| 1751 |
Mr.
Mai Ngọc Bảo
Mai Ngoc Bao
mai ngoc bao
Việt Nam
viet nam
| 28/08/2003 28th Aug. 2003 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1951-25/VMTC | | 07/07/2025 7th Jul. 202517518212002 | 07/07/2030 7th Jul. 2030 | | | |
| 1752 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 1423R-23/VMTC | | 08/03/2023 8th Mar. 202316782084002 | 08/03/2028 8th Mar. 2028 | | | |
| 1753 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1420R-23/VMTC | | 08/03/2023 8th Mar. 202316782084002 | 08/03/2028 8th Mar. 2028 | | | |
| 1754 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0201-19/VMTC | | 12/01/2019 12th Jan. 201915472260002 | 12/01/2024 12th Jan. 2024 | | | |
| 1755 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0551-19/VMTC | | 23/01/2019 23rd Jan. 201915481764002 | 23/01/2024 23rd Jan. 2024 | | | |
| 1756 |
Mr.
Nguyễn Gia Bảo
Nguyen Gia Bao
nguyen gia bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/2003 8th Sep. 2003 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0077-26/VMTC | | 16/01/2026 16th Jan. 202617684964002 | 16/01/2031 16th Jan. 2031 | | | Cấp mới |
| 1757 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1995 8th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1925-24/VMTC | | 04/07/2024 4th Jul. 202417200260002 | 04/07/2029 4th Jul. 2029 | | | |
| 1758 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1992 19th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7422R-20/VMTC | | 06/08/2020 6th Aug. 202015966468002 | 06/08/2025 6th Aug. 2025 | | | |
| 1759 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1992 19th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7224R-20/VMTC | | 01/08/2020 1st Aug. 202015962148002 | 01/08/2025 1st Aug. 2025 | | | |
| 1760 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1995 8th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5451R-18/VMTC | | 19/09/2018 19th Sep. 201815372900002 | 19/09/2023 19th Sep. 2023 | | | |
| 1761 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1995 8th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5292R-18/VMTC | | 10/09/2018 10th Sep. 201815365124002 | 10/09/2023 10th Sep. 2023 | | | |
| 1762 |
Mr.
Nguyễn Thế Bảo
Nguyen The Bao
nguyen the bao
Việt Nam
viet nam
| 29/08/1987 29th Aug. 1987 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0037-17/VMTC | | 26/05/2017 26th May. 201714957316000 | 26/05/2022 26th May. 2022 | | | |
| 1763 |
Mr.
Nguyễn Viết Bảo
Nguyen Viet Bao
nguyen viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1992 20th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR NAVIGATION AT MANAGEMENT LEVEL (ARPA) | | | 3137-25/VMTC | | 23/10/2025 23rd Oct. 202517611524002 | 23/10/2030 23rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 1764 |
Mr.
Nguyễn Viết Bảo
Nguyen Viet Bao
nguyen viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1992 20th Jul. 1992 |  | | Hàng hóa nguy hiểm
(Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 0035-23/IMDG-VMTC | | 30/10/2023 30th Oct. 202316985988002 | 30/10/2028 30th Oct. 2028 | | | |
| 1765 |
Mr.
Nguyễn Viết Bảo
Nguyen Viet Bao
nguyen viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1992 20th Jul. 1992 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 3019-23/VMTC | | 09/05/2023 9th May. 202316835652002 | 09/05/2028 9th May. 2028 | | | |
| 1766 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0444-25/VMTC | | 13/02/2025 13th Feb. 202517393796002 | 13/02/2030 13th Feb. 2030 | | | |
| 1767 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0376-25/VMTC | | 08/02/2025 8th Feb. 202517389476002 | 08/02/2030 8th Feb. 2030 | | | |
| 1768 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0277-25/VMTC | | 24/01/2025 24th Jan. 202517376516002 | 24/01/2030 24th Jan. 2030 | | | |
| 1769 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 0211-25/VMTC | | 20/01/2025 20th Jan. 202517373060002 | 20/01/2030 20th Jan. 2030 | | | |
| 1770 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1982 5th Jul. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0061-24/VMTC | | 11/01/2024 11th Jan. 202417049060002 | 11/01/2029 11th Jan. 2029 | | | |
| 1771 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1982 5th Jul. 1982 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 6028-23/VMTC | | 28/12/2023 28th Dec. 202317036964002 | 28/12/2028 28th Dec. 2028 | | | |
| 1772 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 01/02/1988 1st Feb. 1988 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 3082-23/VMTC | | 13/05/2023 13th May. 202316839108002 | 13/05/2028 13th May. 2028 | | | |
| 1773 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1987 3rd Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4764-22/VMTC | | 17/05/2022 17th May. 202216527204002 | 17/05/2027 17th May. 2027 | | | |
| 1774 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1987 3rd Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4572-22/VMTC | | 10/05/2022 10th May. 202216521156002 | 10/05/2027 10th May. 2027 | | | |
| 1775 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1987 3rd Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4555-22/VMTC | | 10/05/2022 10th May. 202216521156002 | 10/05/2027 10th May. 2027 | | | |
| 1776 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1987 3rd Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4104-22/VMTC | | 25/04/2022 25th Apr. 202216508196002 | 25/04/2027 25th Apr. 2027 | | | |
| 1777 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 07/03/1989 7th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 6296-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 1778 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 07/03/1989 7th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 6281-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 1779 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 07/03/1989 7th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 5921-21/VMTC | | 05/06/2021 5th Jun. 202116228260002 | 05/06/2026 5th Jun. 2026 | | | |
| 1780 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8672-19/VMTC | | 16/12/2019 16th Dec. 201915764292002 | 16/12/2024 16th Dec. 2024 | | | |
| 1781 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8850-19/VMTC | | 21/12/2019 21st Dec. 201915768612002 | 21/12/2024 21st Dec. 2024 | | | |
| 1782 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 7197-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1783 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 6963-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1784 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 29/01/1989 29th Jan. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4225-17/VMTC | | 02/08/2017 2nd Aug. 201715016068000 | 02/08/2022 2nd Aug. 2022 | | | |
| 1785 |
Mr.
Ngô Văn Bảo
Ngo Van Bao
ngo van bao
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1993 6th Feb. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0540-20/VMTC | | 10/01/2020 10th Jan. 202015785892002 | 10/01/2025 10th Jan. 2025 | | | |
| 1786 |
Mr.
Phạm Gia Bảo
Pham Gia Bao
pham gia bao
Việt Nam
viet nam
| 13/08/2000 13th Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5715-22/VMTC | | 13/06/2022 13th Jun. 202216550532002 | 13/06/2027 13th Jun. 2027 | | | |
| 1787 |
Mr.
Phạm Gia Bảo
Pham Gia Bao
pham gia bao
Việt Nam
viet nam
| 13/08/2000 13th Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5611-22/VMTC | | 09/06/2022 9th Jun. 202216547076002 | 09/06/2027 9th Jun. 2027 | | | |
| 1788 |
Mr.
Phạm Gia Bảo
Pham Gia Bao
pham gia bao
Việt Nam
viet nam
| 13/08/2000 13th Aug. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 5530-22/VMTC | | 07/06/2022 7th Jun. 202216545348002 | 07/06/2027 7th Jun. 2027 | | | |
| 1789 |
Mr.
Phạm Năng Bảo
Pham Nang Bao
pham nang bao
Việt Nam
viet nam
| 06/04/1999 6th Apr. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15660-21/VMTC | | 27/12/2021 27th Dec. 202116405380002 | 27/12/2026 27th Dec. 2026 | | | |
| 1790 |
Mr.
Phạm Năng Bảo
Pham Nang Bao
pham nang bao
Việt Nam
viet nam
| 06/04/1999 6th Apr. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 15575-21/VMTC | | 24/12/2021 24th Dec. 202116402788002 | 24/12/2026 24th Dec. 2026 | | | |
| 1791 |
Mr.
Phạm Quốc Bảo
Pham Quoc Bao
pham quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1992 5th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1502R-20/VMTC | | 18/02/2020 18th Feb. 202015819588002 | 18/02/2025 18th Feb. 2025 | | | |
| 1792 |
Mr.
Phạm Quốc Bảo
Pham Quoc Bao
pham quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1992 5th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1456R-20/VMTC | | 17/02/2020 17th Feb. 202015818724002 | 17/02/2025 17th Feb. 2025 | | | |
| 1793 |
Mr.
Phạm Quốc Bảo
Pham Quoc Bao
pham quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1992 5th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1204-20/VMTC | | 15/02/2020 15th Feb. 202015816996002 | 15/02/2025 15th Feb. 2025 | | | |
| 1794 |
Mr.
Phạm Quốc Bảo
Pham Quoc Bao
pham quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1977 11th Nov. 1977 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0579-17/VMTC | | 09/02/2017 9th Feb. 201714865732000 | 09/02/2022 9th Feb. 2022 | | | |
| 1795 |
Mr.
Phạm Văn Bảo
Pham Van Bao
pham van bao
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1990 6th Jan. 1990 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0190-18/SH-VMTC | | 28/07/2018 28th Jul. 201815327108000 | 28/07/2023 28th Jul. 2023 | | | |
| 1796 |
Mr.
Phạm Văn Bảo
Pham Van Bao
pham van bao
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1990 6th Jan. 1990 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0361R-23/SH-VMTC | | 08/06/2023 8th Jun. 202316861572002 | 08/06/2028 8th Jun. 2028 | | | |
| 1797 |
Mr.
Thái Nguyễn Gia Bảo
Thai Nguyen Gia Bao
thai nguyen gia bao
Việt Nam
viet nam
| 03/06/2003 3rd Jun. 2003 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5899-23/VMTC | | 14/12/2023 14th Dec. 202317024868002 | 14/12/2028 14th Dec. 2028 | | | |
| 1798 |
Mr.
Trần Nguyễn Ngọc Bảo
Tran Nguyen Ngoc Bao
tran nguyen ngoc bao
Việt Nam
viet nam
| 16/10/1996 16th Oct. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2500-22/VMTC | | 11/03/2022 11th Mar. 202216469316002 | 11/03/2027 11th Mar. 2027 | | | |
| 1799 |
Mr.
Trần Nguyễn Ngọc Bảo
Tran Nguyen Ngoc Bao
tran nguyen ngoc bao
Việt Nam
viet nam
| 16/10/1996 16th Oct. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2479-22/VMTC | | 11/03/2022 11th Mar. 202216469316002 | 11/03/2027 11th Mar. 2027 | | | |
| 1800 |
Mr.
Trần Quốc Bảo
Tran Quoc Bao
tran quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1983 26th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0069-26/CBHS-VMTC | | 23/05/2026 23rd May. 202617794692002 | 23/05/2031 23rd May. 2031 | | | Cấp mới |