| 2251 |
Mr.
Trần Đình Chinh
Tran Dinh Chinh
tran dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1976 12th Apr. 1976 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0142-24/VMTC | | 18/01/2024 18th Jan. 202417055108002 | 18/01/2029 18th Jan. 2029 | | | |
| 2252 |
Mr.
Trịnh Chiến Chinh
Trinh Chien Chinh
trinh chien chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/01/1979 28th Jan. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3138R-22/VMTC | | 24/03/2022 24th Mar. 202216480548002 | 24/03/2027 24th Mar. 2027 | | | |
| 2253 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR OBSERVATION AND PLOTTING | | | 0248R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2254 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | THE OPERATIONAL USE OF AUTOMATIC RADAR PLOTTING AIDS (ARPA) | | | 0247R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2255 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0242R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2256 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0241R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2257 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0240R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2258 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | THE OPERATIONAL USE OF AUTOMATIC RADAR PLOTTING AIDS (ARPA) | | | 2742-21/VMTC | | 15/03/2021 15th Mar. 202116157412002 | 15/03/2026 15th Mar. 2026 | | | |
| 2259 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR OBSERVATION AND PLOTTING | | | 2562-21/VMTC | | 12/03/2021 12th Mar. 202116154820002 | 12/03/2026 12th Mar. 2026 | | | |
| 2260 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1983-21/VMTC | | 02/03/2021 2nd Mar. 202116146180002 | 02/03/2026 2nd Mar. 2026 | | | |
| 2261 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2702-21/VMTC | | 15/03/2021 15th Mar. 202116157412002 | 15/03/2026 15th Mar. 2026 | | | |
| 2262 |
Mr.
Hoàng Văn Chiêm
Hoang Van Chiem
hoang van chiem
Việt Nam
viet nam
| 03/12/1962 3rd Dec. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5066R-17/VMTC | | 15/09/2017 15th Sep. 201715054084000 | 15/09/2022 15th Sep. 2022 | | | |
| 2263 |
Mr.
Vũ Văn Chiên
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 25/09/1990 25th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1425-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2264 |
Mr.
Vũ Văn Chiên
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 25/09/1990 25th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1268-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2265 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9824R-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2266 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9801R-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2267 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 0473R-17/VMTC | | 04/02/2017 4th Feb. 201714861412000 | 04/02/2022 4th Feb. 2022 | | | |
| 2268 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0550-17/VMTC | | 07/02/2017 7th Feb. 201714864004000 | 07/02/2022 7th Feb. 2022 | | | |
| 2269 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5509R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2270 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5494R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2271 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5475R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2272 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5456R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2273 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1174R-19/VMTC | | 19/02/2019 19th Feb. 201915505092002 | 19/02/2024 19th Feb. 2024 | | | |
| 2274 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2893R-19/VMTC | | 13/03/2019 13th Mar. 201915524100002 | 13/03/2024 13th Mar. 2024 | | | |
| 2275 |
Mr.
Ngô Quang Chiêu
Ngo Quang Chieu
ngo quang chieu
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1999 20th Nov. 1999 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0152-24/SH-VMTC | | 04/10/2024 4th Oct. 202417279748002 | 04/10/2029 4th Oct. 2029 | | | |
| 2276 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 6723-22/VMTC | | 05/08/2022 5th Aug. 202216596324002 | 05/08/2027 5th Aug. 2027 | | | |
| 2277 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8502-19/VMTC | | 16/12/2019 16th Dec. 201915764292002 | 16/12/2024 16th Dec. 2024 | | | |
| 2278 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 6276-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 2279 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1319R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2280 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0070R-26/SH-VMTC | | 27/03/2026 27th Mar. 202617745444002 | 27/03/2031 27th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2281 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0630R-26/VMTC | | 17/03/2026 17th Mar. 202617736804002 | 17/03/2031 17th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2282 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0629R-26/VMTC | | 17/03/2026 17th Mar. 202617736804002 | 17/03/2031 17th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2283 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0662R-22/VMTC | | 21/01/2022 21st Jan. 202216426980002 | 21/01/2027 21st Jan. 2027 | | | |
| 2284 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0661R-22/VMTC | | 21/01/2022 21st Jan. 202216426980002 | 21/01/2027 21st Jan. 2027 | | | |
| 2285 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0085-19/TK-VMTC | | 29/06/2019 29th Jun. 201915617412002 | 29/06/2024 29th Jun. 2024 | | | |
| 2286 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1880-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 2287 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1866-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 2288 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0037R-18/SH-VMTC | | 07/03/2018 7th Mar. 201815203556000 | 07/03/2023 7th Mar. 2023 | | | |
| 2289 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0037R-18/SH-VMTC | | 07/03/2018 7th Mar. 201815203556000 | 07/03/2023 7th Mar. 2023 | | | |
| 2290 |
Mr.
Bùi Duy Chiến
Bui Duy Chien
bui duy chien
Việt Nam
viet nam
| 11/02/1980 11th Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 13703-21/VMTC | | 25/11/2021 25th Nov. 202116377732002 | 25/11/2026 25th Nov. 2026 | | | |
| 2291 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1436-25/VMTC | | 10/05/2025 10th May. 202517468100002 | 10/05/2030 10th May. 2030 | | | |
| 2292 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1499-24/VMTC | | 01/06/2024 1st Jun. 202417171748002 | 01/06/2029 1st Jun. 2029 | | | |
| 2293 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 1419-24/VMTC | | 28/05/2024 28th May. 202417168292002 | 28/05/2029 28th May. 2029 | | | |
| 2294 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 2923-23/VMTC | | 05/05/2023 5th May. 202316832196002 | 05/05/2028 5th May. 2028 | | | |
| 2295 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 2694-23/VMTC | | 21/04/2023 21st Apr. 202316820100002 | 21/04/2028 21st Apr. 2028 | | | |
| 2296 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 2464-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 2297 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 2164-23/VMTC | | 03/04/2023 3rd Apr. 202316804548002 | 03/04/2028 3rd Apr. 2028 | | | |
| 2298 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1987 5th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5815-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2299 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1987 5th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 5744-23/VMTC | | 29/11/2023 29th Nov. 202317011908002 | 29/11/2028 29th Nov. 2028 | | | |
| 2300 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1300R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |