| 2251 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4315-21/VMTC | | 15/04/2021 15th Apr. 202116184196002 | 15/04/2026 15th Apr. 2026 | | | |
| 2252 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4165-21/VMTC | | 10/04/2021 10th Apr. 202116179876002 | 10/04/2026 10th Apr. 2026 | | | |
| 2253 |
Mr.
Bùi Huy Chinh
Bui Huy Chinh
bui huy chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/04/1984 6th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 1425R-26/VMTC | | 10/06/2026 10th Jun. 202617810244002 | 10/06/2031 10th Jun. 2031 | | | Gia hạn |
| 2254 |
Mr.
Bùi Huy Chinh
Bui Huy Chinh
bui huy chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/04/1984 6th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 2551-21/VMTC | | 12/03/2021 12th Mar. 202116154820002 | 12/03/2026 12th Mar. 2026 | | | |
| 2255 |
Mr.
Bùi Quang Chinh
Bui Quang Chinh
bui quang chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/02/1997 8th Feb. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8003-21/VMTC | | 10/07/2021 10th Jul. 202116258500002 | 10/07/2026 10th Jul. 2026 | | | |
| 2256 |
Mr.
Bùi Văn Chinh
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1966 4th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1468-24/VMTC | | 30/05/2024 30th May. 202417170020002 | 30/05/2029 30th May. 2029 | | | |
| 2257 |
Mr.
Cao Văn Chinh
Cao Van Chinh
cao van chinh
Việt Nam
viet nam
| 03/03/2005 3rd Mar. 2005 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0876-24/VMTC | | 05/04/2024 5th Apr. 202417122500002 | 05/04/2029 5th Apr. 2029 | | | |
| 2258 |
Mr.
Lê Đức Chinh
Le Duc Chinh
le duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1981 10th Aug. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3349-24/VMTC | | 29/10/2024 29th Oct. 202417301348002 | 29/10/2029 29th Oct. 2029 | | | |
| 2259 |
Mr.
Lê Đức Chinh
Le Duc Chinh
le duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1981 10th Aug. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3256-24/VMTC | | 19/10/2024 19th Oct. 202417292708002 | 19/10/2029 19th Oct. 2029 | | | |
| 2260 |
Mr.
Lưu Quang Chinh
Luu Quang Chinh
luu quang chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1985 8th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 11205-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 2261 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 3326-25/VMTC | | 01/11/2025 1st Nov. 202517619300002 | 01/11/2030 1st Nov. 2030 | | | Cấp mới |
| 2262 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0063-25/OBHS-VMTC | | 11/10/2025 11th Oct. 202517601156002 | 11/10/2030 11th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2263 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR NAVIGATION AT MANAGEMENT LEVEL (ARPA) | | | 2938R-25/VMTC | | 08/10/2025 8th Oct. 202517598564002 | 08/10/2030 8th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2264 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2937R-25/VMTC | | 08/10/2025 8th Oct. 202517598564002 | 08/10/2030 8th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2265 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0170-25/CBHS-VMTC | | 07/10/2025 7th Oct. 202517597700002 | 07/10/2030 7th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2266 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0158-25/SH-VMTC | | 07/10/2025 7th Oct. 202517597700002 | 07/10/2030 7th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2267 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Simulator and Bridge team work | | | 0079-25/SBT-VMTC | | 02/10/2025 2nd Oct. 202517593380002 | 02/10/2030 2nd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2268 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0182R-24/VMTC | | 19/01/2024 19th Jan. 202417055972002 | 19/01/2029 19th Jan. 2029 | | | |
| 2269 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 7371-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2270 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7331-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2271 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Chinh
Nguyen Ngoc Chinh
nguyen ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/12/1990 12th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2142R-20/VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 2272 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Chinh
Nguyen Ngoc Chinh
nguyen ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/12/1990 12th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 7404R-18/VMTC | | 28/11/2018 28th Nov. 201815433380002 | 28/11/2023 28th Nov. 2023 | | | |
| 2273 |
Mr.
Nguyễn Phú Chinh
Nguyen Phu Chinh
nguyen phu chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1990 2nd Nov. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2473-22/VMTC | | 11/03/2022 11th Mar. 202216469316002 | 11/03/2027 11th Mar. 2027 | | | |
| 2274 |
Mr.
Nguyễn Phú Chinh
Nguyen Phu Chinh
nguyen phu chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1990 2nd Nov. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0189-22/VMTC | | 07/01/2022 7th Jan. 202216414884002 | 07/01/2027 7th Jan. 2027 | | | |
| 2275 |
Mr.
Nguyễn Phú Chinh
Nguyen Phu Chinh
nguyen phu chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1990 2nd Nov. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0145-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2276 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 11/01/1992 11th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 13142-21/VMTC | | 15/11/2021 15th Nov. 202116369092002 | 15/11/2026 15th Nov. 2026 | | | |
| 2277 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 11/01/1992 11th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 12451R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2278 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 11/01/1992 11th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 9056R-22/VMTC | | 30/12/2022 30th Dec. 202216723332002 | 30/12/2027 30th Dec. 2027 | | | |
| 2279 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/07/1980 21st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1973-22/VMTC | | 04/03/2022 4th Mar. 202216463268002 | 04/03/2027 4th Mar. 2027 | | | |
| 2280 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/07/1980 21st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1909-22/VMTC | | 03/03/2022 3rd Mar. 202216462404002 | 03/03/2027 3rd Mar. 2027 | | | |
| 2281 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/07/1980 21st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1797-22/VMTC | | 28/02/2022 28th Feb. 202216459812002 | 28/02/2027 28th Feb. 2027 | | | |
| 2282 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1998 19th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 15201-21/VMTC | | 10/12/2021 10th Dec. 202116390692002 | 10/12/2026 10th Dec. 2026 | | | |
| 2283 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1998 19th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 15163-21/VMTC | | 10/12/2021 10th Dec. 202116390692002 | 10/12/2026 10th Dec. 2026 | | | |
| 2284 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1430R-26/VMTC | | 10/06/2026 10th Jun. 202617810244002 | 10/06/2031 10th Jun. 2031 | | | Gia hạn |
| 2285 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 1429R-26/VMTC | | 10/06/2026 10th Jun. 202617810244002 | 10/06/2031 10th Jun. 2031 | | | Gia hạn |
| 2286 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1428R-26/VMTC | | 10/06/2026 10th Jun. 202617810244002 | 10/06/2031 10th Jun. 2031 | | | Gia hạn |
| 2287 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6084R-22/VMTC | | 28/06/2022 28th Jun. 202216563492002 | 28/06/2027 28th Jun. 2027 | | | |
| 2288 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 6082R-22/VMTC | | 28/06/2022 28th Jun. 202216563492002 | 28/06/2027 28th Jun. 2027 | | | |
| 2289 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 6081R-22/VMTC | | 28/06/2022 28th Jun. 202216563492002 | 28/06/2027 28th Jun. 2027 | | | |
| 2290 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2551R-20/VMTC | | 02/04/2020 2nd Apr. 202015857604002 | 02/04/2025 2nd Apr. 2025 | | | |
| 2291 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | | CHARTWORLD ECDIS | | | 0002-20/CW-VMTC | | 04/03/2020 4th Mar. 202015832548002 | 04/03/2025 4th Mar. 2025 | | | |
| 2292 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1132R-19/VMTC | | 10/02/2020 10th Feb. 202015812676002 | 10/02/2025 10th Feb. 2025 | | | |
| 2293 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | TK046/VMTC-17 | | 19/06/2017 19th Jun. 201714978052000 | 19/06/2022 19th Jun. 2022 | | | |
| 2294 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2287R-25/VMTC | | 05/08/2025 5th Aug. 202517543268002 | 05/08/2030 5th Aug. 2030 | | | |
| 2295 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2286R-25/VMTC | | 05/08/2025 5th Aug. 202517543268002 | 05/08/2030 5th Aug. 2030 | | | |
| 2296 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1015R-24/VMTC | | 17/04/2024 17th Apr. 202417132868002 | 17/04/2029 17th Apr. 2029 | | | |
| 2297 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1016R-24/VMTC | | 17/04/2024 17th Apr. 202417132868002 | 17/04/2029 17th Apr. 2029 | | | |
| 2298 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 9213-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 2299 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9261-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 2300 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/04/1989 20th Apr. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 12546-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |