| 1951 |
Mr.
Ngô Văn Bắc
Ngo Van Bac
ngo van bac
Việt Nam
viet nam
| 23/01/1994 23rd Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0886-18/VMTC | | 15/02/2018 15th Feb. 201815186276000 | 15/02/2023 15th Feb. 2023 | | | |
| 1952 |
Mr.
Ngô Văn Bắc
Ngo Van Bac
ngo van bac
Việt Nam
viet nam
| 23/01/1994 23rd Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0754-18/VMTC | | 05/02/2018 5th Feb. 201815177636000 | 05/02/2023 5th Feb. 2023 | | | |
| 1953 |
Mr.
Phan Duy Bắc
Phan Duy Bac
phan duy bac
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1992 9th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4739-21/VMTC | | 05/05/2021 5th May. 202116201476002 | 05/05/2026 5th May. 2026 | | | |
| 1954 |
Mr.
Phan Duy Bắc
Phan Duy Bac
phan duy bac
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1992 9th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5732-21/VMTC | | 20/05/2021 20th May. 202116214436002 | 20/05/2026 20th May. 2026 | | | |
| 1955 |
Mr.
Phan Thanh Bắc
Phan Thanh Bac
phan thanh bac
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1984 30th Aug. 1984 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 7160R-17/VMTC | | 31/12/2017 31st Dec. 201715146532000 | 31/12/2022 31st Dec. 2022 | | | |
| 1956 |
Mr.
Phan Thanh Bắc
Phan Thanh Bac
phan thanh bac
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1984 30th Aug. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3050R/VMTC-17 | | 09/06/2017 9th Jun. 201714969412000 | 09/06/2022 9th Jun. 2022 | | | |
| 1957 |
Mr.
Phan Văn Bắc
Phan Van Bac
phan van bac
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1986 29th Mar. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4732-21/VMTC | | 05/05/2021 5th May. 202116201476002 | 05/05/2026 5th May. 2026 | | | |
| 1958 |
Mr.
Phạm Văn Bắc
Pham Van Bac
pham van bac
Việt Nam
viet nam
| 24/09/1983 24th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0006-25/ERS-VMTC | | 08/02/2025 8th Feb. 202517389476002 | 08/02/2030 8th Feb. 2030 | | | |
| 1959 |
Mr.
Phạm Văn Bắc
Pham Van Bac
pham van bac
Việt Nam
viet nam
| 24/09/1983 24th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1047-22/VMTC | | 11/02/2022 11th Feb. 202216445124002 | 11/02/2027 11th Feb. 2027 | | | |
| 1960 |
Mr.
Phạm Văn Bắc
Pham Van Bac
pham van bac
Việt Nam
viet nam
| 24/09/1983 24th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0945-22/VMTC | | 08/02/2022 8th Feb. 202216442532002 | 08/02/2027 8th Feb. 2027 | | | |
| 1961 |
Mr.
Phạm Văn Bắc
Pham Van Bac
pham van bac
Việt Nam
viet nam
| 24/09/1983 24th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0935-22/VMTC | | 08/02/2022 8th Feb. 202216442532002 | 08/02/2027 8th Feb. 2027 | | | |
| 1962 |
Mr.
Phạm Văn Bắc
Pham Van Bac
pham van bac
Việt Nam
viet nam
| 24/09/1983 24th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0918-22/VMTC | | 08/02/2022 8th Feb. 202216442532002 | 08/02/2027 8th Feb. 2027 | | | |
| 1963 |
Mr.
Phạm ĐỨc Bắc
Pham DUc Bac
pham duc bac
Việt Nam
viet nam
| 27/02/1988 27th Feb. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1711R-19/VMTC | | 25/02/2019 25th Feb. 201915510276002 | 25/02/2024 25th Feb. 2024 | | | |
| 1964 |
Mr.
Phạm Đức Bắc
Pham Duc Bac
pham duc bac
Việt Nam
viet nam
| 27/02/1988 27th Feb. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2671-18/VMTC | | 11/05/2018 11th May. 201815259716000 | 11/05/2023 11th May. 2023 | | | |
| 1965 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0045-25/CBHS-VMTC | | 28/03/2025 28th Mar. 202517430948002 | 28/03/2030 28th Mar. 2030 | | | |
| 1966 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Simulator and Bridge team work | | | 0022-25/SBT-VMTC | | 26/03/2025 26th Mar. 202517429220002 | 26/03/2030 26th Mar. 2030 | | | |
| 1967 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1302R-19/VMTC | | 22/02/2019 22nd Feb. 201915507684002 | 22/02/2024 22nd Feb. 2024 | | | |
| 1968 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7509-20/VMTC | | 11/08/2020 11th Aug. 202015970788002 | 11/08/2025 11th Aug. 2025 | | | |
| 1969 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7430-20/VMTC | | 06/08/2020 6th Aug. 202015966468002 | 06/08/2025 6th Aug. 2025 | | | |
| 1970 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 11346-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 1971 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1322R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 1972 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1087R-19/VMTC | | 17/02/2019 17th Feb. 201915503364002 | 17/02/2024 17th Feb. 2024 | | | |
| 1973 |
Mr.
Tiêu Văn Bắc
Tieu Van Bac
tieu van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1986 2nd Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1024R-19/VMTC | | 17/02/2019 17th Feb. 201915503364002 | 17/02/2024 17th Feb. 2024 | | | |
| 1974 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1989 11th Nov. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0233-19/VMTC | | 15/01/2019 15th Jan. 201915474852002 | 15/01/2024 15th Jan. 2024 | | | |
| 1975 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1989 11th Nov. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0058-19/VMTC | | 05/01/2019 5th Jan. 201915466212002 | 05/01/2024 5th Jan. 2024 | | | |
| 1976 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1984 2nd Jan. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3703-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 1977 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1993 19th Jun. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 7217-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1978 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1993 19th Jun. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 7009-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1979 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 19/06/1993 19th Jun. 1993 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 1460R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 1980 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1984 2nd Jan. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4414-19/VMTC | | 05/05/2019 5th May. 201915569892002 | 05/05/2024 5th May. 2024 | | | |
| 1981 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 02/01/1984 2nd Jan. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3917-19/VMTC | | 15/04/2019 15th Apr. 201915552612002 | 15/04/2024 15th Apr. 2024 | | | |
| 1982 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1989 11th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0430-19/VMTC | | 21/01/2019 21st Jan. 201915480036002 | 21/01/2014 21st Jan. 2014 | | | |
| 1983 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1989 11th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0233-18/VMTC | | 15/01/2019 15th Jan. 201915474852002 | 15/01/2024 15th Jan. 2024 | | | |
| 1984 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1989 11th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0191-19/VMTC | | 11/01/2019 11th Jan. 201915471396002 | 11/01/2024 11th Jan. 2024 | | | |
| 1985 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1983 11th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3068R-18/VMTC | | 25/05/2018 25th May. 201815271812000 | 25/05/2023 25th May. 2023 | | | |
| 1986 |
Mr.
Trần Văn Bắc
Tran Van Bac
tran van bac
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1983 11th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3086R-18/VMTC | | 25/05/2018 25th May. 201815271812000 | 25/05/2023 25th May. 2023 | | | |
| 1987 |
Mr.
Trần Xuân Bắc
Tran Xuan Bac
tran xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 05/02/1983 5th Feb. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1627-22/VMTC | | 25/02/2022 25th Feb. 202216457220002 | 25/02/2027 25th Feb. 2027 | | | |
| 1988 |
Mr.
Trần Đình Bắc
Tran Dinh Bac
tran dinh bac
Việt Nam
viet nam
| 20/07/2002 20th Jul. 2002 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0577-24/VMTC | | 13/03/2024 13th Mar. 202417102628002 | 13/03/2029 13th Mar. 2029 | | | |
| 1989 |
Mr.
Vũ Văn Bắc
Vu Van Bac
vu van bac
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1984 20th Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3728-22/VMTC | | 14/04/2022 14th Apr. 202216498692002 | 14/04/2027 14th Apr. 2027 | | | |
| 1990 |
Mr.
Vũ Văn Bắc
Vu Van Bac
vu van bac
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1984 20th Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3400-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1991 |
Mr.
Vũ Văn Bắc
Vu Van Bac
vu van bac
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1984 20th Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0459-22/VMTC | | 17/01/2022 17th Jan. 202216423524002 | 17/01/2027 17th Jan. 2027 | | | |
| 1992 |
Mr.
Vũ Văn Bắc
Vu Van Bac
vu van bac
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1984 20th Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0448-22/VMTC | | 17/01/2022 17th Jan. 202216423524002 | 17/01/2027 17th Jan. 2027 | | | |
| 1993 |
Mr.
Vũ Xuân Bắc
Vu Xuan Bac
vu xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 27/08/1995 27th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7657-22/VMTC | | 10/10/2022 10th Oct. 202216653348002 | 10/10/2027 10th Oct. 2027 | | | |
| 1994 |
Mr.
Vũ Xuân Bắc
Vu Xuan Bac
vu xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 27/08/1995 27th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7635-22/VMTC | | 10/10/2022 10th Oct. 202216653348002 | 10/10/2027 10th Oct. 2027 | | | |
| 1995 |
Mr.
Đào Như Bắc
Dao Nhu Bac
dao nhu bac
Việt Nam
viet nam
| 01/08/1986 1st Aug. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 2498-25/VMTC | | 27/08/2025 27th Aug. 202517562276002 | 27/08/2030 27th Aug. 2030 | | | |
| 1996 |
Mr.
Đào Như Bắc
Dao Nhu Bac
dao nhu bac
Việt Nam
viet nam
| 01/08/1986 1st Aug. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Hàng hóa nguy hiểm
(Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 009-25/IMDG-VMTC | | 12/08/2025 12th Aug. 202517549316002 | 12/08/2030 12th Aug. 2030 | | | |
| 1997 |
Mr.
Đặng Việt Bắc
Dang Viet Bac
dang viet bac
Việt Nam
viet nam
| 13/11/1971 13th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2160-20/VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 1998 |
Mr.
Đặng Việt Bắc
Dang Viet Bac
dang viet bac
Việt Nam
viet nam
| 13/11/1971 13th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5494R-17/VMTC | | 07/10/2017 7th Oct. 201715073092000 | 07/10/2022 7th Oct. 2022 | | | |
| 1999 |
Mr.
Đỗ Trọng Bắc
Do Trong Bac
do trong bac
Việt Nam
viet nam
| 12/12/1980 12th Dec. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4620-21/VMTC | | 25/04/2021 25th Apr. 202116192836002 | 25/04/2026 25th Apr. 2026 | | | |
| 2000 |
Mr.
Đỗ Trọng Bắc
Do Trong Bac
do trong bac
Việt Nam
viet nam
| 12/12/1980 12th Dec. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4580-21/VMTC | | 25/04/2021 25th Apr. 202116192836002 | 25/04/2026 25th Apr. 2026 | | | |