th Sep. 201815382404002 | 30/09/2023 30th Sep. 2023 | | | |
| 1190 |
Mr.
Nguyễn Thành Biên
Nguyen Thanh Bien
nguyen thanh bien
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1985 24th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6105-18/VMTC | | 20/10/2018 20th Oct. 201815399684002 | 20/10/2023 20th Oct. 2023 | | | |
| 1191 |
Mr.
Nguyễn Thành Biên
Nguyen Thanh Bien
nguyen thanh bien
Việt Nam
viet nam
| 28/07/1984 28th Jul. 1984 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0161-17/SH-VMTC | | 06/11/2017 6th Nov. 201715099012000 | 06/11/2022 6th Nov. 2022 | | | |
| 1192 |
Mr.
Nguyễn Văn Biên
Nguyen Van Bien
nguyen van bien
Việt Nam
viet nam
| 07/04/1978 7th Apr. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8272R-20/VMTC | | 15/09/2020 15th Sep. 202016001028002 | 15/09/2025 15th Sep. 2025 | | | |
| 1193 |
Mr.
Nguyễn Văn Biên
Nguyen Van Bien
nguyen van bien
Việt Nam
viet nam
| 26/01/1992 26th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3175-22/VMTC | | 26/03/2022 26th Mar. 202216482276002 | 26/03/2027 26th Mar. 2027 | | | |
| 1194 |
Mr.
Nguyễn Văn Biên
Nguyen Van Bien
nguyen van bien
Việt Nam
viet nam
| 15/06/1987 15th Jun. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1559-22/VMTC | | 23/02/2022 23rd Feb. 202216455492002 | 23/02/2027 23rd Feb. 2027 | | | |
| 1195 |
Mr.
Nguyễn Văn Biên
Nguyen Van Bien
nguyen van bien
Việt Nam
viet nam
| 07/04/1978 7th Apr. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4289-17/VMTC | | 05/08/2017 5th Aug. 201715018660000 | 05/08/2022 5th Aug. 2022 | | | |
| 1196 |
Mr.
Nguyễn Văn Biên
Nguyen Van Bien
nguyen van bien
Việt Nam
viet nam
| 07/04/1978 7th Apr. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4375-17/VMTC | | 11/08/2017 11th Aug. 201715023844000 | 11/08/2022 11th Aug. 2022 | | | |
| 1197 |
Mr.
Nguyễn Đức Biên
Nguyen Duc Bien
nguyen duc bien
Việt Nam
viet nam
| 01/08/1985 1st Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR NAVIGATION AT MANAGEMENT LEVEL (ARPA) | | | 2438-25/VMTC | | 21/08/2025 21st Aug. 202517557092002 | 21/08/2030 21st Aug. 2030 | | | |
| 1198 |
Mr.
Nguyễn Đức Biên
Nguyen Duc Bien
nguyen duc bien
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1979 2nd Aug. 1979 |  | | Huấn luyện Huấn luyện viên chính
(Instructor) | | | A1745.HLV | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 1199 |
Mr.
Nguyễn Đức Biên
Nguyen Duc Bien
nguyen duc bien
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1979 2nd Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4317-21/VMTC | | 15/04/2021 15th Apr. 202116184196002 | 15/04/2026 15th Apr. 2026 | | | |
| 1200 |
Mr.
Nguyễn Đức Biên
Nguyen Duc Bien
nguyen duc bien
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1979 2nd Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4167-21/VMTC | | 10/04/2021 10th Apr. 202116179876002 | 10/04/2026 10th Apr. 2026 | | | |