| 2651 |
Mr.
Hồ Thanh Chung
Ho Thanh Chung
ho thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1973 10th Sep. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1083-22/VMTC | | 14/02/2022 14th Feb. 202216447716002 | 14/02/2027 14th Feb. 2027 | | | |
| 2652 |
Mr.
Hồ Thanh Chung
Ho Thanh Chung
ho thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/09/1973 10th Sep. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0969-22/VMTC | | 09/02/2022 9th Feb. 202216443396002 | 09/02/2027 9th Feb. 2027 | | | |
| 2653 |
Mr.
Hồ Đức Chung
Ho Duc Chung
ho duc chung
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1999 19th Oct. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0648R-26/VMTC | | 19/03/2026 19th Mar. 202617738532002 | 19/03/2031 19th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2654 |
Mr.
Hồ Đức Chung
Ho Duc Chung
ho duc chung
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1999 19th Oct. 1999 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 3031-23/VMTC | | 09/05/2023 9th May. 202316835652002 | 09/05/2028 9th May. 2028 | | | |
| 2655 |
Mr.
Lê Huy Chung
Le Huy Chung
le huy chung
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1989 8th Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0459R-20/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2656 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0085-26/SH-VMTC | | 16/04/2026 16th Apr. 202617762724002 | 16/04/2031 16th Apr. 2031 | | | Cấp mới |
| 2657 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2025R-24/VMTC | | 11/07/2024 11th Jul. 202417206308002 | 11/07/2029 11th Jul. 2029 | | | |
| 2658 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1061-24/VMTC | | 22/04/2024 22nd Apr. 202417137188002 | 22/04/2029 22nd Apr. 2029 | | | |
| 2659 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0978-24/VMTC | | 15/04/2024 15th Apr. 202417131140002 | 15/04/2029 15th Apr. 2029 | | | |
| 2660 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0903-24/VMTC | | 09/04/2024 9th Apr. 202417125956002 | 09/04/2029 9th Apr. 2029 | | | |
| 2661 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 0897-24/VMTC | | 05/04/2024 5th Apr. 202417122500002 | 05/04/2029 5th Apr. 2029 | | | |
| 2662 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1994 1st Oct. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9934-20/VMTC | | 16/11/2020 16th Nov. 202016054596002 | 16/11/2025 16th Nov. 2025 | | | |
| 2663 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1430-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2664 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1994 2nd Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0868-22/VMTC | | 08/02/2022 8th Feb. 202216442532002 | 08/02/2027 8th Feb. 2027 | | | |
| 2665 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1618R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 2666 |
Mr.
Lê Văn Chung
Le Van Chung
le van chung
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | | | | | 0211-18/TK-VMTC | | 10/08/2018 10th Aug. 201815338340000 | 10/08/2023 10th Aug. 2023 | | | |
| 2667 |
Mr.
Lương Thành Chung
Luong Thanh Chung
luong thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 13/12/1983 13th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4200-19/VMTC | | 25/04/2019 25th Apr. 201915561252002 | 25/04/2024 25th Apr. 2024 | | | |
| 2668 |
Mr.
Lương Thành Chung
Luong Thanh Chung
luong thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 13/12/1983 13th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3902-19/VMTC | | 15/04/2019 15th Apr. 201915552612002 | 15/04/2024 15th Apr. 2024 | | | |
| 2669 |
Mr.
Mai Ngọc Chung
Mai Ngoc Chung
mai ngoc chung
Việt Nam
viet nam
| 11/07/1991 11th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11804-21/VMTC | | 20/10/2021 20th Oct. 202116346628002 | 20/10/2026 20th Oct. 2026 | | | |
| 2670 |
Mr.
Mai Ngọc Chung
Mai Ngoc Chung
mai ngoc chung
Việt Nam
viet nam
| 11/07/1991 11th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8770-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 2671 |
Mr.
Mai Văn Chung
Mai Van Chung
mai van chung
Việt Nam
viet nam
| 26/07/1989 26th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 3277-22/VMTC | | 30/03/2022 30th Mar. 202216485732002 | 30/03/2027 30th Mar. 2027 | | | |
| 2672 |
Mr.
Mai Văn Chung
Mai Van Chung
mai van chung
Việt Nam
viet nam
| 26/07/1989 26th Jul. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1584R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 24/02/2024 24th Feb. 2024 | | | |
| 2673 |
Mr.
Mai Văn Chung
Mai Van Chung
mai van chung
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1993 19th May. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4485-17/VMTC | | 15/08/2017 15th Aug. 201715027300000 | 15/08/2022 15th Aug. 2022 | | | |
| 2674 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Chung
Nguyen Hoang Chung
nguyen hoang chung
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1990 10th Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2163-18/VMTC | | 15/04/2018 15th Apr. 201815237252000 | 15/04/2023 15th Apr. 2023 | | | |
| 2675 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Chung
Nguyen Hoang Chung
nguyen hoang chung
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1990 10th Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2351-18/VMTC | | 25/04/2018 25th Apr. 201815245892000 | 25/04/2023 25th Apr. 2023 | | | |
| 2676 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chung
Nguyen Hong Chung
nguyen hong chung
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1977 10th Nov. 1977 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2672-23/VMTC | | 20/04/2023 20th Apr. 202316819236002 | 20/04/2028 20th Apr. 2028 | | | |
| 2677 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chung
Nguyen Hong Chung
nguyen hong chung
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1977 10th Nov. 1977 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2534-23/VMTC | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 2678 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chung
Nguyen Hong Chung
nguyen hong chung
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1977 10th Nov. 1977 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 2451-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 2679 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chung
Nguyen Hong Chung
nguyen hong chung
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1977 10th Nov. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3021-20/VMTC | | 19/04/2020 19th Apr. 202015872292002 | 19/04/2025 19th Apr. 2025 | | | |
| 2680 |
Mr.
Nguyễn Hữu Chung
Nguyen Huu Chung
nguyen huu chung
Việt Nam
viet nam
| 20/05/1970 20th May. 1970 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2690-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2681 |
Mr.
Nguyễn Hữu Chung
Nguyen Huu Chung
nguyen huu chung
Việt Nam
viet nam
| 20/05/1970 20th May. 1970 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1002-22/VMTC | | 10/02/2022 10th Feb. 202216444260002 | 10/02/2027 10th Feb. 2027 | | | |
| 2682 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Chung
Nguyen Ngoc Chung
nguyen ngoc chung
Việt Nam
viet nam
| 22/11/1979 22nd Nov. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1306R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2683 |
Mr.
Nguyễn Quang Chung
Nguyen Quang Chung
nguyen quang chung
Việt Nam
viet nam
| 04/11/1983 4th Nov. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0922R-19/VMTC | | 13/02/2019 13th Feb. 201915499908002 | 13/02/2024 13th Feb. 2024 | | | |
| 2684 |
Mr.
Nguyễn Thanh Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1998 15th Jul. 1998 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5946-23/VMTC | | 21/12/2023 21st Dec. 202317030916002 | 21/12/2028 21st Dec. 2028 | | | |
| 2685 |
Mr.
Nguyễn Thanh Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1998 15th Jul. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1980-22/VMTC | | 04/03/2022 4th Mar. 202216463268002 | 04/03/2027 4th Mar. 2027 | | | |
| 2686 |
Mr.
Nguyễn Thanh Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1998 15th Jul. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3293-18/VMTC | | 06/06/2018 6th Jun. 201815282180000 | 06/06/2023 6th Jun. 2023 | | | |
| 2687 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1975 9th Oct. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5057-22/VMTC | | 20/05/2022 20th May. 202216529796002 | 20/05/2027 20th May. 2027 | | | |
| 2688 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1997 10th Apr. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3417-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2689 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1997 10th Apr. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2889-22/VMTC | | 18/03/2022 18th Mar. 202216475364002 | 18/03/2027 18th Mar. 2027 | | | |
| 2690 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1964 12th May. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1854-22/VMTC | | 02/03/2022 2nd Mar. 202216461540002 | 02/03/2027 2nd Mar. 2027 | | | |
| 2691 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1990 6th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0086-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2692 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1990 6th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15791-21/VMTC | | 30/12/2021 30th Dec. 202116407972002 | 30/12/2026 30th Dec. 2026 | | | |
| 2693 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1997 10th Apr. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11704-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2694 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 23/07/1979 23rd Jul. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 1551R-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 2695 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1983 12th Feb. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1089R-18/VMTC | | 02/03/2018 2nd Mar. 201815199236000 | 02/03/2023 2nd Mar. 2023 | | | |
| 2696 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1964 24th Apr. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3858-17/VMTC | | 13/07/2017 13th Jul. 201714998788000 | 13/07/2022 13th Jul. 2022 | | | |
| 2697 |
Mr.
Nguyễn Thế Chung
Nguyen The Chung
nguyen the chung
Việt Nam
viet nam
| 01/03/1991 1st Mar. 1991 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 6781-17/VMTC | | 12/12/2017 12th Dec. 201715130116000 | 12/12/2022 12th Dec. 2022 | | | |
| 2698 |
Mr.
Nguyễn Tất Chung
Nguyen Tat Chung
nguyen tat chung
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1990 15th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0991-25/VMTC | | 25/03/2025 25th Mar. 202517428356002 | 25/03/2030 25th Mar. 2030 | | | |
| 2699 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5964R-22/VMTC | | 22/06/2022 22nd Jun. 202216558308002 | 22/06/2027 22nd Jun. 2027 | | | |
| 2700 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5963R-22/VMTC | | 22/06/2022 22nd Jun. 202216558308002 | 22/06/2027 22nd Jun. 2027 | | | |