| 3051 |
Mr.
Tạ Ngọc Chính
Ta Ngoc Chinh
ta ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1990 8th Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1670-24/VMTC | | 13/06/2024 13th Jun. 202417182116002 | 13/06/2029 13th Jun. 2029 | | | |
| 3052 |
Mr.
Tạ Văn Chính
Ta Van Chinh
ta van chinh
Việt Nam
viet nam
| 17/03/1986 17th Mar. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0015-18/VMTC | | 03/01/2018 3rd Jan. 201815149124000 | 03/01/2023 3rd Jan. 2023 | | | |
| 3053 |
Mr.
Tạ Văn Chính
Ta Van Chinh
ta van chinh
Việt Nam
viet nam
| 17/03/1986 17th Mar. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6276R-17/VMTC | | 17/11/2017 17th Nov. 201715108516000 | 17/11/2022 17th Nov. 2022 | | | |
| 3054 |
Mr.
Đinh Văn Chính
Dinh Van Chinh
dinh van chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1991 1st Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng lái
(Bridge Simulator) | | | 0034-24/BRS-VMTC | | 06/12/2024 6th Dec. 202417334180002 | 06/12/2029 6th Dec. 2029 | | | |
| 3055 |
Mr.
Đinh Văn Chính
Dinh Van Chinh
dinh van chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1991 1st Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 14461R-21/VMTC | | 06/12/2021 6th Dec. 202116387236002 | 06/12/2026 6th Dec. 2026 | | | |
| 3056 |
Mr.
Đinh Văn Chính
Dinh Van Chinh
dinh van chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1991 1st Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0254-21/VMTC | | 05/01/2021 5th Jan. 202116097796002 | 05/01/2026 5th Jan. 2026 | | | |
| 3057 |
Mr.
Đinh văn Chính
Dinh van Chinh
dinh van chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1991 1st Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0295-21/VMTC | | 05/01/2021 5th Jan. 202116097796002 | 05/01/2026 5th Jan. 2026 | | | |
| 3058 |
Mr.
Điền Văn Chính
Dien Van Chinh
dien van chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1989 14th Oct. 1989 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 2066-23/VMTC | | 31/03/2023 31st Mar. 202316801956002 | 31/03/2028 31st Mar. 2028 | | | |
| 3059 |
Mr.
Điền Văn Chính
Dien Van Chinh
dien van chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1989 14th Oct. 1989 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1976-23/VMTC | | 24/03/2023 24th Mar. 202316795908002 | 24/03/2028 24th Mar. 2028 | | | |
| 3060 |
Mr.
Điền Văn Chính
Dien Van Chinh
dien van chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1989 14th Oct. 1989 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 1434-23/VMTC | | 09/03/2023 9th Mar. 202316782948002 | 09/03/2028 9th Mar. 2028 | | | |
| 3061 |
Mr.
Điền Văn Chính
Dien Van Chinh
dien van chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1989 14th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5783-21/VMTC | | 20/05/2021 20th May. 202116214436002 | 20/05/2026 20th May. 2026 | | | |
| 3062 |
Mr.
Điền Văn Chính
Dien Van Chinh
dien van chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1989 14th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5720-21/VMTC | | 20/05/2021 20th May. 202116214436002 | 20/05/2026 20th May. 2026 | | | |
| 3063 |
Mr.
Điền văn Chính
Dien van Chinh
dien van chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/10/1989 14th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5405-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 3064 |
Mr.
Đoàn Trung Chính
Doan Trung Chinh
doan trung chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/08/1985 5th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7933-21/VMTC | | 10/07/2021 10th Jul. 202116258500002 | 10/07/2026 10th Jul. 2026 | | | |
| 3065 |
Mr.
Đào CÔng Chính
Dao COng Chinh
dao cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 17/01/1985 17th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6016R-19/VMTC | | 22/06/2019 22nd Jun. 201915611364002 | 22/06/2024 22nd Jun. 2024 | | | |
| 3066 |
Mr.
Đào Công Chính
Dao Cong Chinh
dao cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 17/01/1985 17th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1545R-22/VMTC | | 23/02/2022 23rd Feb. 202216455492002 | 23/02/2027 23rd Feb. 2027 | | | |
| 3067 |
Mr.
Đào Công Chính
Dao Cong Chinh
dao cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 17/01/1985 17th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2759R-18/VMTC | | 12/05/2018 12th May. 201815260580000 | 12/05/2023 12th May. 2023 | | | |
| 3068 |
Mr.
Đặng Trọng Chính
Dang Trong Chinh
dang trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1989 12th Feb. 1989 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0033R-24/VMTC | | 05/01/2024 5th Jan. 202417043876002 | 05/01/2029 5th Jan. 2029 | | | |
| 3069 |
Mr.
Đặng Trọng Chính
Dang Trong Chinh
dang trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1989 12th Feb. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 7442-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3070 |
Mr.
Đặng Trọng Chính
Dang Trong Chinh
dang trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1989 12th Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7347-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3071 |
Mr.
Đặng Văn Chính
Dang Van Chinh
dang van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1987 9th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 8054R-20/VMTC | | 10/09/2020 10th Sep. 202015996708002 | 10/09/2025 10th Sep. 2025 | | | |
| 3072 |
Mr.
Đặng Văn Chính
Dang Van Chinh
dang van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1987 9th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8009R-20/VMTC | | 09/09/2020 9th Sep. 202015995844002 | 09/09/2025 9th Sep. 2025 | | | |
| 3073 |
Mr.
Đặng Văn Chính
Dang Van Chinh
dang van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1987 9th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 15643R-21/VMTC | | 24/12/2021 24th Dec. 202116402788002 | 24/12/2026 24th Dec. 2026 | | | |
| 3074 |
Mr.
Đặng Văn Chính
Dang Van Chinh
dang van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1987 9th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 15633R-21/VMTC | | 24/12/2021 24th Dec. 202116402788002 | 24/12/2026 24th Dec. 2026 | | | |
| 3075 |
Mr.
Đặng Văn Chính
Dang Van Chinh
dang van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1987 9th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0414R-18/VMTC | | 19/01/2018 19th Jan. 201815162948000 | 19/01/2023 19th Jan. 2023 | | | |
| 3076 |
Mr.
Đặng Văn Chính
Dang Van Chinh
dang van chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1987 9th Jan. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0433R-18/VMTC | | 19/01/2018 19th Jan. 201815162948000 | 19/01/2023 19th Jan. 2023 | | | |
| 3077 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4170R-18/VMTC | | 21/07/2018 21st Jul. 201815321060000 | 21/07/2023 21st Jul. 2023 | | | |
| 3078 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1509R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 3079 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 3951R-23/VMTC | | 16/06/2023 16th Jun. 202316868484002 | 16/06/2028 16th Jun. 2028 | | | |
| 3080 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3292R-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 3081 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5680-21/VMTC | | 20/05/2021 20th May. 202116214436002 | 20/05/2026 20th May. 2026 | | | |
| 3082 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5652-21/VMTC | | 20/05/2021 20th May. 202116214436002 | 20/05/2026 20th May. 2026 | | | |
| 3083 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5361-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 3084 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5120-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 3085 |
Mr.
Đỗ Trọng Chính
Do Trong Chinh
do trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1983 18th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2799R-17/VMTC | | 27/05/2017 27th May. 201714958180000 | 27/05/2022 27th May. 2022 | | | |
| 3086 |
Mr.
Phạm Văn Chõn
Pham Van Chon
pham van chon
Việt Nam
viet nam
| 20/04/1984 20th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6242-20/VMTC | | 01/07/2020 1st Jul. 202015935364002 | 01/07/2025 1st Jul. 2025 | | | |
| 3087 |
Mr.
Phạm Văn Chõn
Pham Van Chon
pham van chon
Việt Nam
viet nam
| 20/04/1984 20th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6138-20/VMTC | | 01/07/2020 1st Jul. 202015935364002 | 01/07/2025 1st Jul. 2025 | | | |
| 3088 |
Mr.
Lê Hữu Chúc
Le Huu Chuc
le huu chuc
Việt Nam
viet nam
| 14/03/1973 14th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4314-21/VMTC | | 15/04/2021 15th Apr. 202116184196002 | 15/04/2026 15th Apr. 2026 | | | |
| 3089 |
Mr.
Lê Hữu Chúc
Le Huu Chuc
le huu chuc
Việt Nam
viet nam
| 14/03/1973 14th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4164-21/VMTC | | 10/04/2021 10th Apr. 202116179876002 | 10/04/2026 10th Apr. 2026 | | | |
| 3090 |
Mr.
Lê Hữu Chúc
Le Huu Chuc
le huu chuc
Việt Nam
viet nam
| 14/03/1973 14th Mar. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5048-22/VMTC | | 20/05/2022 20th May. 202216529796002 | 20/05/2027 20th May. 2027 | | | |
| 3091 |
Mr.
Mai Khắc Chúc
Mai Khac Chuc
mai khac chuc
Việt Nam
viet nam
| 21/10/1993 21st Oct. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6302-22/VMTC | | 14/07/2022 14th Jul. 202216577316002 | 14/07/2027 14th Jul. 2027 | | | |
| 3092 |
Mr.
Nguyễn Minh Chúc
Nguyen Minh Chuc
nguyen minh chuc
Việt Nam
viet nam
| 07/09/1992 7th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1281-25/VMTC | | 22/04/2025 22nd Apr. 202517452548002 | 22/04/2030 22nd Apr. 2030 | | | |
| 3093 |
Mr.
Nguyễn Văn Chúc
Nguyen Van Chuc
nguyen van chuc
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2579-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 3094 |
Mr.
Nguyễn Văn Chúc
Nguyen Van Chuc
nguyen van chuc
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2090-22/VMTC | | 08/03/2022 8th Mar. 202216466724002 | 08/03/2027 8th Mar. 2027 | | | |
| 3095 |
Mr.
Nguyễn Văn Chúc
Nguyen Van Chuc
nguyen van chuc
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2009-22/VMTC | | 07/03/2022 7th Mar. 202216465860002 | 07/03/2027 7th Mar. 2027 | | | |
| 3096 |
Mr.
Nguyễn Văn Chúc
Nguyen Van Chuc
nguyen van chuc
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1846-22/VMTC | | 02/03/2022 2nd Mar. 202216461540002 | 02/03/2027 2nd Mar. 2027 | | | |
| 3097 |
Mr.
Đặng Văn Chúc
Dang Van Chuc
dang van chuc
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1974 20th Jun. 1974 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1040-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 3098 |
Mr.
Đặng Văn Chúc
Dang Van Chuc
dang van chuc
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1974 20th Jun. 1974 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0968-23/VMTC | | 21/02/2023 21st Feb. 202316769124002 | 21/02/2028 21st Feb. 2028 | | | |
| 3099 |
Mr.
Nguyễn Nghiêm Chư
Nguyen Nghiem Chu
nguyen nghiem chu
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1972 27th Jul. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5376-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 3100 |
Mr.
Ngô Văn Chư
Ngo Van Chu
ngo van chu
Việt Nam
viet nam
| 17/10/1981 17th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1769-18/VMTC | | 30/03/2018 30th Mar. 201815223428000 | 30/03/2023 30th Mar. 2023 | | | |