| 2601 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 8801-20/VMTC | | 01/10/2020 1st Oct. 202016014852002 | 01/10/2025 1st Oct. 2025 | | | |
| 2602 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 13240-21/VMTC | | 15/11/2021 15th Nov. 202116369092002 | 15/11/2026 15th Nov. 2026 | | | |
| 2603 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 13200-21/VMTC | | 15/11/2021 15th Nov. 202116369092002 | 15/11/2026 15th Nov. 2026 | | | |
| 2604 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 16/04/1981 16th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5073-22/VMTC | | 20/05/2022 20th May. 202216529796002 | 20/05/2027 20th May. 2027 | | | |
| 2605 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 13381-21/VMTC | | 20/11/2021 20th Nov. 202116373412002 | 20/11/2026 20th Nov. 2026 | | | |
| 2606 |
Mr.
Đỗ Văn Chiến
Do Van Chien
do van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1978 5th Jun. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 13361-21/VMTC | | 20/11/2021 20th Nov. 202116373412002 | 20/11/2026 20th Nov. 2026 | | | |
| 2607 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiều
Nguyen Van Chieu
nguyen van chieu
Việt Nam
viet nam
| 17/07/1999 17th Jul. 1999 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0580-24/VMTC | | 13/03/2024 13th Mar. 202417102628002 | 13/03/2029 13th Mar. 2029 | | | |
| 2608 |
Mr.
Phùng Văn Chiều
Phung Van Chieu
phung van chieu
Việt Nam
viet nam
| 16/06/1989 16th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2184R-19/VMTC | | 14/03/2020 14th Mar. 202015841188002 | 14/03/2025 14th Mar. 2025 | | | |
| 2609 |
Mr.
Vũ Văn Chiều
Vu Van Chieu
vu van chieu
Việt Nam
viet nam
| 15/05/1987 15th May. 1987 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0030-26/SH-VMTC | | 13/02/2026 13th Feb. 202617709156002 | 13/02/2031 13th Feb. 2031 | | | Cấp mới |
| 2610 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiển
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 13/01/1972 13th Jan. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8885-22/VMTC | | 20/12/2022 20th Dec. 202216714692002 | 20/12/2027 20th Dec. 2027 | | | |
| 2611 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiển
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 13/01/1972 13th Jan. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8863-22/VMTC | | 20/12/2022 20th Dec. 202216714692002 | 20/12/2027 20th Dec. 2027 | | | |
| 2612 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiển
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 13/01/1972 13th Jan. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8818-22/VMTC | | 15/12/2022 15th Dec. 202216710372002 | 15/12/2027 15th Dec. 2027 | | | |
| 2613 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiển
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 13/01/1972 13th Jan. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8806-22/VMTC | | 15/12/2022 15th Dec. 202216710372002 | 15/12/2027 15th Dec. 2027 | | | |
| 2614 |
Mr.
Lê Đình Chiểu
Le Dinh Chieu
le dinh chieu
Việt Nam
viet nam
| 17/03/1985 17th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0693-25/VMTC | | 26/02/2025 26th Feb. 202517405028002 | 26/02/2030 26th Feb. 2030 | | | |
| 2615 |
Mr.
Dương Công Chu
Duong Cong Chu
duong cong chu
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1995 12th May. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0019-18/VMTC | | 03/01/2018 3rd Jan. 201815149124000 | 03/01/2023 3rd Jan. 2023 | | | |
| 2616 |
Mr.
Dương Công Chu
Duong Cong Chu
duong cong chu
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1995 12th May. 1995 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 6771-17/VMTC | | 12/12/2017 12th Dec. 201715130116000 | 12/12/2022 12th Dec. 2022 | | | |
| 2617 |
Mr.
Lý A Chua
Ly A Chua
ly a chua
Việt Nam
viet nam
| 17/06/1995 17th Jun. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0966-25/VMTC | | 20/03/2025 20th Mar. 202517424036002 | 20/03/2030 20th Mar. 2030 | | | |
| 2618 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display And Information System (ECDIS) | | | 2678R-19/VMTC | | 09/03/2019 9th Mar. 201915520644002 | 09/03/2024 9th Mar. 2024 | | | |
| 2619 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | SECURITY TRAINING FOR SEAFARERS WITH DESIGNATED SECURITY DUTIES | | | 1180R-19/VMTC | | 19/02/2019 19th Feb. 201915505092002 | 19/02/2024 19th Feb. 2024 | | | |
| 2620 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | | #N/A | | | 2189R-23/VMTC | | 04/04/2023 4th Apr. 202316805412002 | 04/04/2028 4th Apr. 2028 | | | |
| 2621 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 2188R-23/VMTC | | 04/04/2023 4th Apr. 202316805412002 | 04/04/2028 4th Apr. 2028 | | | |
| 2622 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | | Huấn luyện Sỹ quan an ninh tàu biển
(Ship Security Officer) | | | 2184R-23/VMTC | | 04/04/2023 4th Apr. 202316805412002 | 04/04/2028 4th Apr. 2028 | | | |
| 2623 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 2179R-23/VMTC | | 04/04/2023 4th Apr. 202316805412002 | 04/04/2028 4th Apr. 2028 | | | |
| 2624 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1405R-19/VMTC | | 22/02/2019 22nd Feb. 201915507684002 | 22/02/2024 22nd Feb. 2024 | | | |
| 2625 |
Mr.
Bùi Hồng Chung
Bui Hong Chung
bui hong chung
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1979 4th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2872R-19/VMTC | | 13/03/2019 13th Mar. 201915524100002 | 13/03/2024 13th Mar. 2024 | | | |
| 2626 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 14/03/1984 14th Mar. 1984 |  | | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0022-24/ERS-VMTC | | 20/09/2024 20th Sep. 202417267652002 | 20/09/2029 20th Sep. 2029 | | | |
| 2627 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1983 20th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1744-24/VMTC | | 20/06/2024 20th Jun. 202417188164002 | 20/06/2029 20th Jun. 2029 | | | |
| 2628 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 14/03/1984 14th Mar. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1439-24/VMTC | | 30/05/2024 30th May. 202417170020002 | 30/05/2029 30th May. 2029 | | | |
| 2629 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1983 20th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8908R-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2630 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1983 20th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8562R-20/VMTC | | 01/10/2020 1st Oct. 202016014852002 | 01/10/2025 1st Oct. 2025 | | | |
| 2631 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1985 27th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6430R-22/VMTC | | 19/07/2022 19th Jul. 202216581636002 | 19/07/2027 19th Jul. 2027 | | | |
| 2632 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1985 27th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6428R-22/VMTC | | 19/07/2022 19th Jul. 202216581636002 | 19/07/2027 19th Jul. 2027 | | | |
| 2633 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 07/08/1987 7th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0561R-21/VMTC | | 10/01/2021 10th Jan. 202116102116002 | 10/01/2026 10th Jan. 2026 | | | |
| 2634 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1985 27th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0358R-21/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2635 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 07/08/1987 7th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0305R-21/VMTC | | 05/01/2021 5th Jan. 202116097796002 | 05/01/2026 5th Jan. 2026 | | | |
| 2636 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1985 27th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1111R-18/VMTC | | 02/03/2018 2nd Mar. 201815199236000 | 02/03/2023 2nd Mar. 2023 | | | |
| 2637 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1985 27th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0862R-18/VMTC | | 11/02/2018 11th Feb. 201815182820000 | 11/02/2023 11th Feb. 2023 | | | |
| 2638 |
Mr.
Bùi Văn Chung
Bui Van Chung
bui van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1985 27th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2521R-17/VMTC | | 13/05/2017 13th May. 201714946084000 | 13/05/2022 13th May. 2022 | | | |
| 2639 |
Mr.
Dương Hiển Chung
Duong Hien Chung
duong hien chung
Việt Nam
viet nam
| 29/09/1995 29th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4281-17/VMTC | | 05/08/2017 5th Aug. 201715018660000 | 05/08/2022 5th Aug. 2022 | | | |
| 2640 |
Mr.
Dương Hiển Chung
Duong Hien Chung
duong hien chung
Việt Nam
viet nam
| 29/09/1995 29th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4111-17/VMTC | | 25/07/2017 25th Jul. 201715009156000 | 25/07/2022 25th Jul. 2022 | | | |
| 2641 |
Mr.
Dương Văn Chung
Duong Van Chung
duong van chung
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1984 8th Oct. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0360-22/VMTC | | 12/01/2022 12th Jan. 202216419204002 | 12/01/2027 12th Jan. 2027 | | | |
| 2642 |
Mr.
Giang Văn Chung
Giang Van Chung
giang van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1983 17th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4733-21/VMTC | | 05/05/2021 5th May. 202116201476002 | 05/05/2026 5th May. 2026 | | | |
| 2643 |
Mr.
Hoàng Chung
Hoang Chung
hoang chung
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1973 16th Sep. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7287R-21/VMTC | | 05/07/2021 5th Jul. 202116254180002 | 05/07/2026 5th Jul. 2026 | | | |
| 2644 |
Mr.
Hoàng Văn Chung
Hoang Van Chung
hoang van chung
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1986 8th Apr. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3228-24/VMTC | | 18/10/2024 18th Oct. 202417291844002 | 18/10/2029 18th Oct. 2029 | | | |
| 2645 |
Mr.
Hoàng Văn Chung
Hoang Van Chung
hoang van chung
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1990 19th Oct. 1990 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0016-18/TK-VMTC | | 14/01/2018 14th Jan. 201815158628000 | 14/01/2023 14th Jan. 2023 | | | |
| 2646 |
Mr.
Huỳnh Cảnh Bảo Chung
Huynh Canh Bao Chung
huynh canh bao chung
Việt Nam
viet nam
| 20/01/1991 20th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0548-19/VMTC | | 23/01/2019 23rd Jan. 201915481764002 | 23/01/2024 23rd Jan. 2024 | | | |
| 2647 |
Mr.
Hà Anh Chung
Ha Anh Chung
ha anh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/04/2000 10th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5011-19/VMTC | | 05/06/2019 5th Jun. 201915596676002 | 05/06/2024 5th Jun. 2024 | | | |
| 2648 |
Mr.
Hà Anh Chung
Ha Anh Chung
ha anh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/04/2000 10th Apr. 2000 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 5355-19/VMTC | | 15/06/2019 15th Jun. 201915605316002 | 15/06/2024 15th Jun. 2024 | | | |
| 2649 |
Mr.
Hà Văn Chung
Ha Van Chung
ha van chung
Việt Nam
viet nam
| 12/01/1992 12th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11920-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2650 |
Mr.
Hồ Thanh Chung
Ho Thanh Chung
ho thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1973 10th Sep. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1102-22/VMTC | | 14/02/2022 14th Feb. 202216447716002 | 14/02/2027 14th Feb. 2027 | | | |