| 1901 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 5799-23/VMTC | | 05/12/2023 5th Dec. 202317017092002 | 05/12/2028 5th Dec. 2028 | | | |
| 1902 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3566R-22/VMTC | | 06/04/2022 6th Apr. 202216491780002 | 06/04/2027 6th Apr. 2027 | | | |
| 1903 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3565R-22/VMTC | | 06/04/2022 6th Apr. 202216491780002 | 06/04/2027 6th Apr. 2027 | | | |
| 1904 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3478R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1905 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 3463R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1906 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3460R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1907 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3444R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1908 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 6258-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 1909 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2277-18/VMTC | | 21/04/2018 21st Apr. 201815242436000 | 21/04/2023 21st Apr. 2023 | | | |
| 1910 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2165-18/VMTC | | 15/04/2018 15th Apr. 201815237252000 | 15/04/2023 15th Apr. 2023 | | | |
| 1911 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2356-18/VMTC | | 25/04/2018 25th Apr. 201815245892000 | 25/04/2023 25th Apr. 2023 | | | |
| 1912 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2442-18/VMTC | | 01/05/2018 1st May. 201815251076000 | 01/05/2023 1st May. 2023 | | | |
| 1913 |
Mr.
Lê Anh Bắc
Le Anh Bac
le anh bac
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1991 1st May. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2670-18/VMTC | | 11/05/2018 11th May. 201815259716000 | 11/05/2023 11th May. 2023 | | | |
| 1914 |
Mr.
Lê Văn Bắc
Le Van Bac
le van bac
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1983 26th Sep. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0011-25/CBHS-VMTC | | 06/02/2025 6th Feb. 202517387748002 | 06/02/2030 6th Feb. 2030 | | | |
| 1915 |
Mr.
Lê Văn Bắc
Le Van Bac
le van bac
Việt Nam
viet nam
| 05/04/1983 5th Apr. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2969-24/VMTC | | 05/10/2024 5th Oct. 202417280612002 | 05/10/2029 5th Oct. 2029 | | | |
| 1916 |
Mr.
Lê Văn Bắc
Le Van Bac
le van bac
Việt Nam
viet nam
| 05/04/1983 5th Apr. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2590-24/VMTC | | 29/08/2024 29th Aug. 202417248644002 | 29/08/2029 29th Aug. 2029 | | | |
| 1917 |
Mr.
Mai Văn Bắc
Mai Van Bac
mai van bac
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1984 29th Mar. 1984 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0022R-26/SH-VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 1918 |
Mr.
Mai Văn Bắc
Mai Van Bac
mai van bac
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0100R-21/SH-VMTC | | 10/10/2021 10th Oct. 202116337988002 | 10/10/2026 10th Oct. 2026 | | | |
| 1919 |
Mr.
Mai Văn Bắc
Mai Van Bac
mai van bac
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1984 29th Mar. 1984 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0164-18/SH-VMTC | | 08/06/2018 8th Jun. 201815283908000 | 08/06/2023 8th Jun. 2023 | | | |
| 1920 |
Mr.
Mai Văn Bắc
Mai Van Bac
mai van bac
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1984 29th Mar. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 3376R-18/VMTC | | 11/06/2018 11th Jun. 201815286500000 | 11/06/2023 11th Jun. 2023 | | | |
| 1921 |
Mr.
Mai Văn Bắc
Mai Van Bac
mai van bac
Việt Nam
viet nam
| 29/03/1984 29th Mar. 1984 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0002-18/TK-VMTC | | 10/01/2018 10th Jan. 201815155172000 | 10/01/2023 10th Jan. 2023 | | | |
| 1922 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2963R-24/VMTC | | 01/10/2024 1st Oct. 202417277156002 | 01/10/2029 1st Oct. 2029 | | | |
| 1923 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2962R-24/VMTC | | 01/10/2024 1st Oct. 202417277156002 | 01/10/2029 1st Oct. 2029 | | | |
| 1924 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2961R-24/VMTC | | 01/10/2024 1st Oct. 202417277156002 | 01/10/2029 1st Oct. 2029 | | | |
| 1925 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6232R-22/VMTC | | 08/07/2022 8th Jul. 202216572132002 | 08/07/2027 8th Jul. 2027 | | | |
| 1926 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2719-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 1927 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4757-20/VMTC | | 20/06/2020 20th Jun. 202015925860002 | 20/06/2025 20th Jun. 2025 | | | |
| 1928 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4558-20/VMTC | | 12/06/2020 12th Jun. 202015918948002 | 12/06/2025 12th Jun. 2025 | | | |
| 1929 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7657-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1930 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3690R-17/VMTC | | 08/07/2017 8th Jul. 201714994468000 | 08/07/2022 8th Jul. 2022 | | | |
| 1931 |
Mr.
Nguyễn Huy Bắc
Nguyen Huy Bac
nguyen huy bac
Việt Nam
viet nam
| 18/05/1963 18th May. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1464-17/VMTC | | 21/03/2017 21st Mar. 201714900292000 | 21/03/2022 21st Mar. 2022 | | | |
| 1932 |
Mr.
Nguyễn Trung Bắc
Nguyen Trung Bac
nguyen trung bac
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1993 10th Aug. 1993 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 4836R-19/VMTC | | 25/05/2019 25th May. 201915587172002 | 25/05/2024 25th May. 2024 | | | |
| 1933 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1988 20th Jun. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1043-21/VMTC | | 27/01/2021 27th Jan. 202116116804002 | 27/01/2026 27th Jan. 2026 | | | |
| 1934 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 07/07/1997 7th Jul. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1717R-24/VMTC | | 17/06/2024 17th Jun. 202417185572002 | 17/06/2029 17th Jun. 2029 | | | |
| 1935 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1985 6th Sep. 1985 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0066-19/VMTC | | 05/01/2019 5th Jan. 201915466212002 | 05/01/2024 5th Jan. 2024 | | | |
| 1936 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1983 10th Mar. 1983 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 6517R-17/VMTC | | 30/11/2017 30th Nov. 201715119748000 | 30/11/2022 30th Nov. 2022 | | | |
| 1937 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1985 6th Sep. 1985 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 4164R-23/VMTC | | 02/08/2023 2nd Aug. 202316909092002 | 02/08/2028 2nd Aug. 2028 | | | |
| 1938 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1985 6th Sep. 1985 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 4154R-23/VMTC | | 02/08/2023 2nd Aug. 202316909092002 | 02/08/2028 2nd Aug. 2028 | | | |
| 1939 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1991 10th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7291R-20/VMTC | | 02/08/2020 2nd Aug. 202015963012002 | 02/08/2025 2nd Aug. 2025 | | | |
| 1940 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6530-20/VMTC | | 05/07/2020 5th Jul. 202015938820002 | 05/07/2025 5th Jul. 2025 | | | |
| 1941 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1988 20th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1621R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 1942 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 07/07/1997 7th Jul. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4419-19/VMTC | | 05/05/2019 5th May. 201915569892002 | 05/05/2024 5th May. 2024 | | | |
| 1943 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 07/07/1997 7th Jul. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4180-19/VMTC | | 15/04/2019 15th Apr. 201915552612002 | 15/04/2024 15th Apr. 2024 | | | |
| 1944 |
Mr.
Nguyễn Văn Bắc
Nguyen Van Bac
nguyen van bac
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1985 6th Sep. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0770-19/VMTC | | 31/01/2019 31st Jan. 201915488676002 | 31/01/2024 31st Jan. 2024 | | | |
| 1945 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyen Xuan Bac
nguyen xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 01/02/1985 1st Feb. 1985 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0081-25/TK-VMTC | | 25/10/2025 25th Oct. 202517613252002 | 25/10/2030 25th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 1946 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyen Xuan Bac
nguyen xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1985 2nd Nov. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1830-25/VMTC | | 24/06/2025 24th Jun. 202517506980002 | 24/06/2030 24th Jun. 2030 | | | |
| 1947 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyen Xuan Bac
nguyen xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 01/02/1985 1st Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 3206-24/VMTC | | 17/10/2024 17th Oct. 202417290980002 | 17/10/2029 17th Oct. 2029 | | | |
| 1948 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyen Xuan Bac
nguyen xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1985 2nd Nov. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2701-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 1949 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyen Xuan Bac
nguyen xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 27/08/1997 27th Aug. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 11866-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 1950 |
Mr.
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyen Xuan Bac
nguyen xuan bac
Việt Nam
viet nam
| 27/08/1997 27th Aug. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11976-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |